jig
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A lively dance.
Vietnamese Meaning
Một điệu nhảy sôi động.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They performed a lively jig at the festival."
"Họ đã biểu diễn một điệu jig sôi động tại lễ hội."
-
"He's building a jig to help with the repetitive task."
"Anh ấy đang chế tạo một cái jig để giúp thực hiện công việc lặp đi lặp lại."
-
"The Irish band started playing a lively jig."
"Ban nhạc Ireland bắt đầu chơi một điệu jig sôi động."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | jig | điệu nhảy nhanh; dụng cụ kẹp hoặc định vị; thiết bị câu cá |
| Verb | jig | nhảy điệu jig; di chuyển lên xuống nhanh; kẹp bằng dụng cụ jig |
| Noun | jigger | người nhảy jig; dụng cụ đo lường (thường là rượu); thiết bị câu cá jig |
| Noun | jigging | sự nhảy jig; kỹ thuật câu cá bằng jig; quá trình sử dụng dụng cụ jig |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường là điệu nhảy dân gian có nhịp điệu nhanh và vui nhộn. Liên quan đến âm nhạc truyền thống của Ireland và Scotland.
Prepositions
"in a jig": thể hiện sự tham gia hoặc trạng thái đang nhảy. "to a jig": để chỉ âm nhạc được dùng cho điệu jig.
Collocations (Từ đi kèm)
-
dance dance a jig (nhảy một điệu jig)
-
play play a jig (chơi một bản nhạc jig)
-
do do a jig (thực hiện một điệu jig)
-
lively a lively jig (một điệu jig sôi động)
-
Irish an Irish jig (một điệu jig Ireland)
-
traditional a traditional jig (một điệu jig truyền thống)
Idioms
-
The jig is up.
Mọi chuyện đã bại lộ rồi; kế hoạch đã bị phát hiện; trò chơi đã kết thúc.
"The police surrounded the building, so he knew the jig was up."
(Cảnh sát bao vây tòa nhà, nên anh ta biết mọi chuyện đã bại lộ.)
-
Put a jig in someone's step.
Làm ai đó cảm thấy phấn chấn, tràn đầy năng lượng hơn.
"That good news really put a jig in her step."
(Tin tốt đó thực sự khiến cô ấy phấn chấn hẳn lên.)
-
Dance a jig (of joy).
Nhảy múa vui mừng, thể hiện sự hạnh phúc tột độ.
"She could have danced a jig of joy when she heard the results."
(Cô ấy có thể đã nhảy múa vui mừng khi nghe kết quả.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
jig
danh từMột điệu nhảy sôi động.
"They performed a lively jig at the festival."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman began to jig his line, hoping for a bite. |
Người đánh cá bắt đầu giật dây câu của mình, hy vọng có cá cắn câu. |
| Phủ định | He didn't jig the lure enough to attract the fish. |
Anh ấy không giật mồi đủ để thu hút cá. |
| Nghi vấn | Did she jig the bait near the bottom of the lake? |
Cô ấy có giật mồi gần đáy hồ không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancer performed a lively jig. |
Vũ công đã trình diễn một điệu nhảy jig sôi động. |
| Phủ định | He did not jig at the party. |
Anh ấy đã không nhảy jig tại bữa tiệc. |
| Nghi vấn | Did she jig to the Irish music? |
Cô ấy có nhảy jig theo điệu nhạc Ireland không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I knew how to jig properly, I would enter the dance competition. |
Nếu tôi biết cách nhảy jig đúng cách, tôi sẽ tham gia cuộc thi nhảy. |
| Phủ định | If she weren't so tired, she wouldn't mind trying to jig along with us. |
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không ngại thử nhảy jig cùng chúng tôi. |
| Nghi vấn | Would he jig if the music were more upbeat? |
Liệu anh ấy có nhảy jig nếu nhạc sôi động hơn không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman jigged his line hoping to attract a fish. |
Người đánh cá giật cần câu của mình với hy vọng thu hút một con cá. |
| Phủ định | She didn't jig during the contra dance because she had a sore ankle. |
Cô ấy đã không nhảy jig trong điệu nhảy contra vì cô ấy bị đau mắt cá chân. |
| Nghi vấn | Did they use a special jig to assemble the engine? |
Họ có sử dụng một khuôn gá đặc biệt để lắp ráp động cơ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jig".
