(Top Banner Ad)
reel
B1
noun B1 Tổng quát

reel

UK: /riːl/ • US: /riːl/

Nghĩa tiếng Việt

cuộn ống cuốn lảo đảo cuốn (dây) quay cuồng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylinder on which film, wire, thread, or other flexible materials can be wound.

Vietnamese Meaning

Một ống trụ mà trên đó phim, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm dẻo khác có thể được cuộn lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He used a fishing reel to bring in the big fish."

    "Anh ấy đã sử dụng một cuộn dây câu cá để kéo con cá lớn vào."

  • "The film was stored on reels."

    "Bộ phim được lưu trữ trên các cuộn phim."

  • "She felt the room reel around her."

    "Cô cảm thấy căn phòng quay cuồng xung quanh mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun reel Cuộn, suốt (để quấn chỉ, dây, phim); máy câu cá; điệu nhảy Celtic/Scotland
Verb reel Quấn, cuộn (chỉ, dây); loạng choạng, lảo đảo; cảm thấy choáng váng, sốc
Noun reeler Người hoặc thiết bị dùng để cuộn chỉ, dây
Adjective reeling Đang loạng choạng, choáng váng; đang cuộn (thường dùng trong cụm 'reeling from...')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrehulaz
Old English
hreol
Middle English
rele
Modern English
reel

Nguồn gốc từ 'cuộn' và 'quay'

Từ 'reel' có nguồn gốc từ tiếng German cổ (*hrehulaz), ám chỉ hành động cuộn hoặc quay một vật gì đó, chẳng hạn như chỉ sợi lên một cái suốt. Qua thời gian, nghĩa này đã phát triển để bao gồm nhiều vật dụng và hành động khác nhau liên quan đến việc quấn quanh một trục, từ máy câu cá, cuộn phim cho đến cảm giác loạng choạng, mất thăng bằng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các cuộn dây hoặc cuộn phim cụ thể. Ví dụ, một cuộn phim dùng trong máy chiếu, một cuộn dây câu cá.

Prepositions

on

"Reel on" thường dùng để chỉ hành động cuộn vật gì đó lên ống trụ, ví dụ: "The fishing line is on the reel."

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + reel
  • in reel in the fish
    (kéo cá vào (bằng cần câu))
  • from reel from the shock
    (choáng váng/sốc nặng bởi cú sốc)
  • off reel off names
    (đọc vanh vách một danh sách tên)
Danh từ + reel
  • fishing fishing reel
    (máy câu cá)
  • film film reel
    (cuộn phim)
  • tape tape reel
    (cuộn băng (từ thời băng từ))

Idioms

  • reel from something

    Bị sốc, choáng váng hoặc yếu đi vì một sự kiện, tin tức bất ngờ hay đau buồn.

    "The whole country is still reeling from the recent economic crisis."

    (Cả đất nước vẫn đang choáng váng sau cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.)

  • reel something in

    Kéo thứ gì đó vào bằng dây hoặc cần câu; thu hút hoặc dụ dỗ ai đó thành công.

    "She managed to reel in a big client with her impressive presentation."

    (Cô ấy đã thành công thu hút được một khách hàng lớn bằng bài thuyết trình ấn tượng của mình.)

  • reel off something

    Nói hoặc đọc một chuỗi dài thông tin (như danh sách, số liệu) một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là không cần suy nghĩ.

    "The speaker reeled off statistics without looking at his notes."

    (Diễn giả đọc vanh vách các số liệu thống kê mà không cần nhìn vào ghi chú của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

reel

noun
Lật mặt

Một ống trụ mà trên đó phim, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm dẻo khác có thể được cuộn lại.

"He used a fishing reel to bring in the big fish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman used a strong reel to catch the marlin.
Người đánh cá đã sử dụng một cuộn dây chắc chắn để bắt cá marlin.
Phủ định
She doesn't have a reel for her fishing rod.
Cô ấy không có cuộn dây cho cần câu cá của mình.
Nghi vấn
Do you need a new reel for your camera?
Bạn có cần một cuộn phim mới cho máy ảnh của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman used a large reel to catch the marlin.
Người đánh cá đã sử dụng một cuộn dây lớn để bắt cá marlin.
Phủ định
She didn't reel in the fishing line quickly enough, and the fish got away.
Cô ấy không thu dây câu đủ nhanh, và con cá đã trốn thoát.
Nghi vấn
Did you reel in the kite before the storm hit?
Bạn đã thu diều vào trước khi cơn bão ập đến chưa?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Reel in the fishing line carefully.
Cuộn dây câu cẩn thận.
Phủ định
Don't reel the kite too fast.
Đừng cuộn diều quá nhanh.
Nghi vấn
Do reel the film now.
Hãy cuộn cuộn phim ngay bây giờ.

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She reels in the fishing line with ease.
Cô ấy thu dây câu một cách dễ dàng.
Phủ định
He doesn't reel the kite string too quickly.
Anh ấy không thu dây diều quá nhanh.
Nghi vấn
Does the old man reel in a big fish?
Ông lão có kéo vào một con cá lớn không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fisherman had been reeling in the net for hours before he finally caught a fish.
Người đánh cá đã cuộn lưới hàng giờ trước khi cuối cùng bắt được một con cá.
Phủ định
She hadn't been reeling from the shock of the news for very long when she had to make a decision.
Cô ấy đã không bị choáng váng bởi tin tức được bao lâu thì phải đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Had the children been reeling off jokes all afternoon?
Có phải bọn trẻ đã liên tục kể chuyện cười cả buổi chiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reel".

Reel trong Điện ảnh

Trong lịch sử điện ảnh, 'reel' dùng để chỉ một cuộn phim nhựa, thường có thời lượng khoảng 10-15 phút. Các bộ phim dài được chia thành nhiều 'reel' và người chiếu phim (projectionist) phải thay đổi cuộn phim thủ công giữa các phần. Khái niệm này đã định hình cách chúng ta trải nghiệm phim và vẫn còn được nhắc đến như một biểu tượng của ngành công nghiệp điện ảnh truyền thống, ngay cả trong thời đại kỹ thuật số.

Reel trong Câu cá

Máy câu cá (fishing reel) là một bộ phận không thể thiếu trong bộ môn câu cá, dùng để cuộn và nhả dây câu. Có rất nhiều loại 'reel' khác nhau (ví dụ: spinning reel, baitcasting reel) tùy thuộc vào kỹ thuật câu và loại cá muốn bắt. Sự lựa chọn 'reel' phù hợp là một yếu tố quan trọng trong nghệ thuật câu cá, thể hiện tầm quan trọng của nó trong văn hóa giải trí ngoài trời và thể thao.