sea salt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Salt produced by the evaporation of seawater.
Vietnamese Meaning
Muối biển, loại muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer to use sea salt when cooking because it has a better flavor."
"Tôi thích dùng muối biển khi nấu ăn vì nó có hương vị ngon hơn."
-
"The chef sprinkled sea salt on the steak."
"Đầu bếp rắc muối biển lên miếng bít tết."
-
"This brand of sea salt comes from the coast of France."
"Nhãn hiệu muối biển này đến từ bờ biển nước Pháp."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Muối biển có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc và quy trình sản xuất. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn để tạo hương vị và đôi khi được ưa chuộng hơn muối ăn thông thường vì chứa các khoáng chất vi lượng. 'Sea salt' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của muối từ biển.
Prepositions
With: 'Season the dish with sea salt' (nêm món ăn với muối biển). In: 'Sea salt is found in various forms' (muối biển được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau)
Collocations (Từ đi kèm)
-
coarse coarse sea salt (muối biển hạt to)
-
fine fine sea salt (muối biển hạt mịn)
-
flaky flaky sea salt (muối biển dạng vảy)
-
sprinkle sprinkle sea salt (rắc muối biển)
-
season with season with sea salt (nêm/tẩm bằng muối biển)
-
grind grind sea salt (xay muối biển)
-
a pinch of a pinch of sea salt (một nhúm muối biển nhỏ)
-
a dash of a dash of sea salt (một chút muối biển)
Idioms
-
sea salt spray
xịt tạo kiểu tóc bằng muối biển
"She uses sea salt spray to give her hair natural waves."
(Cô ấy dùng xịt muối biển để tạo sóng tóc tự nhiên.)
-
sea salt scrub
tẩy tế bào chết bằng muối biển
"A sea salt scrub is great for exfoliating the skin."
(Tẩy tế bào chết bằng muối biển rất tốt để làm sạch da.)
-
sea salt bath
tắm muối biển (để thư giãn hoặc trị liệu)
"I love taking a relaxing sea salt bath after a long day."
(Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm muối biển thư giãn sau một ngày dài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sea salt
NounMuối biển, loại muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.
"I prefer to use sea salt when cooking because it has a better flavor."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea salt".
