(Top Banner Ad)
compose oneself
B2
Verb (pronominal) B2 Tâm lý học, Giao tiếp

compose oneself

UK: /kəmˈpəʊz wʌnˈsɛlf/ • US: /kəmˈpoʊz wʌnˈsɛlf/

Nghĩa tiếng Việt

lấy lại bình tĩnh tự trấn tĩnh kiềm chế cảm xúc giữ bình tĩnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To calm oneself; to regain one's composure, typically after being upset, angry, or agitated.

Vietnamese Meaning

Lấy lại bình tĩnh; kiểm soát cảm xúc của bản thân, thường sau khi bị khó chịu, tức giận hoặc kích động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She took a deep breath to compose herself before delivering the bad news."

    "Cô ấy hít một hơi thật sâu để lấy lại bình tĩnh trước khi thông báo tin xấu."

  • "He needed a moment to compose himself after hearing the shocking news."

    "Anh ấy cần một chút thời gian để lấy lại bình tĩnh sau khi nghe tin sốc."

  • "Before stepping onto the stage, she closed her eyes and composed herself."

    "Trước khi bước lên sân khấu, cô ấy nhắm mắt lại và lấy lại bình tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun composure Sự bình tĩnh, sự điềm đạm
Adjective composed Bình tĩnh, điềm tĩnh (adj.)
Noun (Person) composer Nhà soạn nhạc, người sáng tác
Verb decompose Phân hủy, làm mục rữa (nghĩa ngược)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
componere
Old French
composer
Middle English
compose
Modern English
compose oneself

Nguồn gốc của sự 'Sắp đặt'

Từ 'compose' (cấu thành) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'componere', nghĩa là 'đặt cùng nhau' (com- nghĩa là 'cùng nhau' và ponere nghĩa là 'đặt'). Ban đầu, nó dùng để chỉ việc sắp xếp vật chất (như chữ in hay các thành phần của một bài nhạc). Khi áp dụng cho bản thân ('compose oneself'), nó mang ý nghĩa ẩn dụ: sắp xếp lại những cảm xúc hỗn loạn, đặt chúng vào trật tự để lấy lại sự bình tĩnh.

Từ Sáng tác đến Trấn tĩnh

Trong lịch sử tiếng Anh, 'compose' nổi tiếng nhất với nghĩa 'sáng tác' (nhạc, thơ). Việc 'sáng tác bản thân' chính là hành động kiểm soát nội tâm, khiến cơ thể và tâm trí trở nên có tổ chức, bình tĩnh và điềm đạm. Đây là một cách diễn đạt rất trang trọng cho việc 'lấy lại bình tĩnh'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó đang trải qua một cảm xúc mạnh mẽ và cần phải kiểm soát nó để hành động hoặc suy nghĩ một cách lý trí. Nó nhấn mạnh nỗ lực tự kiểm soát để trở lại trạng thái bình thường. Khác với 'calm down' (bình tĩnh lại) mang tính tổng quát hơn, 'compose oneself' mang sắc thái trang trọng và chủ động hơn trong việc kiểm soát cảm xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + compose oneself
  • quickly quickly compose oneself
    (nhanh chóng trấn tĩnh lại)
  • slowly slowly compose oneself
    (từ từ lấy lại bình tĩnh)
  • visibly visibly compose oneself
    (rõ ràng là đang cố trấn tĩnh (cho người khác thấy))
Verb/Phrase describing the action
  • struggle struggle to compose oneself
    (chật vật/cố gắng để trấn tĩnh lại)
  • manage manage to compose oneself
    (xoay xở để lấy lại bình tĩnh)
  • try to try to compose oneself
    (cố gắng tự trấn an bản thân)

Idioms

  • Take a moment to compose oneself

    Dành một chút thời gian để trấn tĩnh lại

    "She asked the journalist to wait while she took a moment to compose herself."

    (Cô ấy yêu cầu nhà báo đợi trong khi cô ấy dành một chút thời gian để trấn tĩnh lại.)

  • Compose oneself before speaking

    Lấy lại bình tĩnh trước khi nói (thường sau cú sốc)

    "He had to compose himself before he could give evidence in court."

    (Anh ấy phải lấy lại bình tĩnh trước khi có thể đưa ra bằng chứng trước tòa.)

  • Couldn't compose herself

    Không thể nào trấn tĩnh lại được (nhấn mạnh sự mất kiểm soát cảm xúc)

    "The witness burst into tears and simply couldn't compose herself."

    (Người nhân chứng bật khóc và đơn giản là không thể nào trấn tĩnh lại được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

compose oneself

Verb (pronominal)
Lật mặt

Lấy lại bình tĩnh; kiểm soát cảm xúc của bản thân, thường sau khi bị khó chịu, tức giận hoặc kích động.

"She took a deep breath to compose herself before delivering the bad news."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to compose herself before delivering the important speech.
Cô ấy sẽ lấy lại bình tĩnh trước khi phát biểu bài phát biểu quan trọng.
Phủ định
He is not going to compose himself after hearing the bad news; he's too upset.
Anh ấy sẽ không thể lấy lại bình tĩnh sau khi nghe tin xấu; anh ấy quá buồn.
Nghi vấn
Are you going to compose yourself before you talk to the manager?
Bạn có định lấy lại bình tĩnh trước khi nói chuyện với người quản lý không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had composed herself before delivering the important speech.
Cô ấy đã lấy lại bình tĩnh trước khi đọc bài phát biểu quan trọng.
Phủ định
He had not composed himself after receiving the bad news.
Anh ấy đã không thể lấy lại bình tĩnh sau khi nhận tin xấu.
Nghi vấn
Had she composed herself enough to face the reporters?
Cô ấy đã đủ bình tĩnh để đối mặt với các phóng viên chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to compose herself before every important presentation, taking deep breaths to calm her nerves.
Cô ấy từng lấy lại bình tĩnh trước mỗi bài thuyết trình quan trọng, hít thở sâu để trấn tĩnh.
Phủ định
He didn't use to compose himself after losing a game; he would often get very upset.
Anh ấy đã từng không giữ được bình tĩnh sau khi thua một trận đấu; anh ấy thường rất buồn bã.
Nghi vấn
Did she use to compose herself in public situations when she was younger?
Cô ấy đã từng giữ được bình tĩnh trong những tình huống công cộng khi còn trẻ phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "compose oneself".

Khuôn phép xã hội và sự điềm tĩnh (Stiff Upper Lip)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong các tầng lớp xã hội truyền thống Anh Quốc (giai đoạn Victoria), việc thể hiện cảm xúc mạnh mẽ nơi công cộng bị coi là thiếu lịch sự. Cụm từ 'compose oneself' gắn liền với kỳ vọng xã hội về việc duy trì vẻ ngoài bình tĩnh và kiểm soát bản thân (hay còn gọi là 'keeping a stiff upper lip') ngay cả trong những tình huống đau buồn hoặc căng thẳng nhất.

Nghệ thuật quản lý sự lo lắng

'Compose oneself' là một hành động thiết yếu đối với những người làm công việc trình diễn hoặc diễn thuyết trước công chúng. Trước khi bước lên sân khấu hoặc bắt đầu bài phát biểu, người ta thường cần vài giây hít thở sâu và 'compose oneself' để dẹp bỏ sự lo lắng (stage fright) và tập trung vào nhiệm vụ, đảm bảo giọng nói và hành vi được kiểm soát.