(Top Banner Ad)
flip out
B2
phrasal verb B2 Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

flip out

UK: /ˈflɪp ˈaʊt/ • US: /ˈflɪp ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

phát điên mất bình tĩnh nổi điên mất kiểm soát hết hồn hết vía
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very excited or lose control, often due to stress or shock.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, trở nên kích động, tức giận hoặc sợ hãi quá mức; phát điên, nổi điên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He flipped out when he found out his car had been stolen."

    "Anh ấy đã phát điên khi phát hiện ra xe của mình bị trộm."

  • "Don't flip out, but I crashed the car."

    "Đừng nổi điên, nhưng tôi đã đâm xe rồi."

  • "The audience flipped out when the band started playing their most famous song."

    "Khán giả đã vô cùng phấn khích khi ban nhạc bắt đầu chơi bài hát nổi tiếng nhất của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip lật, búng, hất nhẹ, nhào lộn
Noun flip cú lật, cú búng, hành động hất nhẹ, nhào lộn
Noun flipper chân vịt (của động vật biển), vây cá, chân nhái (dụng cụ bơi)
Adjective flippant thiếu nghiêm túc, cợt nhả, vô lễ

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*ūt
Old English
ūt
Late 16th Century (English)
flip

Nguồn gốc của 'flip'

Từ 'flip' có khả năng bắt nguồn từ tiếng động mô phỏng (onomatopoeia) vào cuối thế kỷ 16, dùng để chỉ một chuyển động nhanh, nhẹ hoặc một cú đánh nhẹ. Nó gợi lên hình ảnh của sự xoay chuyển, lật nhanh chóng.

Sự ra đời của 'flip out'

Cụm động từ 'flip out' xuất hiện như một tiếng lóng của người Mỹ vào những năm 1950-1960. Ban đầu, nó thường được liên tưởng đến việc mất kiểm soát cảm xúc đột ngột, đôi khi do sử dụng ma túy hoặc trong bối cảnh văn hóa phản kháng (counterculture) thời bấy giờ, khi mọi người thể hiện cảm xúc mạnh mẽ một cách tự do hơn.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả phản ứng mạnh mẽ trước một tình huống bất ngờ hoặc căng thẳng. Cụm từ này mang tính thông tục và có thể được coi là không trang trọng. So với 'get angry', 'flip out' thể hiện mức độ mất kiểm soát cao hơn. Khác với 'calm down', 'flip out' thể hiện sự mất kiểm soát cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ với 'flip out'
  • totally totally flip out
    (hoàn toàn nổi khùng/mất bình tĩnh)
  • really really flip out
    (thực sự mất kiểm soát/rất tức giận)
  • just just flip out
    (chỉ cần/đột nhiên nổi khùng)
Cụm động từ chỉ nguyên nhân/kích hoạt
  • make someone make someone flip out
    (khiến ai đó mất bình tĩnh/nổi điên)
  • start to start to flip out
    (bắt đầu mất bình tĩnh/hoảng loạn)
Giới từ với 'flip out'
  • about flip out about something
    (mất bình tĩnh/nổi điên về việc gì đó)
  • over flip out over something
    (cực kỳ tức giận/kích động vì điều gì đó)

Idioms

  • flip out over something

    mất bình tĩnh/nổi khùng vì điều gì đó

    "Don't flip out over a small mistake; it happens to everyone."

    (Đừng nổi khùng vì một lỗi nhỏ; ai cũng mắc sai lầm thôi.)

  • totally flip out

    hoàn toàn mất kiểm soát/nổi điên

    "When she found out the truth, she totally flipped out."

    (Khi cô ấy biết sự thật, cô ấy đã hoàn toàn nổi điên.)

  • make someone flip out

    khiến ai đó phát điên/mất bình tĩnh

    "Loud noises always make my dog flip out."

    (Những tiếng ồn lớn luôn khiến chó của tôi hoảng loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flip out

phrasal verb
Lật mặt

Mất bình tĩnh, trở nên kích động, tức giận hoặc sợ hãi quá mức; phát điên, nổi điên.

"He flipped out when he found out his car had been stolen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He might flip out if he sees the mess you made.
Anh ấy có thể phát điên nếu anh ấy thấy mớ hỗn độn bạn đã gây ra.
Phủ định
She shouldn't flip out over such a small mistake.
Cô ấy không nên nổi nóng vì một lỗi nhỏ như vậy.
Nghi vấn
Could he flip out if we tell him the truth?
Liệu anh ấy có nổi điên nếu chúng ta nói cho anh ấy sự thật không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flip out".

Nguồn gốc từ thập niên 60

Cụm từ 'flip out' trở nên phổ biến rộng rãi vào những năm 1960 ở Mỹ, đặc biệt trong giới trẻ và văn hóa phản kháng. Nó thường được dùng để mô tả phản ứng cảm xúc dữ dội, không kiềm chế, đôi khi liên quan đến trải nghiệm tâm linh hoặc tác động của ma túy, tượng trưng cho sự phá vỡ các chuẩn mực xã hội.

Sự chấp nhận và định kiến

Trong văn hóa phương Tây, việc 'flip out' (mất kiểm soát cảm xúc công khai) thường được nhìn nhận tiêu cực, cho thấy sự thiếu tự chủ hoặc áp lực quá mức. Tuy nhiên, nó cũng có thể được hiểu là một biểu hiện chân thực của cảm xúc mãnh liệt khi đối mặt với căng thẳng, thất vọng hoặc các tình huống khó khăn, phản ánh áp lực tâm lý trong xã hội hiện đại.