(Top Banner Ad)
fleur de sel
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

fleur de sel

UK: /ˌflɜːr də ˈsɛl/ • US: /ˌflɜːr də ˈsɛl/

Nghĩa tiếng Việt

muối biển tinh khiết muối hoa muối ăn hảo hạng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sea salt that forms as a delicate, thin crust on the surface of seawater as it evaporates.

Vietnamese Meaning

Một loại muối biển hình thành lớp vỏ mỏng, tinh tế trên bề mặt nước biển khi nước bay hơi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sprinkled fleur de sel on the chocolate cake for a salty-sweet contrast."

    "Cô ấy rắc fleur de sel lên bánh sô cô la để tạo sự tương phản mặn-ngọt."

  • "The chef finished the dish with a pinch of fleur de sel."

    "Đầu bếp hoàn thành món ăn với một nhúm fleur de sel."

  • "Fleur de sel is often used to enhance the flavor of chocolate."

    "Fleur de sel thường được sử dụng để tăng cường hương vị của sô cô la."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối (thành phần cơ bản, dùng rộng rãi)
Noun sea salt muối biển (một loại muối cao cấp khác, nhưng fleur de sel đặc biệt hơn)

Synonyms

sea salt flakes (vảy muối biển)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
fleur de sel
English
fleur de sel

Nguồn gốc tên gọi

Cụm từ "fleur de sel" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là "hoa muối". Tên gọi này xuất phát từ cách thức thu hoạch đặc biệt: những tinh thể muối mỏng manh, quý giá kết tinh trên bề mặt nước biển trong các hồ muối, trông như những bông hoa nổi. Nó được thu hoạch thủ công và rất được ưa chuộng trong ẩm thực cao cấp.

Usage Note

Fleur de sel, dịch theo nghĩa đen là 'hoa muối', được thu hoạch thủ công và thường được đánh giá cao vì hương vị tinh tế và kết cấu giòn nhẹ. Nó khác với muối biển thông thường ở chỗ nó thu hoạch từ lớp trên cùng của mặt nước thay vì nạo từ đáy ao. Fleur de sel thường được dùng để hoàn thiện món ăn, rắc lên trên để tăng thêm hương vị và kết cấu.

Prepositions

on with

On: Sử dụng để chỉ việc rắc muối lên bề mặt thức ăn (ví dụ: fleur de sel on grilled fish). With: Sử dụng khi muối được dùng để nêm nếm một món ăn (ví dụ: seasoned with fleur de sel).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fleur de sel
  • sprinkle sprinkle with fleur de sel
    (rắc hoa muối lên)
  • finish finish with fleur de sel
    (hoàn thiện món ăn bằng hoa muối)
  • season season with fleur de sel
    (nêm gia vị bằng hoa muối)
Adjective + fleur de sel
  • delicate delicate fleur de sel
    (hoa muối tinh tế/mịn)
  • premium premium fleur de sel
    (hoa muối cao cấp)
  • hand-harvested hand-harvested fleur de sel
    (hoa muối thu hoạch thủ công)

Idioms

  • a pinch of fleur de sel

    một nhúm hoa muối

    "Add a pinch of fleur de sel to enhance the flavor of the dish."

    (Thêm một nhúm hoa muối để tăng cường hương vị món ăn.)

  • fleur de sel caramel

    kẹo caramel vị hoa muối

    "She loves the sweet and salty taste of fleur de sel caramel."

    (Cô ấy yêu thích vị ngọt mặn của kẹo caramel hoa muối.)

  • fleur de sel chocolate

    sô cô la hoa muối

    "Fleur de sel chocolate is a popular gourmet treat."

    (Sô cô la hoa muối là một món ăn cao cấp được ưa chuộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fleur de sel

Danh từ
Lật mặt

Một loại muối biển hình thành lớp vỏ mỏng, tinh tế trên bề mặt nước biển khi nước bay hơi.

"She sprinkled fleur de sel on the chocolate cake for a salty-sweet contrast."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fleur de sel".

Vị thế trong ẩm thực

Fleur de sel được mệnh danh là "caviar của các loại muối" và rất được ưa chuộng trong giới ẩm thực cao cấp. Nó thường được dùng như một loại muối hoàn thiện (finishing salt) để rắc lên món ăn ngay trước khi dùng, giúp tăng cường hương vị, tạo độ giòn nhẹ và làm nổi bật các nguyên liệu khác.

Nghề thủ công truyền thống

Việc thu hoạch fleur de sel là một quá trình thủ công truyền thống, thường được thực hiện bởi những người thợ muối (paludiers) ở các vùng như Guérande, Pháp. Những tinh thể muối mỏng manh này chỉ hình thành trong điều kiện thời tiết đặc biệt (nắng, gió nhẹ) và được cào cẩn thận từ bề mặt nước biển bằng các công cụ chuyên dụng, giữ nguyên được độ ẩm và khoáng chất tự nhiên.