delicate
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Easily broken or damaged; fragile.
Vietnamese Meaning
Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The antique teacup is very delicate and must be handled with care."
"Chiếc tách trà cổ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận."
-
"She has a delicate constitution."
"Cô ấy có thể trạng yếu."
-
"The negotiations are at a delicate stage."
"Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm."
-
"He made a delicate suggestion."
"Anh ấy đưa ra một gợi ý tế nhị."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb | delicately | Một cách tinh tế, nhẹ nhàng (một cách tế nhị) |
| Noun | delicateness | Sự tinh tế, sự mỏng manh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'delicate' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc tình huống cần sự cẩn trọng đặc biệt khi xử lý. Nó mang ý nghĩa dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng tiêu cực. So với 'fragile', 'delicate' có thể ám chỉ vẻ đẹp tinh tế và sự cần thiết phải được đối xử nhẹ nhàng, trong khi 'fragile' thường chỉ tính dễ vỡ về mặt vật lý. Ví dụ, một bông hoa là 'delicate' vì nó cần được tưới nước cẩn thận và tránh ánh nắng trực tiếp, trong khi một cái ly thủy tinh là 'fragile' vì nó dễ vỡ khi rơi.
Prepositions
- 'Delicate with': Thể hiện sự cẩn thận, nhẹ nhàng khi xử lý cái gì đó. Ví dụ: 'Be delicate with the antique vase.' (Hãy nhẹ nhàng với chiếc bình cổ). - 'Delicate to': Nhạy cảm với cái gì đó. Ví dụ: 'She is delicate to criticism.' (Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
walk on eggshells (around someone)
cư xử dè dặt, cẩn trọng (với ai đó) vì sợ làm họ buồn hoặc tức giận
"I have to walk on eggshells around my boss lately; he's been so irritable."
(Gần đây tôi phải cư xử rất dè dặt với sếp của mình; ông ấy trở nên rất cáu kỉnh.)
-
a delicate matter
một vấn đề tế nhị
"We need to discuss a delicate matter with you."
(Chúng ta cần thảo luận một vấn đề tế nhị với bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
delicate
Tính từDễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.
"The antique teacup is very delicate and must be handled with care."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate".
