shock
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden upsetting or surprising event or experience.
Vietnamese Meaning
Một sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây sốc hoặc làm đảo lộn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The news of his death came as a great shock."
"Tin tức về cái chết của anh ấy đến như một cú sốc lớn."
-
"The earthquake sent shock waves through the region."
"Trận động đất đã gây ra những làn sóng chấn động khắp khu vực."
-
"I got an electric shock when I touched the wire."
"Tôi bị điện giật khi chạm vào sợi dây điện."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | shock | Cú sốc, sự chấn động, sự bất ngờ |
| Verb | shock | Gây sốc, làm chấn động, làm bất ngờ |
| Adjective | shocking | Gây sốc, kinh ngạc, tồi tệ |
| Adjective | shocked | Bị sốc, kinh ngạc, sửng sốt |
| Adverb | shockingly | Một cách gây sốc, đáng kinh ngạc |
| Noun | shocker | Một điều/sự việc gây sốc hoặc bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shock' khi là danh từ thường mang ý nghĩa về một sự kiện bất ngờ gây ra tác động lớn về mặt tinh thần hoặc thể chất. Nó có thể đề cập đến một tin tức gây sốc, một trải nghiệm đáng sợ hoặc một sự kiện bất ngờ có hậu quả nghiêm trọng. Khác với 'surprise' chỉ đơn thuần là ngạc nhiên, 'shock' mang tính tiêu cực và mạnh mẽ hơn.
Prepositions
'Shock at': Diễn tả sự sốc trước điều gì đó cụ thể. Ví dụ: 'The audience was in shock at the sudden plot twist.' 'Shock by': Diễn tả sự sốc bởi hành động của ai đó. Ví dụ: 'I was in shock by his rude behavior'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
electric electric shock (Cú sốc điện)
-
culture culture shock (Sốc văn hóa)
-
a nasty a nasty shock (Một cú sốc khó chịu)
-
complete complete shock (Hoàn toàn sốc, bất ngờ hoàn toàn)
-
suffer a suffer a shock (Chịu một cú sốc)
-
give someone a give someone a shock (Làm ai đó bất ngờ/sốc)
-
get a get a shock (Bị sốc, bị giật mình)
-
absorb the absorb the shock (Hấp thụ chấn động, giảm sốc)
-
in (a state of) in (a state of) shock (Trong tình trạng sốc, choáng váng)
-
to the to the shock of (Trước sự sốc của...)
Idioms
-
a shock to the system
Một sự thay đổi hoặc trải nghiệm đột ngột và mạnh mẽ, thường gây khó chịu nhưng đôi khi có lợi cho cơ thể hoặc tinh thần.
"Moving to a new country was a real shock to the system."
(Chuyển đến một đất nước mới thực sự là một cú sốc lớn đối với cơ thể và tinh thần.)
-
to be in for a shock
Sắp phải đối mặt với một điều gì đó gây ngạc nhiên hoặc khó chịu mà bạn không mong đợi.
"If you think you'll get a raise without working harder, you're in for a shock."
(Nếu bạn nghĩ mình sẽ được tăng lương mà không cần làm việc chăm chỉ hơn, bạn sắp phải nhận một cú sốc rồi đấy.)
-
to send shock waves through something
Gây ra một làn sóng tác động hoặc phản ứng mạnh mẽ, lan rộng trong một nhóm người, tổ chức hoặc lĩnh vực nào đó.
"The CEO's resignation sent shock waves through the entire company."
(Việc CEO từ chức đã gây ra làn sóng chấn động khắp toàn bộ công ty.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shock
Danh từMột sự kiện hoặc trải nghiệm bất ngờ, gây sốc hoặc làm đảo lộn.
"The news of his death came as a great shock."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shock".
