(Top Banner Ad)
fling (dance)
B2
Noun B2 Văn hóa, Âm nhạc, Khiêu vũ

fling (dance)

UK: /flɪŋ/ • US: /flɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu nhảy fling (Scotland/Ireland) điệu Highland fling (nếu là Highland fling)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lively Scottish or Irish dance.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy sôi động của Scotland hoặc Ireland.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Highland fling is a traditional Scottish dance."

    "Highland fling là một điệu nhảy truyền thống của Scotland."

  • "She performed a spirited Highland fling at the ceilidh."

    "Cô ấy đã biểu diễn một điệu Highland fling đầy hứng khởi tại buổi ceilidh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb fling Ném, vứt mạnh; di chuyển hoặc đưa thứ gì đó một cách nhanh chóng và mạnh mẽ; quăng mình (vào một hoạt động).
Noun fling Một điệu nhảy sôi động (đặc biệt là điệu Highland Fling của Scotland); (nghĩa khác) một mối quan hệ yêu đương ngắn ngủi, thoáng qua.

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Âm nhạc, Khiêu vũ

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
flingen
English
fling

Nguồn gốc của 'fling' (điệu nhảy)

Từ 'fling' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'flingen' trong tiếng Anh Trung cổ (khoảng thế kỷ 12-15), mang nghĩa 'ném, vứt một cách mạnh mẽ'. Theo thời gian, nghĩa này phát triển và được dùng để chỉ những chuyển động nhanh, mạnh, tràn đầy năng lượng. Trong bối cảnh nhảy múa, 'fling' ám chỉ một điệu nhảy sôi động, đặc biệt là điệu Highland Fling của Scotland, nơi người nhảy thực hiện các động tác chân và tay nhanh nhẹn, dường như 'quăng' hoặc 'ném' chúng một cách dứt khoát.

Usage Note

Từ 'fling' trong ngữ cảnh này cụ thể đề cập đến một loại hình khiêu vũ dân gian. Nó mang sắc thái văn hóa truyền thống, gợi nhớ đến những lễ hội và phong tục cổ xưa. Không nên nhầm lẫn với nghĩa 'ném mạnh' của động từ 'fling'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + fling (dance)
  • do do a fling
    (nhảy một điệu fling)
  • dance dance the fling
    (nhảy điệu fling)
  • perform perform a fling
    (biểu diễn một điệu fling)
Adjective + fling (dance)
  • lively a lively fling
    (một điệu fling sôi động)
  • energetic an energetic fling
    (một điệu fling đầy năng lượng)
  • traditional a traditional fling
    (một điệu fling truyền thống)
Noun + fling (dance) (specific type)
  • Highland the Highland Fling
    (điệu Highland Fling (điệu nhảy truyền thống của Scotland))

Idioms

  • have a fling

    Có một mối quan hệ yêu đương thoáng qua, ngắn ngủi; có một khoảng thời gian vui chơi, hưởng thụ (thường là trước khi ổn định cuộc sống).

    "Before settling down, he had a fling with someone he met on holiday."

    (Trước khi ổn định cuộc sống, anh ấy đã có một mối tình thoáng qua với người anh gặp trong kỳ nghỉ.)

  • fling caution to the wind

    Bất chấp mọi rủi ro, không hề cẩn trọng hay lo lắng về hậu quả; làm điều gì đó một cách liều lĩnh.

    "She decided to fling caution to the wind and quit her job to travel the world."

    (Cô ấy quyết định bất chấp mọi rủi ro và nghỉ việc để đi du lịch vòng quanh thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fling (dance)

Noun
Lật mặt

Một điệu nhảy sôi động của Scotland hoặc Ireland.

"The Highland fling is a traditional Scottish dance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The Highland fling is a traditional Scottish dance.
Điệu Highland fling là một điệu nhảy truyền thống của Scotland.
Phủ định
There isn't a fling performed at every Scottish wedding.
Không phải đám cưới Scotland nào cũng có điệu fling.
Nghi vấn
Is a Highland fling difficult to learn?
Điệu Highland fling có khó học không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to fling themselves into the dance with enthusiasm.
Họ sẽ lao vào điệu nhảy với sự nhiệt tình.
Phủ định
She isn't going to fling caution to the wind and join the fling.
Cô ấy sẽ không bất chấp sự thận trọng và tham gia vào điệu nhảy.
Nghi vấn
Are you going to fling your partner around during the dance?
Bạn có định ném bạn nhảy của bạn xung quanh trong suốt điệu nhảy không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was flinging herself around the dance floor all night.
Cô ấy đã quăng mình vào sàn nhảy suốt đêm.
Phủ định
They weren't flinging caution to the wind during the waltz.
Họ đã không bỏ qua sự thận trọng trong điệu van.
Nghi vấn
Were you flinging your arms about wildly when you thought you won?
Có phải bạn đã vung tay một cách điên cuồng khi bạn nghĩ rằng bạn đã thắng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fling (dance)".

Highland Fling: Điệu nhảy truyền thống của Scotland

Highland Fling là một trong những điệu nhảy Highland lâu đời nhất và mang tính biểu tượng nhất của Scotland. Đây là một điệu nhảy solo, thường được thực hiện tại các lễ hội Highland Games, đòi hỏi sức bền, sự khéo léo và kỹ thuật cao. Điệu nhảy này có nguồn gốc từ thời chiến tranh, khi các chiến binh Scotland được cho là nhảy trên một chiếc khiên có gai nhọn để ăn mừng chiến thắng hoặc để rèn luyện sự linh hoạt. Ngày nay, Highland Fling là một phần quan trọng của văn hóa Scotland, được biểu diễn và cạnh tranh trên toàn thế giới, thường đi kèm với trang phục kilt truyền thống.