reel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A cylinder on which film, wire, thread, or other flexible materials can be wound.
Vietnamese Meaning
Một ống trụ mà trên đó phim, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm dẻo khác có thể được cuộn lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He used a fishing reel to bring in the big fish."
"Anh ấy đã sử dụng một cuộn dây câu cá để kéo con cá lớn vào."
-
"The film was stored on reels."
"Bộ phim được lưu trữ trên các cuộn phim."
-
"She felt the room reel around her."
"Cô cảm thấy căn phòng quay cuồng xung quanh mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | reel | Cuộn, suốt (để quấn chỉ, dây, phim); máy câu cá; điệu nhảy Celtic/Scotland |
| Verb | reel | Quấn, cuộn (chỉ, dây); loạng choạng, lảo đảo; cảm thấy choáng váng, sốc |
| Noun | reeler | Người hoặc thiết bị dùng để cuộn chỉ, dây |
| Adjective | reeling | Đang loạng choạng, choáng váng; đang cuộn (thường dùng trong cụm 'reeling from...') |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ các cuộn dây hoặc cuộn phim cụ thể. Ví dụ, một cuộn phim dùng trong máy chiếu, một cuộn dây câu cá.
Prepositions
"Reel on" thường dùng để chỉ hành động cuộn vật gì đó lên ống trụ, ví dụ: "The fishing line is on the reel."
Collocations (Từ đi kèm)
-
in reel in the fish (kéo cá vào (bằng cần câu))
-
from reel from the shock (choáng váng/sốc nặng bởi cú sốc)
-
off reel off names (đọc vanh vách một danh sách tên)
-
fishing fishing reel (máy câu cá)
-
film film reel (cuộn phim)
-
tape tape reel (cuộn băng (từ thời băng từ))
Idioms
-
reel from something
Bị sốc, choáng váng hoặc yếu đi vì một sự kiện, tin tức bất ngờ hay đau buồn.
"The whole country is still reeling from the recent economic crisis."
(Cả đất nước vẫn đang choáng váng sau cuộc khủng hoảng kinh tế gần đây.)
-
reel something in
Kéo thứ gì đó vào bằng dây hoặc cần câu; thu hút hoặc dụ dỗ ai đó thành công.
"She managed to reel in a big client with her impressive presentation."
(Cô ấy đã thành công thu hút được một khách hàng lớn bằng bài thuyết trình ấn tượng của mình.)
-
reel off something
Nói hoặc đọc một chuỗi dài thông tin (như danh sách, số liệu) một cách nhanh chóng và dễ dàng, thường là không cần suy nghĩ.
"The speaker reeled off statistics without looking at his notes."
(Diễn giả đọc vanh vách các số liệu thống kê mà không cần nhìn vào ghi chú của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
reel
nounMột ống trụ mà trên đó phim, dây, chỉ hoặc các vật liệu mềm dẻo khác có thể được cuộn lại.
"He used a fishing reel to bring in the big fish."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman used a strong reel to catch the marlin. |
Người đánh cá đã sử dụng một cuộn dây chắc chắn để bắt cá marlin. |
| Phủ định | She doesn't have a reel for her fishing rod. |
Cô ấy không có cuộn dây cho cần câu cá của mình. |
| Nghi vấn | Do you need a new reel for your camera? |
Bạn có cần một cuộn phim mới cho máy ảnh của bạn không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman used a large reel to catch the marlin. |
Người đánh cá đã sử dụng một cuộn dây lớn để bắt cá marlin. |
| Phủ định | She didn't reel in the fishing line quickly enough, and the fish got away. |
Cô ấy không thu dây câu đủ nhanh, và con cá đã trốn thoát. |
| Nghi vấn | Did you reel in the kite before the storm hit? |
Bạn đã thu diều vào trước khi cơn bão ập đến chưa? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Reel in the fishing line carefully. |
Cuộn dây câu cẩn thận. |
| Phủ định | Don't reel the kite too fast. |
Đừng cuộn diều quá nhanh. |
| Nghi vấn | Do reel the film now. |
Hãy cuộn cuộn phim ngay bây giờ. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She reels in the fishing line with ease. |
Cô ấy thu dây câu một cách dễ dàng. |
| Phủ định | He doesn't reel the kite string too quickly. |
Anh ấy không thu dây diều quá nhanh. |
| Nghi vấn | Does the old man reel in a big fish? |
Ông lão có kéo vào một con cá lớn không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fisherman had been reeling in the net for hours before he finally caught a fish. |
Người đánh cá đã cuộn lưới hàng giờ trước khi cuối cùng bắt được một con cá. |
| Phủ định | She hadn't been reeling from the shock of the news for very long when she had to make a decision. |
Cô ấy đã không bị choáng váng bởi tin tức được bao lâu thì phải đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Had the children been reeling off jokes all afternoon? |
Có phải bọn trẻ đã liên tục kể chuyện cười cả buổi chiều không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "reel".
