(Top Banner Ad)
lose it
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

lose it

UK: /luːz ɪt/ • US: /luːz ɪt/

Nghĩa tiếng Việt

mất bình tĩnh nổi nóng mất trí phát điên không kiểm soát được
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become very angry or upset and unable to control your emotions or behavior.

Vietnamese Meaning

Mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiểm soát được cảm xúc hoặc hành vi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He completely lost it when his car was stolen."

    "Anh ấy hoàn toàn mất bình tĩnh khi xe hơi của anh ấy bị đánh cắp."

  • "I was so frustrated I almost lost it."

    "Tôi đã rất thất vọng đến nỗi tôi suýt mất bình tĩnh."

  • "Don't lose it now, we're almost finished!"

    "Đừng mất bình tĩnh bây giờ, chúng ta gần xong rồi!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lose mất, đánh mất
Noun loss sự mất mát, thiệt hại
Adjective lost bị mất, lạc đường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'lose it'

Cụm từ 'lose it' không có một nguồn gốc duy nhất rõ ràng như nhiều từ khác. Nó phát triển từ việc sử dụng động từ 'lose' (mất) trong nhiều ngữ cảnh khác nhau. Ý nghĩa 'mất kiểm soát' hoặc 'nổi nóng' xuất hiện dần theo thời gian, có lẽ bắt nguồn từ ý tưởng 'mất' sự bình tĩnh hoặc lý trí của mình.

Usage Note

Thường được sử dụng để diễn tả tình huống một người trở nên tức giận hoặc thất vọng đến mức họ không thể kiểm soát được bản thân. Nó mang tính chất đột ngột và thường là kết quả của áp lực, căng thẳng hoặc провокация tích tụ. Khác với 'be angry' chỉ đơn thuần là đang giận, 'lose it' ám chỉ sự bùng nổ cảm xúc, mất kiểm soát. So sánh với 'snap' (bật lại, gắt gỏng) thì 'lose it' mạnh mẽ và toàn diện hơn về sự mất kiểm soát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lose it
  • Almost almost lose it
    (gần như mất kiểm soát)
Verb + lose it
  • Don't Don't lose it
    (Đừng mất bình tĩnh nhé)
  • Try not to try not to lose it
    (cố gắng đừng mất kiểm soát)

Idioms

  • lose it

    mất bình tĩnh, nổi nóng, phát điên

    "I almost lost it when he started shouting at me."

    (Tôi suýt mất bình tĩnh khi anh ta bắt đầu hét vào mặt tôi.)

  • about to lose it

    sắp mất kiểm soát

    "She was about to lose it after waiting in line for hours."

    (Cô ấy sắp mất kiểm soát sau khi xếp hàng chờ đợi hàng giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lose it

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Mất bình tĩnh, nổi nóng, không kiểm soát được cảm xúc hoặc hành vi.

"He completely lost it when his car was stolen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the pressure gets too much, people lose it.
Nếu áp lực trở nên quá lớn, mọi người sẽ mất kiểm soát.
Phủ định
If you're well-prepared, you don't lose it during the presentation.
Nếu bạn chuẩn bị kỹ càng, bạn sẽ không mất bình tĩnh trong suốt bài thuyết trình.
Nghi vấn
If he faces a difficult situation, does he usually lose it?
Nếu anh ấy đối mặt với một tình huống khó khăn, anh ấy có thường mất kiểm soát không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lose it".

Kiểm soát cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, việc thể hiện cảm xúc thái quá đôi khi bị coi là không chuyên nghiệp hoặc thiếu kiểm soát. Tuy nhiên, việc 'lose it' (mất bình tĩnh) đôi khi được chấp nhận trong những tình huống căng thẳng cực độ, miễn là nó không gây hại cho người khác.