(Top Banner Ad)
fleshly
C1
adjective C1 Tôn giáo, Văn học, Tâm lý học

fleshly

UK: /ˈfleʃli/ • US: /ˈfleʃli/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về xác thịt mang tính nhục dục trần tục phàm tục
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to the body or the physical nature; carnal.

Vietnamese Meaning

Thuộc về thân xác hoặc bản chất vật lý; xác thịt, nhục dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He struggled with his fleshly desires."

    "Anh ấy đã vật lộn với những ham muốn xác thịt của mình."

  • "The sermon warned against fleshly pursuits."

    "Bài giảng cảnh báo chống lại những theo đuổi xác thịt."

  • "She was tempted by fleshly delights."

    "Cô ấy bị cám dỗ bởi những thú vui xác thịt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flesh thịt, thân xác; phần cốt lõi; nhân loại
Adjective fleshy nhiều thịt, mập mạp; có kết cấu giống thịt
Noun fleshliness tính phàm tục, sự thuộc về thể xác; sự ham mê vật chất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Văn học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*flaiska-
Old English
flæsc
Middle English
flesh
English
fleshly

Nguồn gốc từ 'fleshly'

Từ 'fleshly' bắt nguồn từ 'flesh' (thịt, thân xác) trong tiếng Anh cổ (Old English 'flæsc'), với gốc từ Proto-Germanic. Hậu tố '-ly' được thêm vào để biến nó thành tính từ, mô tả những gì liên quan đến cơ thể, bản năng hoặc những ham muốn trần tục, thường đối lập với tinh thần.

Usage Note

Từ "fleshly" thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến những ham muốn và sự yếu đuối của thể xác, trái ngược với tinh thần hoặc tâm linh. Nó có thể ám chỉ sự cám dỗ, tội lỗi, hoặc những điều trần tục. So với các từ như "physical" (thuộc về thể chất) hay "bodily" (thuộc về thân thể), "fleshly" mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đam mê và yếu đuối.

Collocations (Từ đi kèm)

fleshly + Noun
  • desires fleshly desires
    (dục vọng trần tục/thể xác)
  • pleasures fleshly pleasures
    (khoái lạc thể xác/trần tục)
  • appetites fleshly appetites
    (những thèm muốn bản năng/thể xác)
  • nature fleshly nature
    (bản chất phàm tục)
  • temptations fleshly temptations
    (những cám dỗ thể xác)

Idioms

  • fleshly desires/lusts

    những ham muốn/dục vọng trần tục/thể xác

    "Many philosophers believe that true happiness comes from overcoming fleshly desires."

    (Nhiều triết gia tin rằng hạnh phúc thực sự đến từ việc vượt qua những dục vọng trần tục.)

  • to give in to fleshly pleasures

    chìm đắm vào/đầu hàng những khoái lạc thể xác

    "He warned his followers not to give in to fleshly pleasures."

    (Ông ấy cảnh báo những người theo mình không nên chìm đắm vào những khoái lạc thể xác.)

  • the fleshly realm

    cõi trần tục, thế giới vật chất

    "Spiritual teachings often emphasize detachment from the fleshly realm."

    (Các giáo lý tâm linh thường nhấn mạnh sự thoát ly khỏi cõi trần tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleshly

adjective
Lật mặt

Thuộc về thân xác hoặc bản chất vật lý; xác thịt, nhục dục.

"He struggled with his fleshly desires."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The painting was considered too fleshly for the conservative audience.
Bức tranh bị coi là quá gợi cảm đối với khán giả bảo thủ.
Phủ định
Her desires didn't seem fleshly, but rather spiritual.
Những ham muốn của cô ấy dường như không mang tính nhục dục mà mang tính tâm linh hơn.
Nghi vấn
Was his interest in the subject purely fleshly, or was there a deeper curiosity?
Sự quan tâm của anh ấy đến chủ đề này hoàn toàn là nhục dục, hay có một sự tò mò sâu sắc hơn?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleshly".

Sự đối lập giữa Thể xác và Tinh thần

Trong nhiều truyền thống văn hóa phương Tây, đặc biệt là Kitô giáo, 'fleshly' (thể xác) thường được đặt đối lập với 'spiritual' (tinh thần). 'Fleshly' đại diện cho những ham muốn, bản năng và sự ràng buộc của cơ thể vật chất, thường gắn liền với tội lỗi và sự phàm tục. Ngược lại, 'spiritual' tượng trưng cho sự thanh cao, đức hạnh và mối liên hệ với thần thánh.

Kiềm chế Ham muốn Thể xác

Ý tưởng kiềm chế hoặc từ bỏ 'những khoái lạc thể xác' (fleshly pleasures) là một chủ đề phổ biến trong nhiều triết lý và tôn giáo, như chủ nghĩa khổ hạnh (asceticism). Nó ám chỉ việc kiểm soát các dục vọng và bản năng để đạt được sự tinh khiết về tinh thần hoặc một mục tiêu cao cả hơn.