rigidify
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To make or become rigid or stiff; to cause to become inflexible or uncompromising.
Vietnamese Meaning
Làm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The new regulations will rigidify the bureaucratic process."
"Các quy định mới sẽ làm cứng nhắc quy trình hành chính."
-
"The concrete began to rigidify within a few hours."
"Bê tông bắt đầu cứng lại trong vòng vài giờ."
-
"The company's policies have rigidified over the years."
"Các chính sách của công ty đã trở nên cứng nhắc hơn qua nhiều năm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để mô tả quá trình làm cho một vật thể, hệ thống hoặc quan điểm trở nên kém linh hoạt hơn. Nó có thể mang nghĩa vật lý (làm cho một vật thể cứng hơn) hoặc trừu tượng (làm cho một quy tắc hoặc thái độ trở nên cứng nhắc hơn). Cần phân biệt với 'stiffen', 'harden' ở chỗ 'rigidify' nhấn mạnh vào việc mất đi tính linh hoạt vốn có.
Prepositions
rigidify into something: mô tả sự chuyển đổi thành một trạng thái cứng nhắc, ví dụ: 'The mud rigidified into hard clay.' (Bùn hóa cứng thành đất sét cứng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gradually gradually rigidify (dần dần trở nên cứng nhắc/rắn chắc)
-
slowly slowly rigidify (chậm rãi cứng lại/trở nên cứng nhắc)
-
completely completely rigidify (cứng lại/trở nên cứng nhắc hoàn toàn)
-
rules rules rigidify (các quy tắc trở nên cứng nhắc)
-
attitudes attitudes rigidify (thái độ trở nên cứng nhắc)
-
systems systems rigidify (các hệ thống trở nên cứng nhắc)
-
tend to tend to rigidify (có xu hướng trở nên cứng nhắc)
-
begin to begin to rigidify (bắt đầu cứng lại/trở nên cứng nhắc)
Idioms
-
rigidify one's thinking
làm cho tư duy trở nên cứng nhắc, không linh hoạt
"Fear of change can rigidify one's thinking, making new ideas unwelcome."
(Sợ thay đổi có thể làm cho tư duy của một người trở nên cứng nhắc, khiến những ý tưởng mới không được chấp nhận.)
-
rigidify the structure/system
làm cho cấu trúc/hệ thống trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt
"Overly strict regulations can rigidify the system, hindering innovation."
(Các quy định quá chặt chẽ có thể làm cho hệ thống trở nên cứng nhắc, cản trở sự đổi mới.)
-
rigidify a stance/position
củng cố/làm cứng nhắc lập trường, thái độ
"Without open dialogue, both sides may rigidify their positions, making compromise impossible."
(Nếu không có đối thoại cởi mở, cả hai bên có thể củng cố lập trường của mình, khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rigidify
VerbLàm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.
"The new regulations will rigidify the bureaucratic process."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigidify".
