(Top Banner Ad)
sea salt
A2
Noun A2 Ẩm thực, Hóa học

sea salt

UK: /ˈsiː sɔːlt/ • US: /ˈsiː sɔːlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối biển diêm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Salt produced by the evaporation of seawater.

Vietnamese Meaning

Muối biển, loại muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer to use sea salt when cooking because it has a better flavor."

    "Tôi thích dùng muối biển khi nấu ăn vì nó có hương vị ngon hơn."

  • "The chef sprinkled sea salt on the steak."

    "Đầu bếp rắc muối biển lên miếng bít tết."

  • "This brand of sea salt comes from the coast of France."

    "Nhãn hiệu muối biển này đến từ bờ biển nước Pháp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt muối
Adjective salty mặn, có vị mặn
Adjective sea-salted đã được tẩm/ướp muối biển

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
Old English
sealt
English (compound)
sea salt

Muối Biển Tự Nhiên

Từ 'sea salt' là một từ ghép đơn giản, kết hợp giữa 'sea' (biển) và 'salt' (muối). Nó dùng để chỉ loại muối được tạo ra từ việc làm bay hơi nước biển. Phương pháp thu hoạch muối biển đã có từ hàng ngàn năm trước, là một trong những cách cổ xưa nhất để con người có được muối, một khoáng chất thiết yếu cho sự sống.

Usage Note

Muối biển có nhiều loại khác nhau, tùy thuộc vào nguồn gốc và quy trình sản xuất. Nó thường được sử dụng trong nấu ăn để tạo hương vị và đôi khi được ưa chuộng hơn muối ăn thông thường vì chứa các khoáng chất vi lượng. 'Sea salt' nhấn mạnh nguồn gốc tự nhiên của muối từ biển.

Prepositions

with in

With: 'Season the dish with sea salt' (nêm món ăn với muối biển). In: 'Sea salt is found in various forms' (muối biển được tìm thấy ở nhiều dạng khác nhau)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sea salt
  • coarse coarse sea salt
    (muối biển hạt to)
  • fine fine sea salt
    (muối biển hạt mịn)
  • flaky flaky sea salt
    (muối biển dạng vảy)
Verb + sea salt
  • sprinkle sprinkle sea salt
    (rắc muối biển)
  • season with season with sea salt
    (nêm/tẩm bằng muối biển)
  • grind grind sea salt
    (xay muối biển)
Quantifier + sea salt
  • a pinch of a pinch of sea salt
    (một nhúm muối biển nhỏ)
  • a dash of a dash of sea salt
    (một chút muối biển)

Idioms

  • sea salt spray

    xịt tạo kiểu tóc bằng muối biển

    "She uses sea salt spray to give her hair natural waves."

    (Cô ấy dùng xịt muối biển để tạo sóng tóc tự nhiên.)

  • sea salt scrub

    tẩy tế bào chết bằng muối biển

    "A sea salt scrub is great for exfoliating the skin."

    (Tẩy tế bào chết bằng muối biển rất tốt để làm sạch da.)

  • sea salt bath

    tắm muối biển (để thư giãn hoặc trị liệu)

    "I love taking a relaxing sea salt bath after a long day."

    (Tôi thích ngâm mình trong bồn tắm muối biển thư giãn sau một ngày dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sea salt

Noun
Lật mặt

Muối biển, loại muối được sản xuất bằng cách làm bay hơi nước biển.

"I prefer to use sea salt when cooking because it has a better flavor."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sea salt".

Phương Pháp Thu Hoạch Truyền Thống

Muối biển thường được thu hoạch bằng cách dẫn nước biển vào các cánh đồng muối (salt pans) nông và để nước bay hơi tự nhiên dưới ánh nắng mặt trời và gió. Phương pháp này không chỉ thân thiện với môi trường mà còn giữ lại nhiều khoáng chất tự nhiên có trong nước biển, khác với muối ăn thông thường đã qua tinh chế.

Lợi Ích Sức Khỏe và Ẩm Thực Cao Cấp

Nhiều người tin rằng muối biển có lợi hơn cho sức khỏe so với muối ăn thông thường do chứa nhiều khoáng chất vi lượng hơn. Trong ẩm thực, muối biển, đặc biệt là các loại muối biển cao cấp như fleur de sel, được đầu bếp ưa chuộng để nêm nếm, tạo hương vị đặc trưng và làm điểm nhấn cho món ăn, nhờ kết cấu và độ mặn tự nhiên của nó.