(Top Banner Ad)
jig
B1
danh từ B1 Âm nhạc, Kỹ thuật

jig

UK: /dʒɪɡ/ • US: /dʒɪɡ/

Nghĩa tiếng Việt

điệu jig đồ gá cữ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A lively dance.

Vietnamese Meaning

Một điệu nhảy sôi động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They performed a lively jig at the festival."

    "Họ đã biểu diễn một điệu jig sôi động tại lễ hội."

  • "He's building a jig to help with the repetitive task."

    "Anh ấy đang chế tạo một cái jig để giúp thực hiện công việc lặp đi lặp lại."

  • "The Irish band started playing a lively jig."

    "Ban nhạc Ireland bắt đầu chơi một điệu jig sôi động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jig điệu nhảy nhanh; dụng cụ kẹp hoặc định vị; thiết bị câu cá
Verb jig nhảy điệu jig; di chuyển lên xuống nhanh; kẹp bằng dụng cụ jig
Noun jigger người nhảy jig; dụng cụ đo lường (thường là rượu); thiết bị câu cá jig
Noun jigging sự nhảy jig; kỹ thuật câu cá bằng jig; quá trình sử dụng dụng cụ jig

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
giguer
Middle French
gigue
English
jig (16th century)

Nguồn gốc điệu nhảy và âm nhạc

Từ 'jig' xuất hiện trong tiếng Anh vào thế kỷ 16, có lẽ bắt nguồn từ 'gigue' trong tiếng Pháp Trung cổ, dùng để chỉ một điệu nhảy nhanh hoặc một loại đàn vĩ cầm nhỏ. Ban đầu, nó mô tả một điệu nhảy dân gian sôi động và sau đó phát triển thành một hình thức âm nhạc.

Nguồn gốc dụng cụ

Một nghĩa khác của 'jig' là một dụng cụ định vị hoặc giữ phôi trong gia công, xuất hiện sau này vào thế kỷ 17. Nguồn gốc của nghĩa này không rõ ràng nhưng có thể liên quan đến chuyển động chính xác hoặc sự chắc chắn của dụng cụ.

Usage Note

Thường là điệu nhảy dân gian có nhịp điệu nhanh và vui nhộn. Liên quan đến âm nhạc truyền thống của Ireland và Scotland.

Prepositions

in to

"in a jig": thể hiện sự tham gia hoặc trạng thái đang nhảy. "to a jig": để chỉ âm nhạc được dùng cho điệu jig.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + jig
  • dance dance a jig
    (nhảy một điệu jig)
  • play play a jig
    (chơi một bản nhạc jig)
  • do do a jig
    (thực hiện một điệu jig)
Adjective + jig
  • lively a lively jig
    (một điệu jig sôi động)
  • Irish an Irish jig
    (một điệu jig Ireland)
  • traditional a traditional jig
    (một điệu jig truyền thống)

Idioms

  • The jig is up.

    Mọi chuyện đã bại lộ rồi; kế hoạch đã bị phát hiện; trò chơi đã kết thúc.

    "The police surrounded the building, so he knew the jig was up."

    (Cảnh sát bao vây tòa nhà, nên anh ta biết mọi chuyện đã bại lộ.)

  • Put a jig in someone's step.

    Làm ai đó cảm thấy phấn chấn, tràn đầy năng lượng hơn.

    "That good news really put a jig in her step."

    (Tin tốt đó thực sự khiến cô ấy phấn chấn hẳn lên.)

  • Dance a jig (of joy).

    Nhảy múa vui mừng, thể hiện sự hạnh phúc tột độ.

    "She could have danced a jig of joy when she heard the results."

    (Cô ấy có thể đã nhảy múa vui mừng khi nghe kết quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jig

danh từ
Lật mặt

Một điệu nhảy sôi động.

"They performed a lively jig at the festival."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman began to jig his line, hoping for a bite.
Người đánh cá bắt đầu giật dây câu của mình, hy vọng có cá cắn câu.
Phủ định
He didn't jig the lure enough to attract the fish.
Anh ấy không giật mồi đủ để thu hút cá.
Nghi vấn
Did she jig the bait near the bottom of the lake?
Cô ấy có giật mồi gần đáy hồ không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer performed a lively jig.
Vũ công đã trình diễn một điệu nhảy jig sôi động.
Phủ định
He did not jig at the party.
Anh ấy đã không nhảy jig tại bữa tiệc.
Nghi vấn
Did she jig to the Irish music?
Cô ấy có nhảy jig theo điệu nhạc Ireland không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I knew how to jig properly, I would enter the dance competition.
Nếu tôi biết cách nhảy jig đúng cách, tôi sẽ tham gia cuộc thi nhảy.
Phủ định
If she weren't so tired, she wouldn't mind trying to jig along with us.
Nếu cô ấy không quá mệt mỏi, cô ấy sẽ không ngại thử nhảy jig cùng chúng tôi.
Nghi vấn
Would he jig if the music were more upbeat?
Liệu anh ấy có nhảy jig nếu nhạc sôi động hơn không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman jigged his line hoping to attract a fish.
Người đánh cá giật cần câu của mình với hy vọng thu hút một con cá.
Phủ định
She didn't jig during the contra dance because she had a sore ankle.
Cô ấy đã không nhảy jig trong điệu nhảy contra vì cô ấy bị đau mắt cá chân.
Nghi vấn
Did they use a special jig to assemble the engine?
Họ có sử dụng một khuôn gá đặc biệt để lắp ráp động cơ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jig".

Điệu nhảy Jig truyền thống

Jig là một điệu nhảy dân gian sôi động, đặc biệt phổ biến trong văn hóa Ireland và Scotland. Đây là một phần quan trọng của các buổi tụ họp xã hội và lễ hội, thường được nhảy theo nhạc của đàn fiddle hoặc accordion, với các bước chân nhanh và phức tạp.

Jig trong câu cá và công nghiệp

Trong câu cá, 'jig' là một loại mồi câu có chì gắn móc câu, được giật lên xuống (jigging) để thu hút cá. Trong công nghiệp, 'jig' là một dụng cụ hoặc đồ gá dùng để cố định phôi và hướng dẫn dụng cụ cắt, đảm bảo độ chính xác và khả năng lặp lại trong sản xuất.