(Top Banner Ad)
flexibilize
C1
Động từ C1 Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

flexibilize

UK: /ˈfleksɪbɪlaɪz/ • US: /ˈfleksɪbɪlaɪz/

Nghĩa tiếng Việt

linh hoạt hóa làm cho linh hoạt hơn điều chỉnh cho linh hoạt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make something more flexible; to introduce flexibility into a system, process, or organization.

Vietnamese Meaning

Làm cho cái gì đó trở nên linh hoạt hơn; đưa sự linh hoạt vào một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is trying to flexibilize the labor market to encourage job creation."

    "Chính phủ đang cố gắng làm cho thị trường lao động linh hoạt hơn để khuyến khích tạo việc làm."

  • "Many companies are flexibilizing their policies on remote work."

    "Nhiều công ty đang làm linh hoạt các chính sách của họ về làm việc từ xa."

  • "To stay competitive, businesses need to flexibilize their production processes."

    "Để duy trì tính cạnh tranh, các doanh nghiệp cần làm linh hoạt các quy trình sản xuất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flexibilize làm linh hoạt, linh hoạt hóa
Adjective flexible linh hoạt, mềm dẻo, dễ uốn nắn
Noun flexibility sự linh hoạt, tính mềm dẻo
Adverb flexibly một cách linh hoạt
Noun flexibilization sự linh hoạt hóa, quá trình làm linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản trị kinh doanh, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Latin
flexibilis
English
flexible
English
flexibilize

Nguồn gốc từ 'uốn cong' và 'làm cho'

Từ 'flexibilize' là một từ tương đối hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-ize' vào tính từ 'flexible'. Gốc 'flexible' lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'flexibilis', có nghĩa là 'linh hoạt' hoặc 'dễ uốn'. 'Flexibilis' lại đến từ động từ tiếng Latin 'flectere', nghĩa là 'uốn cong'. Do đó, 'flexibilize' mang ý nghĩa 'làm cho cái gì đó trở nên linh hoạt', biến sự cứng nhắc thành sự dễ thích nghi.

Usage Note

Động từ 'flexibilize' thường được sử dụng trong bối cảnh kinh tế và quản trị để mô tả quá trình điều chỉnh các quy tắc, quy định hoặc thực tiễn để thích ứng tốt hơn với các điều kiện thay đổi. Nó nhấn mạnh sự thay đổi chủ động hướng tới sự linh hoạt. Nó có thể liên quan đến việc nới lỏng các quy định, cho phép các thỏa thuận cá nhân hóa, hoặc giới thiệu các phương pháp làm việc linh hoạt hơn.

Prepositions

to by

* **flexibilize to:** Điều chỉnh để phù hợp với điều gì đó. Ví dụ: 'The company needs to flexibilize its working hours to the needs of its employees'.
* **flexibilize by:** Thực hiện sự linh hoạt bằng cách nào đó. Ví dụ: 'The economy was flexibilized by reducing regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Noun
  • market flexibilize the labor market
    (làm linh hoạt thị trường lao động)
  • hours flexibilize working hours
    (linh hoạt hóa giờ làm việc)
  • policies flexibilize policies
    (làm linh hoạt các chính sách)
  • rules flexibilize the rules
    (nới lỏng các quy tắc)
  • system flexibilize the entire system
    (làm linh hoạt toàn bộ hệ thống)

Idioms

  • flexibilize the workforce

    làm linh hoạt lực lượng lao động (để dễ dàng điều chỉnh theo nhu cầu)

    "Companies are looking to flexibilize their workforce to adapt to changing demands."

    (Các công ty đang tìm cách làm linh hoạt lực lượng lao động của mình để thích ứng với những nhu cầu thay đổi.)

  • flexibilize working arrangements

    linh hoạt hóa các sắp xếp công việc (ví dụ: làm từ xa, giờ giấc linh động)

    "Many organizations are trying to flexibilize working arrangements to improve employee satisfaction."

    (Nhiều tổ chức đang cố gắng linh hoạt hóa các sắp xếp công việc để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.)

  • flexibilize a policy/regulation

    nới lỏng/linh hoạt hóa một chính sách/quy định

    "The government decided to flexibilize the import regulations to boost trade."

    (Chính phủ đã quyết định nới lỏng các quy định nhập khẩu để thúc đẩy thương mại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexibilize

Động từ
Lật mặt

Làm cho cái gì đó trở nên linh hoạt hơn; đưa sự linh hoạt vào một hệ thống, quy trình hoặc tổ chức.

"The government is trying to flexibilize the labor market to encourage job creation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They flexibilize their work schedules to accommodate personal appointments.
Họ điều chỉnh linh hoạt lịch làm việc của họ để phù hợp với các cuộc hẹn cá nhân.
Phủ định
He doesn't flexibilize his approach, sticking rigidly to the original plan.
Anh ấy không linh hoạt hóa cách tiếp cận của mình, mà tuân thủ một cách cứng nhắc kế hoạch ban đầu.
Nghi vấn
Will you flexibilize the payment terms for our customers?
Bạn sẽ linh hoạt hóa các điều khoản thanh toán cho khách hàng của chúng ta chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will flexibilize its work hours to accommodate employees' needs.
Công ty sẽ linh hoạt hóa giờ làm việc để đáp ứng nhu cầu của nhân viên.
Phủ định
The government did not flexibilize the regulations despite public demand.
Chính phủ đã không linh hoạt hóa các quy định mặc dù có yêu cầu từ công chúng.
Nghi vấn
Will the school flexibilize the curriculum to include more practical skills?
Trường học có linh hoạt hóa chương trình học để bao gồm nhiều kỹ năng thực tế hơn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company decided to flexibilize its work hours, employees would feel more valued.
Nếu công ty quyết định linh hoạt hóa giờ làm việc, nhân viên sẽ cảm thấy được coi trọng hơn.
Phủ định
If the government didn't flexibilize the regulations, the economy wouldn't grow as quickly.
Nếu chính phủ không linh hoạt hóa các quy định, nền kinh tế sẽ không tăng trưởng nhanh chóng.
Nghi vấn
Would they flexibilize their approach to education if they had more funding?
Liệu họ có linh hoạt hóa cách tiếp cận giáo dục nếu họ có nhiều kinh phí hơn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the company would flexibilize its working hours to improve employee satisfaction.
Cô ấy nói rằng công ty sẽ linh hoạt hóa giờ làm việc để cải thiện sự hài lòng của nhân viên.
Phủ định
He told me that they did not flexibilize the project deadline, despite our requests.
Anh ấy nói với tôi rằng họ đã không linh hoạt hóa thời hạn dự án, mặc dù chúng tôi đã yêu cầu.
Nghi vấn
She asked whether the government would flexibilize its immigration policies.
Cô ấy hỏi liệu chính phủ có linh hoạt hóa các chính sách nhập cư của mình hay không.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of next year, the company will have been flexibilizing its work policies for five years.
Đến cuối năm sau, công ty sẽ đã và đang linh hoạt hóa các chính sách làm việc của mình trong năm năm.
Phủ định
They won't have been flexibilizing the schedule enough to accommodate everyone's needs by the deadline.
Họ sẽ không thể đã và đang linh hoạt hóa lịch trình đủ để đáp ứng nhu cầu của mọi người trước thời hạn.
Nghi vấn
Will the government have been flexibilizing the labor laws long enough to see a significant impact on employment rates?
Liệu chính phủ sẽ đã và đang linh hoạt hóa luật lao động đủ lâu để thấy tác động đáng kể đến tỷ lệ việc làm?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been flexibilizing its work hours to better accommodate its employees' needs.
Công ty đã và đang linh hoạt hóa giờ làm việc để đáp ứng tốt hơn nhu cầu của nhân viên.
Phủ định
The government hasn't been flexibilizing its policies enough to attract foreign investment.
Chính phủ đã không linh hoạt hóa các chính sách của mình đủ để thu hút đầu tư nước ngoài.
Nghi vấn
Has the university been flexibilizing its curriculum to meet the demands of the modern job market?
Trường đại học có đang linh hoạt hóa chương trình giảng dạy của mình để đáp ứng nhu cầu của thị trường việc làm hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexibilize".

Xu hướng Linh hoạt trong Môi trường Làm việc Hiện đại

Khái niệm 'flexibilize' đặc biệt quan trọng trong văn hóa làm việc phương Tây và toàn cầu hiện đại. Nó thường liên quan đến 'linh hoạt hóa lao động' (labor flexibilization) hoặc 'linh hoạt hóa công việc' (workplace flexibility), bao gồm các xu hướng như giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa (remote work), và các mô hình làm việc kết hợp. Mục tiêu là cân bằng cuộc sống và công việc, tăng năng suất, và thu hút nhân tài bằng cách thích ứng với nhu cầu cá nhân của nhân viên.

Thích ứng và Thay đổi trong Giáo dục và Xã hội

Trong giáo dục và các hệ thống xã hội, 'flexibilize' phản ánh một xu hướng lớn nhằm tạo ra các cấu trúc có khả năng thích ứng cao hơn với sự thay đổi và nhu cầu đa dạng. Điều này có thể bao gồm việc 'linh hoạt hóa chương trình giảng dạy' để phù hợp với từng học sinh, hoặc 'linh hoạt hóa các dịch vụ xã hội' để đáp ứng tốt hơn các thách thức mới, từ đó nâng cao hiệu quả và tính hòa nhập.