(Top Banner Ad)
shock
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật

shock

UK: /ʃɒk/ • US: /ʃɑːk/

Nghĩa tiếng Việt

sốc chấn động điện giật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden upsetting or surprising event or experience.

Vietnamese Meaning

Một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây sốc hoặc làm đảo lộn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The news of his death came as a great shock."

    "Tin tức về cái chết của anh ấy đến như một cú sốc lớn."

  • "The earthquake sent shock waves through the region."

    "Trận động đất đã gây ra những làn sóng chấn động khắp khu vực."

  • "I got an electric shock when I touched the wire."

    "Tôi bị điện giật khi chạm vào sợi dây điện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun shock Cú sốc, sự chấn động, sự bất ngờ
Verb shock Gây sốc, làm chấn động, làm bất ngờ
Adjective shocking Gây sốc, kinh ngạc, tồi tệ
Adjective shocked Bị sốc, kinh ngạc, sửng sốt
Adverb shockingly Một cách gây sốc, đáng kinh ngạc
Noun shocker Một điều/sự việc gây sốc hoặc bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
choquier
Middle French
choc
Middle Dutch
schok
English
shock

Nguồn gốc từ Pháp

Từ 'shock' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ tiếng Pháp Trung cổ 'choc', có nghĩa là 'sự va chạm, cú đâm'. Nó xuất phát từ động từ tiếng Pháp cổ 'choquier', tức là 'đánh vào, va vào'. Điều này giải thích ý nghĩa ban đầu của 'shock' là một tác động vật lý mạnh.

Ảnh hưởng từ tiếng Germanic

Cùng với gốc Pháp, 'shock' còn chịu ảnh hưởng từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'schok', mang nghĩa 'cú giật, cú đánh mạnh'. Sự kết hợp này củng cố ý nghĩa của 'shock' là một cú va chạm đột ngột, mạnh mẽ, hoặc một sự chấn động gây bất ngờ và khó chịu.

Usage Note

Từ 'shock' khi là danh từ thường mang ý nghĩa về một sự kiện bất ngờ gây ra tác động lớn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể đề cập đến một tin tức gây sốc, một trải nghiệm đáng sợ hoặc một sự kiện bất ngờ có hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'surprise' chỉ đơn thuần là ngạc nhiên, 'shock' mang tính tiêu cực và mạnh mẽ hơn.

Prepositions

at by

'Shock at': Diễn tả sự sốc trước điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The audience was in shock at the sudden plot twist.' 'Shock by': Diễn tả sự sốc bởi hành động của ai đó. Ví dụ: 'I was in shock by his rude behavior'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + shock
  • electric electric shock
    (Cú sốc điện)
  • culture culture shock
    (Sốc văn hóa)
  • a nasty a nasty shock
    (Một cú sốc khó chịu)
  • complete complete shock
    (Hoàn toàn sốc, bất ngờ hoàn toàn)
Verb + shock
  • suffer a suffer a shock
    (Chịu một cú sốc)
  • give someone a give someone a shock
    (Làm ai đó bất ngờ/sốc)
  • get a get a shock
    (Bị sốc, bị giật mình)
  • absorb the absorb the shock
    (Hấp thụ chấn động, giảm sốc)
Prepositional phrase with shock
  • in (a state of) in (a state of) shock
    (Trong tình trạng sốc, choáng váng)
  • to the to the shock of
    (Trước sự sốc của...)

Idioms

  • a shock to the system

    Một sự thay đổi hoặc trải nghiệm đột ngột và mạnh mẽ, thường gây khó chịu nhưng đôi khi có lợi cho cơ thể hoặc tinh thần.

    "Moving to a new country was a real shock to the system."

    (Chuyển đến một đất nước mới thực sự là một cú sốc lớn đối với cơ thể và tinh thần.)

  • to be in for a shock

    Sắp phải đối mặt với một điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc khó chịu mà bạn không mong đợi.

    "If you think you'll get a raise without working harder, you're in for a shock."

    (Nếu bạn nghĩ mình sẽ được tăng lương mà không cần làm việc chăm chỉ hơn, bạn sắp phải nhận một cú sốc rồi đấy.)

  • to send shock waves through something

    Gây ra một làn sóng tác động hoặc phản ứng mạnh mẽ, lan rộng trong một nhóm người, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.

    "The CEO's resignation sent shock waves through the entire company."

    (Việc CEO từ chức đã gây ra làn sóng chấn động khắp toàn bộ công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shock

Danh từ
Lật mặt

Một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây sốc hoặc làm đảo lộn.

"The news of his death came as a great shock."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock".

Sốc văn hóa (Culture Shock)

Khái niệm 'sốc văn hóa' (culture shock) rất phổ biến trong thế giới nói tiếng Anh, đặc biệt với những người di chuyển đến một quốc gia hoặc môi trường mới. Nó mô tả cảm giác lo lắng, bối rối, bồn chồn khi một người tiếp xúc với một nền văn hóa khác biệt hoàn toàn với nền văn hóa của mình. Đây là một trải nghiệm bình thường nhưng có thể gây khó khăn cho người học tiếng Anh khi sống ở nước ngoài.

Sốc y tế (Medical Shock)

Trong y học, 'shock' có ý nghĩa nghiêm trọng hơn nhiều so với 'bị bất ngờ'. 'Sốc' (medical shock) là một tình trạng nguy hiểm đến tính mạng khi cơ thể không nhận đủ lưu lượng máu, dẫn đến thiếu oxy và chất dinh dưỡng đến các cơ quan quan trọng. Sự khác biệt này rất quan trọng để tránh nhầm lẫn giữa việc 'bị sốc' vì một tin tức và việc 'bị sốc' trong tình trạng y tế khẩn cấp.