(Top Banner Ad)
salt
A2
noun A2 Hóa học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

salt

UK: /sɔːlt/ • US: /sɔlt/

Nghĩa tiếng Việt

muối vị mặn sự thú vị, sự hấp dẫn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A white crystalline solid that is used especially to flavor or preserve food.

Vietnamese Meaning

Muối, một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng đặc biệt để tạo hương vị hoặc bảo quản thực phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please pass the salt."

    "Làm ơn đưa tôi lọ muối."

  • "The Dead Sea is very high in salt content."

    "Biển Chết có hàm lượng muối rất cao."

  • "He took the criticism with a grain of salt."

    "Anh ấy đón nhận lời chỉ trích một cách dè dặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salt Muối (chất khoáng trắng dùng làm gia vị hoặc bảo quản)
Adjective salty Mặn; có vị muối
Verb salt Thêm muối; ướp muối (để bảo quản); làm mặn
Noun salt shaker Lọ rắc muối
Adjective unsalted Không ướp muối; không mặn (thường dùng cho bơ, hạt...)
Noun salinity Độ mặn (của nước hoặc đất)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ẩm thực, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sal-
Proto-Germanic
*saltą
Old English
sealt
Middle English
salt
Modern English
salt

Muối và Lương bổng

Từ 'salary' (lương) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salarium', ban đầu chỉ tiền cấp dưỡng cho binh lính La Mã để mua muối (sal). Điều này cho thấy muối từng là một mặt hàng quý giá đến mức nào trong lịch sử.

Giá trị lịch sử của Muối

Trong nhiều nền văn minh cổ đại, muối không chỉ là gia vị mà còn là chất bảo quản thực phẩm thiết yếu, giúp con người tích trữ lương thực và di chuyển xa hơn. Nó từng quý giá đến mức được dùng làm tiền tệ, gây ra các cuộc chiến tranh và hình thành các tuyến đường thương mại quan trọng.

Usage Note

Muối ăn là loại muối phổ biến nhất, còn được gọi là natri clorua (NaCl). 'Salt' có thể chỉ các loại muối khác trong hóa học, nhưng trong ngữ cảnh thông thường, nó thường ám chỉ muối ăn.

Prepositions

with in

* with: chỉ việc thêm muối vào cái gì đó (e.g., Season the soup with salt). * in: chỉ việc chứa muối (e.g., This water is high in salt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salt
  • table table salt
    (muối ăn (muối tinh))
  • sea sea salt
    (muối biển)
  • rock rock salt
    (muối mỏ)
  • bath bath salt
    (muối tắm)
  • coarse coarse salt
    (muối hạt to)
  • fine fine salt
    (muối mịn)
Verb + salt
  • add add salt
    (thêm muối)
  • sprinkle sprinkle salt
    (rắc muối)
  • season with season with salt
    (nêm muối)
  • preserve with preserve with salt
    (bảo quản bằng muối)
  • reduce reduce salt (intake)
    (giảm lượng muối (nạp vào cơ thể))
Salt + Noun
  • salt salt water
    (nước muối; nước mặn)
  • salt salt mine
    (mỏ muối)
  • salt salt marsh
    (đầm lầy nước mặn)
  • salt salt content
    (hàm lượng muối)

Idioms

  • salt of the earth

    Người lương thiện, tốt bụng, đáng kính; người tử tế nhất

    "My grandparents are the salt of the earth; they always help anyone in need."

    (Ông bà tôi là những người tử tế nhất; họ luôn giúp đỡ bất cứ ai gặp khó khăn.)

  • take something with a grain/pinch of salt

    Nghe cái gì đó một cách hoài nghi, không tin hoàn toàn; không nên tin tuyệt đối

    "You should take his promises with a pinch of salt; he often exaggerates."

    (Bạn nên nghe những lời hứa của anh ta một cách hoài nghi; anh ta thường nói quá lên.)

  • rub salt in the wound

    Xát muối vào vết thương; làm ai đó đau khổ hơn hoặc tình hình tệ hơn

    "Don't rub salt in his wound by mentioning his failed project again."

    (Đừng xát muối vào vết thương của anh ấy bằng cách nhắc lại dự án thất bại của anh ấy nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salt

noun
Lật mặt

Muối, một chất rắn kết tinh màu trắng được sử dụng đặc biệt để tạo hương vị hoặc bảo quản thực phẩm.

"Please pass the salt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You should salt the meat before grilling it.
Bạn nên ướp muối thịt trước khi nướng.
Phủ định
We must not salt the fish too much; it's already quite salty.
Chúng ta không được ướp quá nhiều muối vào cá; nó đã khá mặn rồi.
Nghi vấn
Could you salt this dish for me, please?
Bạn có thể nêm muối món này giúp tôi được không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I salted the meat, it would taste better.
Nếu tôi ướp muối thịt, nó sẽ ngon hơn.
Phủ định
If she didn't add salt to the soup, it wouldn't have any flavor.
Nếu cô ấy không thêm muối vào súp, nó sẽ không có vị gì cả.
Nghi vấn
Would you use less salt if you had high blood pressure?
Bạn có sử dụng ít muối hơn không nếu bạn bị huyết áp cao?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had salted the meat more generously, the stew would have tasted much better.
Nếu tôi đã ướp muối thịt hào phóng hơn, món hầm đã có vị ngon hơn nhiều.
Phủ định
If the chef hadn't salted the soup so heavily, the customers would have enjoyed it more.
Nếu đầu bếp không ướp quá nhiều muối vào súp, khách hàng đã thích nó hơn.
Nghi vấn
Would the dish have been more palatable if you had salted it less?
Món ăn có dễ ăn hơn không nếu bạn ướp ít muối hơn?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He salts his food every day.
Anh ấy nêm muối vào thức ăn của mình mỗi ngày.
Phủ định
Does she not salt the vegetables?
Cô ấy không nêm muối vào rau à?
Nghi vấn
Is there salt in the soup?
Có muối trong súp không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the guests arrive, she will have salted the meat.
Trước khi khách đến, cô ấy sẽ đã ướp muối thịt.
Phủ định
By the end of the week, they won't have salted the roads, even if it snows.
Đến cuối tuần, họ sẽ chưa rải muối lên đường, ngay cả khi có tuyết.
Nghi vấn
Will the chef have salted the soup before the customers taste it?
Đầu bếp sẽ đã nêm muối vào súp trước khi khách hàng nếm thử chứ?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He salts his food at every meal.
Anh ấy rắc muối vào thức ăn của mình trong mỗi bữa ăn.
Phủ định
She does not salt the potatoes because she prefers them natural.
Cô ấy không ướp muối khoai tây vì cô ấy thích chúng tự nhiên.
Nghi vấn
Do they salt the meat before cooking it?
Họ có ướp muối thịt trước khi nấu không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salt".

Muối trong các nghi lễ và mê tín

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, muối có ý nghĩa thanh lọc và bảo vệ. Việc làm đổ muối được coi là điềm xấu, nhưng có thể hóa giải bằng cách ném một nhúm muối qua vai trái để xua đuổi tà ma và xui xẻo.

Muối và Sức khỏe

Từ xa xưa, muối đã được dùng trong y học dân gian để sát trùng vết thương nhẹ, giảm đau họng (súc miệng nước muối) hoặc làm dung dịch rửa mũi. Nước muối sinh lý ngày nay là một ứng dụng khoa học của kiến thức cổ truyền này.