(Top Banner Ad)
flextime
B2
danh từ B2 Kinh tế, Quản lý nhân sự

flextime

UK: /ˈfleks.taɪm/ • US: /ˈfleks.taɪm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ giờ làm việc linh hoạt thời gian làm việc linh hoạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of working which allows employees to vary their hours of work, within certain limits.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống làm việc cho phép nhân viên thay đổi giờ làm việc của họ trong một giới hạn nhất định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Flextime allows employees to balance work and personal life."

    "Flextime cho phép nhân viên cân bằng giữa công việc và cuộc sống cá nhân."

  • "Many companies are now offering flextime to attract and retain employees."

    "Nhiều công ty hiện đang cung cấp chế độ flextime để thu hút và giữ chân nhân viên."

  • "Flextime can increase employee morale and productivity."

    "Flextime có thể tăng tinh thần và năng suất làm việc của nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flextime Hệ thống giờ làm việc linh hoạt
Adjective flexible Linh hoạt, dễ thích nghi, có thể uốn dẻo
Noun flexibility Sự linh hoạt, khả năng thích ứng

Synonyms

flexible hours (giờ làm việc linh hoạt)

Antonyms

fixed hours (giờ làm việc cố định)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Quản lý nhân sự

Etymology (Nguồn gốc)

English
flex
English
time
English
flextime

Lịch sử "Giờ Làm Việc Linh Hoạt"

Từ "flextime" là một từ ghép hiện đại, xuất hiện lần đầu vào khoảng những năm 1970. Nó được tạo thành từ hai từ tiếng Anh: "flex" (có nghĩa là linh hoạt, dễ uốn) và "time" (thời gian). Khái niệm này ra đời khi các công ty bắt đầu nhận thấy lợi ích của việc cho phép nhân viên tự điều chỉnh giờ bắt đầu và kết thúc công việc của mình, miễn là họ hoàn thành đủ số giờ quy định. Điều này đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong văn hóa làm việc, hướng tới sự cân bằng tốt hơn giữa công việc và cuộc sống cá nhân của người lao động.

Usage Note

Flextime nhấn mạnh vào sự linh hoạt trong giờ giấc làm việc. Khác với 'staggered hours' (giờ làm việc lệch ca) chỉ đơn giản là thay đổi giờ bắt đầu và kết thúc, flextime còn cho phép nhân viên tự quản lý giờ làm miễn sao đảm bảo đủ số giờ quy định trong một khoảng thời gian nhất định (ví dụ, một tuần). 'Flexible working' là khái niệm rộng hơn, bao gồm flextime và các hình thức làm việc linh hoạt khác như làm việc từ xa (remote working), làm việc bán thời gian (part-time working), chia sẻ công việc (job sharing).

Prepositions

on with under

* On flextime: Ám chỉ việc ai đó đang làm việc theo chế độ flextime. Ví dụ: 'She is on flextime.' (Cô ấy đang làm việc theo chế độ flextime).
* With flextime: Đề cập đến việc công ty hoặc tổ chức cung cấp chế độ flextime. Ví dụ: 'Our company offers employees with flextime.' (Công ty của chúng tôi cung cấp chế độ flextime cho nhân viên).
* Under flextime: Tương tự như 'on flextime', chỉ ra rằng ai đó đang làm việc theo các quy tắc và điều kiện của flextime. Ví dụ: 'Under flextime, employees can choose their start and end times.' (Theo chế độ flextime, nhân viên có thể chọn giờ bắt đầu và kết thúc làm việc của mình).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flextime
  • offer offer flextime
    (cung cấp/cho phép giờ làm việc linh hoạt)
  • have have flextime
    (có giờ làm việc linh hoạt)
  • implement implement flextime
    (áp dụng/thực hiện giờ làm việc linh hoạt)
  • request request flextime
    (yêu cầu giờ làm việc linh hoạt)
Adjective + flextime
  • generous generous flextime
    (chế độ giờ làm việc linh hoạt rất hào phóng)
  • optional optional flextime
    (giờ làm việc linh hoạt tùy chọn)
  • standard standard flextime
    (giờ làm việc linh hoạt tiêu chuẩn)
Flextime + Noun
  • schedule flextime schedule
    (lịch làm việc linh hoạt)
  • policy flextime policy
    (chính sách giờ làm việc linh hoạt)
  • arrangement flextime arrangement
    (sự sắp xếp giờ làm việc linh hoạt)

Idioms

  • have flextime

    có quyền được sắp xếp giờ làm việc linh hoạt

    "Many modern companies now let employees have flextime."

    (Nhiều công ty hiện đại ngày nay cho phép nhân viên có giờ làm việc linh hoạt.)

  • work flextime

    làm việc theo giờ linh hoạt

    "She prefers to work flextime to better manage her family responsibilities."

    (Cô ấy thích làm việc theo giờ linh hoạt để quản lý tốt hơn các trách nhiệm gia đình.)

  • on flextime

    theo chế độ giờ làm việc linh hoạt

    "Our project manager is on flextime, so he starts early some days."

    (Quản lý dự án của chúng tôi làm việc theo chế độ giờ linh hoạt, vì vậy đôi khi anh ấy bắt đầu sớm hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flextime

danh từ
Lật mặt

Một hệ thống làm việc cho phép nhân viên thay đổi giờ làm việc của họ trong một giới hạn nhất định.

"Flextime allows employees to balance work and personal life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company will offer flextime to all employees next year.
Công ty sẽ cung cấp giờ làm việc linh hoạt cho tất cả nhân viên vào năm tới.
Phủ định
They are not going to implement flextime until the new policy is approved.
Họ sẽ không triển khai giờ làm việc linh hoạt cho đến khi chính sách mới được phê duyệt.
Nghi vấn
Will the new project allow for flextime arrangements?
Dự án mới có cho phép sắp xếp thời gian làm việc linh hoạt không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flextime".

Lợi ích kép của Flextime

Flextime là một phần quan trọng của văn hóa làm việc hiện đại, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây. Nó mang lại lợi ích đáng kể cho cả nhân viên và nhà tuyển dụng. Đối với nhân viên, flextime giúp họ đạt được sự cân bằng tốt hơn giữa cuộc sống cá nhân (gia đình, học tập, sở thích) và công việc, giảm căng thẳng khi di chuyển. Đối với công ty, nó có thể cải thiện tinh thần làm việc, tăng năng suất, giữ chân nhân tài và thậm chí mở rộng thời gian hoạt động dịch vụ mà không cần tăng ca quá mức.

Xu hướng làm việc tương lai

Khái niệm flextime phát triển mạnh mẽ từ những năm 1970, và ngày nay, cùng với làm việc từ xa (remote work) và làm việc kết hợp (hybrid work), nó trở thành một trong những xu hướng chính định hình tương lai của công việc. Đặc biệt sau đại dịch COVID-19, sự linh hoạt trong giờ giấc và địa điểm làm việc càng được đánh giá cao, phản ánh mong muốn của người lao động về quyền tự chủ và sự tín nhiệm từ phía công ty.