(Top Banner Ad)
glib
C1
adjective C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

glib

UK: /ɡlɪb/ • US: /ɡlɪb/

Nghĩa tiếng Việt

hời hợt nông cạn lưu loát nhưng thiếu chân thành ăn nói trơn tru nhưng không thật lòng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Speaking or spoken with ease and fluency, but without sincerity or depth.

Vietnamese Meaning

Nói năng trôi chảy, lưu loát, nhưng thiếu chân thành hoặc chiều sâu; hời hợt, nông cạn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a glib speaker, but he lacks substance."

    "Anh ta là một người nói chuyện trôi chảy, nhưng lại thiếu nội dung."

  • "The politician's glib answers failed to convince the audience."

    "Những câu trả lời hời hợt của chính trị gia đã không thể thuyết phục được khán giả."

  • "He gave a glib explanation for his actions."

    "Anh ta đưa ra một lời giải thích trơn tru cho hành động của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb glibly một cách trôi chảy nhưng hời hợt, không chân thành
Noun glibness sự trôi chảy nhưng hời hợt, không chân thành (trong lời nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

English
glib
Middle English
glib
Low German / Dutch
glibberig

Nguồn gốc 'trơn tru'

Từ 'glib' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, đặc biệt là từ tiếng Hà Lan hoặc tiếng Hạ Đức 'glibberig', có nghĩa là 'trơn trượt' hay 'trơn tru'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả những thứ vật lý có bề mặt nhẵn bóng, dễ trượt. Về sau, ý nghĩa này được chuyển sang cách nói chuyện: người nói 'glib' là người nói năng trôi chảy, lưu loát đến mức quá mức, khiến người nghe cảm thấy không chân thật, hời hợt hoặc thiếu suy nghĩ sâu sắc, như thể lời nói của họ 'trượt' đi mà không để lại ấn tượng vững chắc.

Usage Note

Từ 'glib' mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự trôi chảy trong lời nói nhưng thiếu đi sự chân thành, sâu sắc, hoặc suy nghĩ thấu đáo. Nó thường được dùng để mô tả những người sử dụng ngôn ngữ một cách khéo léo để che đậy sự thiếu hiểu biết, lừa dối hoặc tránh né trách nhiệm. Khác với 'eloquent' (hùng biện), 'articulate' (diễn đạt rõ ràng) vốn mang nghĩa tích cực về khả năng diễn đạt, 'glib' nhấn mạnh sự thiếu trung thực và hời hợt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + glib (miêu tả danh từ)
  • answer a glib answer
    (một câu trả lời trôi chảy nhưng hời hợt/không suy nghĩ sâu sắc)
  • remark a glib remark
    (một nhận xét trôi chảy nhưng thiếu sâu sắc/thiếu chân thành)
  • explanation a glib explanation
    (một lời giải thích trôi chảy nhưng đơn giản hóa quá mức/không đầy đủ)
  • excuse a glib excuse
    (một lời biện minh trôi chảy nhưng không đáng tin/không thật lòng)
  • politician a glib politician
    (một chính trị gia nói năng trôi chảy nhưng hời hợt/không đáng tin)
Verb + glib (động từ theo sau bởi glib)
  • sound sound glib
    (nghe có vẻ trôi chảy nhưng hời hợt/không chân thành)
  • seem seem glib
    (có vẻ trôi chảy nhưng hời hợt/không chân thành)
  • become become glib
    (trở nên nói năng trôi chảy một cách hời hợt)
Adverb + glib (trạng từ bổ nghĩa cho glib)
  • too too glib
    (quá trôi chảy một cách hời hợt)
  • dangerously dangerously glib
    (trôi chảy một cách nguy hiểm (vì thiếu suy nghĩ/thiếu chân thành))

Idioms

  • glib talk

    lời nói trôi chảy nhưng hời hợt/không chân thành

    "Don't fall for his glib talk; he's just trying to sell you something."

    (Đừng tin vào những lời lẽ trôi chảy hời hợt của anh ta; anh ta chỉ đang cố bán cho bạn thứ gì đó thôi.)

  • a glib tongue

    cái lưỡi trơn tru (ý nói khả năng nói chuyện lưu loát nhưng không chân thật, dễ dàng nói ra mà thiếu suy nghĩ)

    "He has a glib tongue, always ready with an easy response without much thought."

    (Anh ta có cái lưỡi trơn tru, luôn sẵn sàng với một câu trả lời dễ dàng mà không cần suy nghĩ nhiều.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

glib

adjective
Lật mặt

Nói năng trôi chảy, lưu loát, nhưng thiếu chân thành hoặc chiều sâu; hời hợt, nông cạn.

"He's a glib speaker, but he lacks substance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Unfortunately, his arguments, though delivered glibly, lacked substance.
Thật không may, những lập luận của anh ta, mặc dù được trình bày một cách trôi chảy, lại thiếu nội dung.
Phủ định
Frankly, the politician's glib promises, which he made so easily, didn't convince the voters.
Thẳng thắn mà nói, những lời hứa suôn sẻ của chính trị gia, điều mà ông ta nói quá dễ dàng, đã không thuyết phục được cử tri.
Nghi vấn
Well, given his glib demeanor, is he genuinely concerned, or is it all an act?
Chà, với thái độ trơn tru của anh ta, liệu anh ta có thực sự quan tâm hay tất cả chỉ là một màn kịch?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had listened to my advice, she wouldn't be so glibly dismissing the problem now.
Nếu cô ấy đã nghe theo lời khuyên của tôi, cô ấy đã không coi thường vấn đề một cách trơn tru như vậy bây giờ.
Phủ định
If he weren't so glib, he might have been promoted already.
Nếu anh ta không quá trơn tru, anh ta có lẽ đã được thăng chức rồi.
Nghi vấn
If you had prepared better, would you be answering the questions so glibly?
Nếu bạn đã chuẩn bị tốt hơn, bạn có trả lời các câu hỏi một cách trơn tru như vậy không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has glibly dismissed the importance of hard work.
Anh ta đã coi thường một cách trơn tru tầm quan trọng của sự chăm chỉ.
Phủ định
They haven't been so glib about the risks involved since the incident.
Họ đã không còn quá suôn sẻ về những rủi ro liên quan kể từ sau sự cố.
Nghi vấn
Has she been glib when describing her qualifications to employers?
Cô ấy có suôn sẻ khi mô tả trình độ của mình với nhà tuyển dụng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been glibly explaining away her mistakes, which is why no one trusts her anymore.
Cô ấy đã giải thích một cách trơn tru những sai lầm của mình, đó là lý do tại sao không ai còn tin cô ấy nữa.
Phủ định
I haven't been speaking glibly about the company's financial situation; I've only stated the facts.
Tôi đã không nói một cách trơn tru về tình hình tài chính của công ty; tôi chỉ nêu sự thật.
Nghi vấn
Has he been glibly promising investors high returns without any real basis?
Có phải anh ta đã hứa hẹn một cách trơn tru với các nhà đầu tư về lợi nhuận cao mà không có bất kỳ cơ sở thực tế nào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "glib".

Sự ngờ vực đối với lời nói 'trơn tru'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị và kinh doanh, việc nói năng quá 'glib' thường bị nhìn nhận với sự ngờ vực. Người nói 'glib' có thể bị coi là thiếu chân thành, không đáng tin cậy, hoặc đang cố gắng che đậy sự thiếu hiểu biết bằng lời lẽ hoa mỹ, trôi chảy. Điều này khác với sự lưu loát chân chính, nơi người nói có kiến thức sâu rộng và trình bày rõ ràng. 'Glib' ám chỉ sự nông cạn đằng sau vẻ ngoài trôi chảy.

Phân biệt 'glib' và 'eloquent'

Điều quan trọng là phải phân biệt 'glib' với 'eloquent' (hùng biện, tài nói). Một người 'eloquent' nói năng trôi chảy, thuyết phục vì họ có kiến thức sâu sắc, tư duy rõ ràng và ý định chân thành. Ngược lại, một người 'glib' cũng nói năng trôi chảy nhưng lời nói của họ thường thiếu chiều sâu, hời hợt, và đôi khi còn mang ý đồ thao túng hoặc che giấu sự thật. Sự 'glib' thường gợi lên cảm giác không tin tưởng.