(Top Banner Ad)
flippant
C1
adjective C1 Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

flippant

UK: /ˈflɪp.ənt/ • US: /ˈflɪp.ənt/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt thiếu nghiêm túc vô lễ xấc xược
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking or behaving in a way that is not serious and lacks respect.

Vietnamese Meaning

Nói hoặc hành xử một cách thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng hoặc hời hợt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His flippant remarks about the situation were inappropriate."

    "Những nhận xét hời hợt của anh ta về tình huống đó là không phù hợp."

  • "It's easy to be flippant when you're not the one suffering."

    "Thật dễ dàng để hời hợt khi bạn không phải là người chịu đựng."

  • "I didn't mean to sound so flippant."

    "Tôi không có ý nói một cách hời hợt như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb flip Lật, bật; quay nhanh; mất bình tĩnh (thông tục)
Noun flippancy Sự hời hợt, sự khinh suất, sự thiếu nghiêm túc
Adverb flippantly Một cách hời hợt, một cách khinh suất, một cách thiếu nghiêm túc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
flip
English
-ant
English
flippant

Nguồn gốc của sự "hời hợt"

Từ "flippant" xuất hiện vào cuối thế kỷ 17, bắt nguồn từ động từ "flip" có nghĩa là "lật, bật nhẹ" hoặc "nảy lên". Từ "flip" bản thân có thể có gốc gác từ âm thanh, mô phỏng hành động nhanh và nhẹ. Khi thêm hậu tố "-ant" vào, nó biến thành một tính từ mô tả ai đó hoặc điều gì đó có thái độ nhẹ nhàng, thiếu nghiêm túc, như thể họ "lật" qua mọi thứ mà không suy nghĩ sâu sắc.

Usage Note

Từ 'flippant' mang sắc thái tiêu cực, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc nghiêm túc đối với một vấn đề quan trọng. Nó thường được dùng để chỉ cách nói năng hoặc hành vi hời hợt, thiếu suy nghĩ, đặc biệt trong những tình huống đòi hỏi sự trang trọng hoặc nghiêm túc. Cần phân biệt với 'jocular' (vui vẻ, hài hước) vì 'jocular' mang tính chất vô hại và thân thiện hơn, trong khi 'flippant' thường gây khó chịu hoặc bực bội cho người khác.

Prepositions

about towards

'Flippant about' được dùng để chỉ sự thiếu nghiêm túc về một vấn đề cụ thể. 'Flippant towards' được dùng để chỉ sự thiếu tôn trọng hoặc thái độ hời hợt đối với một người hoặc một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flippant
  • remarkably remarkably flippant
    (cực kỳ hời hợt)
  • dangerously dangerously flippant
    (hời hợt một cách nguy hiểm)
  • deliberately deliberately flippant
    (cố tình hời hợt)
  • unduly unduly flippant
    (hời hợt quá mức)
Verb + flippant
  • be be flippant
    (tỏ ra hời hợt)
  • become become flippant
    (trở nên hời hợt)
  • sound sound flippant
    (nghe có vẻ hời hợt)
  • seem seem flippant
    (dường như hời hợt)
Flippant + Noun
  • remark flippant remark
    (nhận xét hời hợt)
  • attitude flippant attitude
    (thái độ hời hợt)
  • tone flippant tone
    (giọng điệu hời hợt)
  • answer flippant answer
    (câu trả lời hời hợt)
  • comment flippant comment
    (lời bình luận hời hợt)

Idioms

  • make a flippant remark

    đưa ra một nhận xét hời hợt/thiếu nghiêm túc

    "He made a flippant remark about the serious situation, which annoyed everyone."

    (Anh ấy đưa ra một nhận xét hời hợt về tình hình nghiêm trọng, điều đó khiến mọi người khó chịu.)

  • have a flippant attitude towards something

    có thái độ hời hợt/thiếu nghiêm túc đối với điều gì đó

    "You can't have a flippant attitude towards your studies if you want to succeed."

    (Bạn không thể có thái độ hời hợt đối với việc học nếu bạn muốn thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flippant

adjective
Lật mặt

Nói hoặc hành xử một cách thiếu nghiêm túc, thiếu tôn trọng hoặc hời hợt.

"His flippant remarks about the situation were inappropriate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That his flippant remarks offended the professor was obvious.
Việc những lời nhận xét thiếu tôn trọng của anh ấy xúc phạm giáo sư là điều hiển nhiên.
Phủ định
It's a shame that she answered the serious question so flippantly.
Thật đáng tiếc khi cô ấy trả lời câu hỏi nghiêm túc một cách thiếu nghiêm túc như vậy.
Nghi vấn
Whether he was being flippant or genuinely didn't understand the consequences is still unclear.
Liệu anh ta đang tỏ ra thiếu tôn trọng hay thực sự không hiểu hậu quả vẫn chưa rõ ràng.

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering his flippant attitude, the manager decided against promoting him.
Vì xem xét thái độ xấc xược của anh ta, người quản lý đã quyết định không thăng chức cho anh ta.
Phủ định
She avoids speaking flippantly to her elders out of respect.
Cô ấy tránh nói chuyện xấc xược với người lớn tuổi hơn vì sự kính trọng.
Nghi vấn
Is tolerating his flippantly made jokes truly necessary for maintaining team harmony?
Việc chịu đựng những câu đùa cợt của anh ta có thực sự cần thiết để duy trì sự hòa hợp trong nhóm không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not be so flippant about serious issues.
Anh ta không nên quá thiếu nghiêm túc về những vấn đề nghiêm trọng.
Phủ định
You mustn't speak so flippantly to your elders.
Bạn không được phép nói chuyện một cách thiếu tôn trọng với người lớn tuổi.
Nghi vấn
Could she be any more flippant?
Cô ấy có thể thiếu nghiêm túc hơn được nữa không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he knew the consequences, he wouldn't be so flippant about the rules.
Nếu anh ấy biết hậu quả, anh ấy đã không quá coi thường các quy tắc.
Phủ định
If she weren't so flippant, she wouldn't have offended everyone at the meeting.
Nếu cô ấy không quá xấc xược, cô ấy đã không xúc phạm mọi người trong cuộc họp.
Nghi vấn
Would they take him seriously if he spoke so flippantly?
Liệu họ có coi trọng anh ta nếu anh ta nói chuyện một cách xấc xược như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flippant".

Sự nghiêm túc và thái độ hời hợt trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường chuyên nghiệp hoặc khi thảo luận về các vấn đề nghiêm trọng, việc tỏ ra "flippant" (hời hợt, thiếu nghiêm túc) thường bị coi là thiếu tôn trọng và không phù hợp. Nó có thể gây ấn tượng xấu, cho thấy người nói không coi trọng chủ đề hoặc cảm xúc của người khác. Ngược lại, việc thể hiện sự nghiêm túc và tôn trọng là rất quan trọng để xây dựng lòng tin và các mối quan hệ hiệu quả.

Hài hước và sự thiếu nghiêm túc

Mặc dù "flippant" thường mang nghĩa tiêu cực, nhưng đôi khi trong các tình huống không trang trọng, một chút hài hước hoặc sự nhẹ nhàng có thể giúp giảm căng thẳng. Tuy nhiên, ranh giới giữa sự hài hước đúng mực và sự hời hợt thiếu tế nhị là rất mong manh. Người học tiếng Anh cần nhận biết ngữ cảnh để tránh bị hiểu lầm là thiếu tôn trọng.