(Top Banner Ad)
flexible
B2
adjective B2 Tổng quát

flexible

UK: /ˈfleksəbl/ • US: /ˈfleksəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

linh hoạt mềm dẻo dễ uốn dễ thích nghi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Capable of bending easily without breaking.

Vietnamese Meaning

Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Yoga requires you to be flexible."

    "Yoga đòi hỏi bạn phải linh hoạt."

  • "We need to be more flexible in our approach."

    "Chúng ta cần linh hoạt hơn trong cách tiếp cận của mình."

  • "He's always been very flexible about his working hours."

    "Anh ấy luôn rất linh hoạt về giờ làm việc của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flexibility sự linh hoạt, tính dẻo dai
Verb flex uốn cong, co duỗi (cơ bắp); linh hoạt (thường dùng trong văn nói)
Adjective inflexible cứng nhắc, không linh hoạt
Noun inflexibility sự cứng nhắc, tính không linh hoạt
Adverb flexibly một cách linh hoạt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
flectere
Late Latin
flexibilis
Old French
flexible
Middle English
flexible
Modern English
flexible

Nguồn Gốc Uốn Lượn Từ Latin

Từ 'flexible' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'flectere', có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'bẻ gập'. Sau đó, nó phát triển thành 'flexibilis' trong tiếng Latin muộn, mô tả điều gì đó 'có thể bị uốn cong'. Qua tiếng Pháp cổ và tiếng Anh Trung Đại, từ này đã giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi của sự dẻo dai, dễ uốn nắn hoặc thích nghi.

Usage Note

Từ 'flexible' thường được dùng để mô tả các vật liệu hoặc vật thể có thể dễ dàng thay đổi hình dạng mà không bị hỏng. Nó cũng được dùng để mô tả người hoặc tổ chức có khả năng thích ứng tốt với những thay đổi hoặc yêu cầu khác nhau. Khác với 'pliable', nhấn mạnh khả năng dễ bị ảnh hưởng hoặc kiểm soát; khác với 'elastic', nhấn mạnh khả năng trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị kéo giãn.
Nghĩa này của 'flexible' tập trung vào khả năng thích ứng, điều chỉnh. Thường dùng để mô tả kế hoạch, chính sách, lịch trình, hoặc thái độ của một người.

Prepositions

in with

‘Flexible in’ đề cập đến sự linh hoạt trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The company is flexible in its approach to project management.' (Công ty linh hoạt trong cách tiếp cận quản lý dự án). ‘Flexible with’ đề cập đến sự sẵn lòng thỏa hiệp hoặc điều chỉnh theo nhu cầu của ai đó. Ví dụ: 'We are flexible with our payment terms.' (Chúng tôi linh hoạt với các điều khoản thanh toán).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + flexible
  • highly highly flexible
    (rất/cực kỳ linh hoạt)
  • very very flexible
    (rất linh hoạt)
  • completely completely flexible
    (hoàn toàn linh hoạt)
  • more more flexible
    (linh hoạt hơn)
  • reasonably reasonably flexible
    (tương đối linh hoạt)
Verb + flexible
  • remain remain flexible
    (duy trì sự linh hoạt)
  • become become flexible
    (trở nên linh hoạt)
  • make make something flexible
    (làm cho cái gì đó linh hoạt)
Flexible + Noun
  • working flexible working hours
    (giờ làm việc linh hoạt)
  • approach flexible approach
    (cách tiếp cận linh hoạt)
  • schedule flexible schedule
    (lịch trình linh hoạt)
  • attitude flexible attitude
    (thái độ linh hoạt)
  • design flexible design
    (thiết kế linh hoạt)

Idioms

  • flexible working hours

    giờ làm việc linh hoạt, không cố định

    "Many companies now offer flexible working hours to improve work-life balance."

    (Nhiều công ty hiện nay cung cấp giờ làm việc linh hoạt để cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

  • take a flexible approach

    áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt, dễ thay đổi

    "We need to take a flexible approach to solve this unexpected problem."

    (Chúng ta cần áp dụng một cách tiếp cận linh hoạt để giải quyết vấn đề bất ngờ này.)

  • be flexible about something

    sẵn lòng thay đổi hoặc điều chỉnh về một vấn đề cụ thể

    "She's very flexible about meeting times, so just suggest what works for you."

    (Cô ấy rất linh hoạt về thời gian họp, vì vậy bạn cứ đề xuất thời gian phù hợp với mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flexible

adjective
Lật mặt

Có khả năng uốn cong dễ dàng mà không bị gãy.

"Yoga requires you to be flexible."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our company is flexible with working hours to accommodate employees' needs.
Công ty của chúng tôi linh hoạt về giờ làm việc để đáp ứng nhu cầu của nhân viên.
Phủ định
The manager isn't flexibly enforcing the rules, leading to inconsistencies.
Người quản lý không thực thi các quy tắc một cách linh hoạt, dẫn đến sự không nhất quán.
Nghi vấn
Is the deadline flexible, or do we need to submit it by Friday?
Thời hạn có linh hoạt không, hay chúng ta cần nộp trước thứ Sáu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flexible".

Văn hóa làm việc linh hoạt (Flexible Working)

Trong văn hóa làm việc phương Tây hiện đại, khái niệm 'làm việc linh hoạt' (flexible working) rất được coi trọng. Nó bao gồm giờ làm việc linh hoạt, làm việc từ xa, hoặc tuần làm việc nén. Điều này nhằm mục đích cải thiện sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống, tăng năng suất, và thu hút nhân tài. Đây là một lợi ích quan trọng mà nhiều người lao động tìm kiếm.

Giá trị của sự thích nghi và tư duy mở

Sự linh hoạt, đặc biệt là trong tư duy và cách tiếp cận vấn đề, được coi là một phẩm chất rất đáng giá trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó thể hiện khả năng thích ứng với thay đổi, sẵn sàng học hỏi điều mới và không bị mắc kẹt trong những suy nghĩ cứng nhắc. Điều này rất quan trọng trong môi trường xã hội và công việc đang thay đổi nhanh chóng.