(Top Banner Ad)
impertinent
C1
adjective C1 Giao tiếp, Hành vi

impertinent

UK: /ɪmˈpɜːtɪnənt/ • US: /ɪmˈpɜːrtnənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô lễ xấc xược hỗn xược xấc láo hỗn láo
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not showing proper respect; rude.

Vietnamese Meaning

Không thể hiện sự tôn trọng đúng mực; thô lỗ, xấc xược.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It was impertinent of him to ask such personal questions."

    "Thật là xấc xược khi anh ta hỏi những câu hỏi cá nhân như vậy."

  • "I hope he didn't think I was being impertinent when I asked about his divorce."

    "Tôi hy vọng anh ấy không nghĩ tôi xấc xược khi hỏi về vụ ly hôn của anh ấy."

  • "The student's impertinent remarks earned him a detention."

    "Những lời nhận xét xấc xược của học sinh đó đã khiến cậu ta bị phạt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun impertinence sự láo xược, sự vô lễ, sự xấc xược
Adverb impertinently một cách láo xược, một cách vô lễ, một cách xấc xược

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp, Hành vi

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pertinere
Late Latin
impertinens
Old French
impertinent
English
impertinent

Nguồn gốc của sự không thích hợp

Từ 'impertinent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impertinens', nghĩa là 'không liên quan, không thích hợp' ('in-' là 'không' và 'pertinere' là 'thuộc về, liên quan đến'). Ban đầu, từ này chỉ những điều không phù hợp hoặc lạc đề. Sau này, khi được áp dụng cho hành vi của con người, nó phát triển nghĩa là hành động 'không thích hợp' hoặc 'vô lễ' trong một tình huống nhất định, đặc biệt là khi thiếu tôn trọng.

Usage Note

Từ 'impertinent' mang ý nghĩa thiếu tôn trọng, đôi khi vượt quá giới hạn cho phép trong giao tiếp. Nó thường được dùng để miêu tả hành vi hoặc lời nói thể hiện sự táo bạo, vô lễ, hoặc không phù hợp với vị thế, tuổi tác hoặc vai vế của người đối diện. Khác với 'rude' (thô lỗ) vốn mang tính chất chung chung, 'impertinent' nhấn mạnh sự xấc xược và thái độ coi thường.

Prepositions

to towards

'Impertinent to/towards someone' dùng để chỉ hành vi xấc xược, thiếu tôn trọng hướng đến một người cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + impertinent
  • downright downright impertinent
    (hoàn toàn láo xược, cực kỳ vô lễ)
  • utterly utterly impertinent
    (tuyệt đối láo xược, vô cùng xấc xược)
  • rather rather impertinent
    (khá láo xược, hơi vô lễ)
Verb + impertinent
  • be to be impertinent
    (thể hiện sự láo xược, vô lễ)
  • find find someone impertinent
    (thấy ai đó vô lễ/xấc xược)
  • consider consider someone impertinent
    (coi ai đó là vô lễ/xấc xược)
Adverb + impertinent
  • shockingly shockingly impertinent
    (láo xược một cách đáng kinh ngạc)
  • simply simply impertinent
    (đơn giản là láo xược)

Idioms

  • an impertinent question

    một câu hỏi xấc xược/tò mò quá mức

    "She asked an impertinent question about his salary."

    (Cô ấy đã hỏi một câu hỏi xấc xược về mức lương của anh ấy.)

  • make an impertinent remark

    đưa ra một nhận xét vô lễ/láo xược

    "He was dismissed for making an impertinent remark to his boss."

    (Anh ta bị sa thải vì đưa ra một nhận xét vô lễ với sếp.)

  • be impertinent to someone

    vô lễ với ai đó

    "It's considered impertinent to interrupt elders."

    (Việc ngắt lời người lớn tuổi được coi là vô lễ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

impertinent

adjective
Lật mặt

Không thể hiện sự tôn trọng đúng mực; thô lỗ, xấc xược.

"It was impertinent of him to ask such personal questions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should not be impertinent to his elders.
Anh ta không nên bất kính với người lớn tuổi.
Phủ định
You mustn't act impertinently towards the teacher.
Bạn không được phép hành xử xấc xược với giáo viên.
Nghi vấn
Could she be impertinent without realizing it?
Cô ấy có thể vô lễ mà không nhận ra điều đó không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the manager arrives, the intern will have been acting impertinently for the whole morning, ignoring all the basic rules.
Vào thời điểm người quản lý đến, thực tập sinh đã cư xử xấc xược cả buổi sáng, phớt lờ mọi quy tắc cơ bản.
Phủ định
She won't have been speaking impertinently to her elders if she wants to be respected.
Cô ấy sẽ không nói chuyện xấc xược với người lớn tuổi nếu cô ấy muốn được tôn trọng.
Nghi vấn
Will he have been behaving impertinently towards the client before I had the chance to intervene?
Liệu anh ta đã cư xử xấc xược với khách hàng trước khi tôi có cơ hội can thiệp không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is often impertinent to his elders.
Anh ấy thường hỗn xược với người lớn tuổi.
Phủ định
She does not impertinently interrupt the meeting.
Cô ấy không ngắt lời cuộc họp một cách xấc xược.
Nghi vấn
Is he impertinent to the teacher?
Anh ta có hỗn láo với giáo viên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "impertinent".

Tôn trọng địa vị xã hội

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cũng như văn hóa Việt Nam, việc thể hiện sự tôn trọng đối với người lớn tuổi, cấp trên, hoặc những người có địa vị cao hơn là rất quan trọng. Hành vi 'impertinent' thường ám chỉ việc vi phạm các chuẩn mực xã hội này, thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc không nhận thức được vị trí của mình trong mối quan hệ.

Trong môi trường chuyên nghiệp

Tại nơi làm việc hoặc trong các tình huống chuyên nghiệp, việc duy trì thái độ lịch sự và tôn trọng là điều cốt yếu. Một lời nhận xét hay hành động 'impertinent' có thể không chỉ gây khó chịu mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến danh tiếng và cơ hội nghề nghiệp của một người, vì nó thể hiện sự thiếu chuyên nghiệp và kỷ luật.