cynical
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Believing that people are motivated purely by self-interest; distrustful of human sincerity or integrity.
Vietnamese Meaning
Hoài nghi về lòng tốt và sự chân thành của người khác; tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was cynical about politicians' promises."
"Anh ta hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia."
-
"The article took a cynical view of the peace talks."
"Bài báo có một cái nhìn hoài nghi về các cuộc đàm phán hòa bình."
-
"She has a cynical sense of humor."
"Cô ấy có một khiếu hài hước đầy sự hoài nghi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cynical' mang nghĩa tiêu cực, thể hiện sự bi quan và mất niềm tin vào người khác. Nó thường dùng để mô tả thái độ hoặc quan điểm sống, không chỉ đơn thuần là sự nghi ngờ mà còn có sự giễu cợt, mỉa mai.
Prepositions
'cynical about': hoài nghi về điều gì đó cụ thể. 'cynical of': ít phổ biến hơn, nhưng vẫn có thể dùng để chỉ sự hoài nghi đối với một khía cạnh nào đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply cynical (hoài nghi sâu sắc)
-
bitterly bitterly cynical (hoài nghi một cách cay đắng)
-
incredibly incredibly cynical (cực kỳ hoài nghi)
-
become become cynical (trở nên yếm thế)
-
sound sound cynical (nghe có vẻ yếm thế/tiêu cực)
-
remain remain cynical (vẫn giữ thái độ hoài nghi)
-
outlook a cynical outlook (cái nhìn yếm thế)
-
attitude a cynical attitude (thái độ hoài nghi)
-
manipulation cynical manipulation (sự thao túng đầy thâm ý/hoài nghi)
Idioms
-
A cynical twist
Một sự thay đổi/biến cố mang tính chất hoài nghi (thường là tiêu cực hoặc mỉa mai)
"The ending of the film was given a cynical twist."
(Cái kết của bộ phim đã bị thay đổi một cách mỉa mai.)
-
Cynical about something
Hoài nghi, không tin tưởng vào điều gì đó
"People are generally cynical about politicians' promises."
(Mọi người thường hoài nghi về những lời hứa của các chính trị gia.)
-
A cynical game
Một trò chơi (hành động) mang tính tính toán, vụ lợi và ích kỷ
"The negotiation turned into a cynical game of power."
(Cuộc đàm phán đã biến thành một trò chơi quyền lực đầy toan tính ích kỷ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cynical
Tính từHoài nghi về lòng tốt và sự chân thành của người khác; tin rằng mọi người chỉ hành động vì lợi ích cá nhân.
"He was cynical about politicians' promises."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cynical".
