(Top Banner Ad)
delicate
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Y học

delicate

UK: /ˈdelɪkət/ • US: /ˈdelɪkət/

Nghĩa tiếng Việt

mỏng manh dễ vỡ tinh xảo tế nhị nhạy cảm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Easily broken or damaged; fragile.

Vietnamese Meaning

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The antique teacup is very delicate and must be handled with care."

    "Chiếc tách trà cổ rất dễ vỡ và cần được xử lý cẩn thận."

  • "She has a delicate constitution."

    "Cô ấy có thể trạng yếu."

  • "The negotiations are at a delicate stage."

    "Các cuộc đàm phán đang ở giai đoạn nhạy cảm."

  • "He made a delicate suggestion."

    "Anh ấy đưa ra một gợi ý tế nhị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb delicately Một cách tinh tế, nhẹ nhàng (một cách tế nhị)
Noun delicateness Sự tinh tế, sự mỏng manh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
delicatus
Old French
delicat
English
delicate

Nguồn gốc của 'delicate'

Từ 'delicate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'delicatus', có nghĩa là 'dễ chịu, duyên dáng' hoặc 'nhạy cảm, yếu ớt'. Nó cho thấy một cái gì đó hoặc ai đó cần được xử lý cẩn thận. Trong tiếng Việt, chúng ta có thể liên tưởng đến những từ như 'tinh tế', 'mỏng manh', hoặc 'nhạy cảm' để hiểu rõ hơn về ý nghĩa của nó.

Usage Note

Từ 'delicate' thường được dùng để mô tả những vật thể hoặc tình huống cần sự cẩn trọng đặc biệt khi xử lý. Nó mang ý nghĩa dễ bị tổn thương hoặc ảnh hưởng tiêu cực. So với 'fragile', 'delicate' có thể ám chỉ vẻ đẹp tinh tế và sự cần thiết phải được đối xử nhẹ nhàng, trong khi 'fragile' thường chỉ tính dễ vỡ về mặt vật lý. Ví dụ, một bông hoa là 'delicate' vì nó cần được tưới nước cẩn thận và tránh ánh nắng trực tiếp, trong khi một cái ly thủy tinh là 'fragile' vì nó dễ vỡ khi rơi.

Prepositions

with to

- 'Delicate with': Thể hiện sự cẩn thận, nhẹ nhàng khi xử lý cái gì đó. Ví dụ: 'Be delicate with the antique vase.' (Hãy nhẹ nhàng với chiếc bình cổ). - 'Delicate to': Nhạy cảm với cái gì đó. Ví dụ: 'She is delicate to criticism.' (Cô ấy rất nhạy cảm với những lời chỉ trích).

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • walk on eggshells (around someone)

    cư xử dè dặt, cẩn trọng (với ai đó) vì sợ làm họ buồn hoặc tức giận

    "I have to walk on eggshells around my boss lately; he's been so irritable."

    (Gần đây tôi phải cư xử rất dè dặt với sếp của mình; ông ấy trở nên rất cáu kỉnh.)

  • a delicate matter

    một vấn đề tế nhị

    "We need to discuss a delicate matter with you."

    (Chúng ta cần thảo luận một vấn đề tế nhị với bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

delicate

Tính từ
Lật mặt

Dễ vỡ hoặc hư hỏng; mỏng manh.

"The antique teacup is very delicate and must be handled with care."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "delicate".

Sự tinh tế trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự tinh tế thường được đánh giá cao trong nghệ thuật, âm nhạc và thiết kế. Nó thể hiện sự tỉ mỉ, sự chú ý đến chi tiết và khả năng tạo ra những tác phẩm đẹp và ý nghĩa. Ví dụ, một bản nhạc cổ điển có thể được mô tả là 'delicate' nếu nó có giai điệu nhẹ nhàng và du dương.

Sự tế nhị trong giao tiếp

Trong giao tiếp, 'delicate' có thể liên quan đến sự tế nhị và cẩn trọng khi nói về những chủ đề nhạy cảm. Ví dụ, khi thảo luận về sức khỏe hoặc tài chính của ai đó, cần phải sử dụng ngôn ngữ 'delicate' để tránh làm tổn thương hoặc xúc phạm họ.