(Top Banner Ad)
torture
C1
Danh từ C1 Pháp luật, Chính trị, Tâm lý học

torture

UK: /ˈtɔːtʃə(r)/ • US: /ˈtɔːrtʃər/

Nghĩa tiếng Việt

sự tra tấn hành hạ khổ hình
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The action or practice of inflicting severe pain or suffering on someone as a punishment or in order to force them to do or say something.

Vietnamese Meaning

Hành động hoặc thực hành gây đau đớn hoặc khổ sở nghiêm trọng cho ai đó như một hình phạt hoặc để buộc họ làm hoặc nói điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The torture of political prisoners was widespread under the dictatorship."

    "Việc tra tấn các tù nhân chính trị đã lan rộng dưới chế độ độc tài."

  • "The use of torture is a violation of human rights."

    "Việc sử dụng tra tấn là một sự vi phạm nhân quyền."

  • "He said the constant noise was torture."

    "Anh ta nói tiếng ồn liên tục là một sự tra tấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun torture Sự tra tấn, cực hình
Verb torture Tra tấn, hành hạ
Adjective torturous Đau đớn, khổ sở như bị tra tấn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Pháp luật, Chính trị, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tortura
Old French
torture
English
torture

Nguồn gốc của 'Torture'

Từ 'torture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'tortura', có nghĩa là 'sự vặn vẹo, tra tấn'. Ban đầu, nó liên quan đến việc gây đau đớn thể xác để ép buộc ai đó khai báo hoặc thú tội. Qua thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng ra, bao gồm cả sự đau khổ về tinh thần.

Usage Note

Từ 'torture' nhấn mạnh đến sự cố ý gây đau đớn về thể xác hoặc tinh thần, thường là để ép buộc, trừng phạt hoặc khủng bố. Nó có sắc thái mạnh hơn so với 'abuse' (lạm dụng) hoặc 'mistreatment' (đối xử tệ), vì nó luôn bao hàm sự đau đớn dữ dội và có tính chất hệ thống hoặc có chủ đích.

Prepositions

of by

'Torture of' thường dùng để chỉ sự tra tấn nhắm vào ai hoặc cái gì (ví dụ: torture of prisoners). 'Torture by' thường dùng để chỉ tác nhân gây ra sự tra tấn (ví dụ: torture by the regime).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + torture
  • brutal brutal torture
    (sự tra tấn dã man)
  • physical physical torture
    (tra tấn thể xác)
  • mental mental torture
    (tra tấn tinh thần)
Verb + torture
  • inflict inflict torture
    (gây ra sự tra tấn)
  • subject to subject to torture
    (bị tra tấn)
  • endure endure torture
    (chịu đựng sự tra tấn)

Idioms

  • torture chamber

    nơi tra tấn (nghĩa đen); một tình huống hoặc địa điểm gây ra sự đau khổ lớn (nghĩa bóng)

    "The overcrowded classroom was a torture chamber for the students."

    (Lớp học quá đông đúc là một địa ngục trần gian đối với học sinh.)

  • torture oneself

    tự dằn vặt bản thân

    "Don't torture yourself about the mistake; learn from it and move on."

    (Đừng tự dằn vặt mình về sai lầm đó; hãy học hỏi từ nó và tiếp tục tiến lên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

torture

Danh từ
Lật mặt

Hành động hoặc thực hành gây đau đớn hoặc khổ sở nghiêm trọng cho ai đó như một hình phạt hoặc để buộc họ làm hoặc nói điều gì đó.

"The torture of political prisoners was widespread under the dictatorship."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "torture".

Công ước chống tra tấn

Công ước của Liên Hợp Quốc chống Tra tấn và các hình thức đối xử hoặc trừng phạt tàn bạo, vô nhân đạo hoặc hạ thấp nhân phẩm (CAT) là một công cụ quốc tế quan trọng cấm tra tấn trên toàn thế giới. Nó nêu rõ các biện pháp pháp lý mà các quốc gia phải thực hiện để ngăn chặn tra tấn.