(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ delicate
B2

delicate

Tính từ

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh dễ vỡ tinh xảo tế nhị nhạy cảm
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Delicate'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.

Definition (English Meaning)

Easily broken or damaged; fragile.

Ví dụ Thực tế với 'Delicate'

  • "The antique teacup is very delicate and must be handled with care."

    "Chiếc tách trà cổ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận."

  • "She has a delicate constitution."

    "Cô ấy có thể trạng yếu."

  • "The negotiations are at a delicate stage."

    "Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm."

  • "He made a delicate suggestion."

    "Anh ấy đưa ra một gợi ý tế nhị."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Delicate'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Nghệ thuật Y học

Ghi chú Cách dùng 'Delicate'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'delicate' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc tình huống cần sự cẩn trọng đặc biệt khi xử lý. Nó mang ý nghĩa dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng tiêu cực. So với 'fragile', 'delicate' có thể ám chỉ vẻ đẹp tinh tế và sự cần thiết phải được đối xử nhẹ nhàng, trong khi 'fragile' thường chỉ tính dễ vỡ về mặt vật lý. Ví dụ, một bông hoa là 'delicate' vì nó cần được tưới nước cẩn thận và tránh ánh nắng trực tiếp, trong khi một cái ly thủy tinh là 'fragile' vì nó dễ vỡ khi rơi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with to

- 'Delicate with': Thể hiện sự cẩn thận, nhẹ nhàng khi xử lý cái gì đó. Ví dụ: 'Be delicate with the antique vase.' (Hãy nhẹ nhàng với chiếc bình cổ). - 'Delicate to': Nhạy cảm với cái gì đó. Ví dụ: 'She is delicate to criticism.' (Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Delicate'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)