(Top Banner Ad)
rigidify
C1
Verb C1 Vật lý, Khoa học vật liệu, Xã hội học (tùy ngữ cảnh)

rigidify

UK: /rɪˈdʒɪdəˌfaɪ/ • US: /rɪˈdʒɪdəˌfaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

làm cho cứng lại làm cho cứng nhắc trở nên cứng nhắc hóa cứng củng cố
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make or become rigid or stiff; to cause to become inflexible or uncompromising.

Vietnamese Meaning

Làm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new regulations will rigidify the bureaucratic process."

    "Các quy định mới sẽ làm cứng nhắc quy trình hành chính."

  • "The concrete began to rigidify within a few hours."

    "Bê tông bắt đầu cứng lại trong vòng vài giờ."

  • "The company's policies have rigidified over the years."

    "Các chính sách của công ty đã trở nên cứng nhắc hơn qua nhiều năm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective rigid cứng nhắc, không linh hoạt, rắn chắc
Noun rigidity sự cứng nhắc, sự không linh hoạt, sự rắn chắc
Adverb rigidly một cách cứng nhắc, không linh hoạt
Noun rigidification sự làm cho cứng lại, sự cứng hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý, Khoa học vật liệu, Xã hội học (tùy ngữ cảnh)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rigidus
English
rigid
English
rigidify

Nguồn gốc của 'rigidify'

Từ 'rigidify' được cấu thành từ tính từ 'rigid' (nghĩa là cứng, không linh hoạt) và hậu tố '-ify' (có nghĩa là làm cho trở thành, hoặc biến thành). Vì vậy, 'rigidify' mang ý nghĩa là làm cho một cái gì đó trở nên cứng nhắc, rắn chắc, hoặc không còn linh hoạt nữa, dù là về vật chất hay tinh thần.

Usage Note

Từ này thường được dùng để mô tả quá trình làm cho một vật thể, hệ thống hoặc quan điểm trở nên kém linh hoạt hơn. Nó có thể mang nghĩa vật lý (làm cho một vật thể cứng hơn) hoặc trừu tượng (làm cho một quy tắc hoặc thái độ trở nên cứng nhắc hơn). Cần phân biệt với 'stiffen', 'harden' ở chỗ 'rigidify' nhấn mạnh vào việc mất đi tính linh hoạt vốn có.

Prepositions

into

rigidify into something: mô tả sự chuyển đổi thành một trạng thái cứng nhắc, ví dụ: 'The mud rigidified into hard clay.' (Bùn hóa cứng thành đất sét cứng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + rigidify
  • gradually gradually rigidify
    (dần dần trở nên cứng nhắc/rắn chắc)
  • slowly slowly rigidify
    (chậm rãi cứng lại/trở nên cứng nhắc)
  • completely completely rigidify
    (cứng lại/trở nên cứng nhắc hoàn toàn)
Noun + rigidify
  • rules rules rigidify
    (các quy tắc trở nên cứng nhắc)
  • attitudes attitudes rigidify
    (thái độ trở nên cứng nhắc)
  • systems systems rigidify
    (các hệ thống trở nên cứng nhắc)
Verb phrase + rigidify
  • tend to tend to rigidify
    (có xu hướng trở nên cứng nhắc)
  • begin to begin to rigidify
    (bắt đầu cứng lại/trở nên cứng nhắc)

Idioms

  • rigidify one's thinking

    làm cho tư duy trở nên cứng nhắc, không linh hoạt

    "Fear of change can rigidify one's thinking, making new ideas unwelcome."

    (Sợ thay đổi có thể làm cho tư duy của một người trở nên cứng nhắc, khiến những ý tưởng mới không được chấp nhận.)

  • rigidify the structure/system

    làm cho cấu trúc/hệ thống trở nên cứng nhắc, thiếu linh hoạt

    "Overly strict regulations can rigidify the system, hindering innovation."

    (Các quy định quá chặt chẽ có thể làm cho hệ thống trở nên cứng nhắc, cản trở sự đổi mới.)

  • rigidify a stance/position

    củng cố/làm cứng nhắc lập trường, thái độ

    "Without open dialogue, both sides may rigidify their positions, making compromise impossible."

    (Nếu không có đối thoại cởi mở, cả hai bên có thể củng cố lập trường của mình, khiến việc thỏa hiệp trở nên bất khả thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rigidify

Verb
Lật mặt

Làm cho trở nên cứng nhắc, cứng đờ hoặc không linh hoạt; khiến cho trở nên không khoan nhượng.

"The new regulations will rigidify the bureaucratic process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rigidify".

Sự cứng nhắc trong bộ máy quan liêu

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây và các tổ chức lớn, thuật ngữ 'rigidify' thường được dùng để mô tả sự trở nên cứng nhắc của các quy tắc và quy trình hành chính. Khi hệ thống quan liêu (bureaucracy) trở nên quá 'rigid' (cứng nhắc), nó có thể cản trở sự đổi mới, giảm hiệu quả và gây khó khăn cho người dân hoặc nhân viên.

Sự chống lại thay đổi trong tư duy

Trong xã hội, khi một cá nhân, nhóm người hoặc thậm chí một cộng đồng 'rigidify' trong suy nghĩ hoặc niềm tin của họ, điều đó có nghĩa là họ trở nên khó chấp nhận các quan điểm mới, những ý tưởng đổi mới hoặc sự thay đổi. Sự cứng nhắc này có thể dẫn đến xung đột hoặc kìm hãm sự tiến bộ.