(Top Banner Ad)
bromide
C1
Danh từ C1 Hóa học, Ngôn ngữ học

bromide

UK: /ˈbrəʊmaɪd/ • US: /ˈbroʊmaɪd/

Nghĩa tiếng Việt

lời sáo rỗng ý tưởng sáo rỗng rập khuôn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing bromine.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa brom.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Potassium bromide was once used as a sedative."

    "Bromua kali đã từng được sử dụng như một loại thuốc an thần."

  • "The politician's speech was filled with bromides and empty promises."

    "Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy những lời sáo rỗng và những lời hứa suông."

  • "He tried to comfort her with bromides, but they didn't help."

    "Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy bằng những lời sáo rỗng, nhưng chúng không giúp ích gì cả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bromide 1. (Hóa học) Hợp chất brômua. 2. (Nghĩa bóng) Lời nói sáo rỗng, nhàm chán, tầm thường.
Adjective bromidic Sáo rỗng, tầm thường, nhàm chán (dùng để mô tả một nhận xét, ý tưởng hoặc một người).
Adverb bromidically Một cách sáo rỗng, tầm thường.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βρῶμος (brômos)
New Latin
bromum
French
bromure
English
bromide

Từ mùi hôi đến liều thuốc an thần

Từ 'bromide' bắt nguồn từ 'bromine', một nguyên tố hóa học có mùi hôi nồng đặc trưng. Tên của nó xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'brômos', nghĩa là 'mùi hôi thối'. Vào thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các hợp chất bromide (như kali bromide) được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc an thần và chống co giật.

Khi 'thuốc' trở thành 'lời nói nhàm chán'

Vì tác dụng làm dịu, gây buồn ngủ và làm con người trở nên chậm chạp, 'bromide' dần mang nghĩa bóng. Nó được dùng để chỉ một lời nói, ý tưởng sáo rỗng, nhàm chán, được đưa ra để xoa dịu tình hình nhưng thực chất lại thiếu độc đáo và không có giá trị thực sự, giống như tác dụng 'làm đần người' của thuốc.

Usage Note

Trong hóa học, 'bromide' dùng để chỉ các hợp chất có chứa ion bromua (Br-).

Prepositions

of

Ví dụ: a bromide of potassium (một bromua kali).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bromide
  • empty bromide
    (lời sáo rỗng vô nghĩa)
  • old bromide
    (lời nói cũ rích, nhàm chán)
  • familiar bromide
    (câu nói sáo rỗng quen thuộc)
  • political bromide
    (lời sáo rỗng mang tính chính trị)
Verb + bromide
  • offer a bromide
    (đưa ra một lời sáo rỗng (để an ủi))
  • utter a bromide
    (thốt ra một lời sáo rỗng)
  • resort to bromides
    (phải dùng đến những lời sáo rỗng)
  • mouth bromides
    (nói ra những lời sáo rỗng (một cách thiếu chân thành))

Idioms

  • offer a bromide

    Đưa ra một lời an ủi sáo rỗng, vô thưởng vô phạt.

    "When I lost my job, he just offered the bromide that 'everything happens for a reason'."

    (Khi tôi mất việc, anh ta chỉ đưa ra một lời an ủi sáo rỗng rằng 'mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó'.)

  • full of bromides

    Chứa đầy những lời sáo rỗng, những câu nói nhàm chán.

    "The politician's speech was full of bromides about hope and change but offered no real solutions."

    (Bài phát biểu của chính trị gia toàn là những lời sáo rỗng về hy vọng và thay đổi nhưng không đưa ra giải pháp thực tế nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bromide

Danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa brom.

"Potassium bromide was once used as a sedative."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The speech, which was filled with bromides, bored the audience.
Bài phát biểu, cái mà chứa đầy những lời sáo rỗng, làm khán giả chán nản.
Phủ định
The writer, whose novel avoids bromidic phrases, is gaining recognition.
Nhà văn, người mà tiểu thuyết của anh ta tránh những cụm từ sáo rỗng, đang nhận được sự công nhận.
Nghi vấn
Is this the article that uses bromides, which are supposed to calm the reader?
Đây có phải là bài báo sử dụng những lời sáo rỗng, những thứ được cho là để làm dịu người đọc không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he keeps using such bromidic expressions, his writing will never be considered original.
Nếu anh ta tiếp tục sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng như vậy, văn của anh ta sẽ không bao giờ được coi là độc đáo.
Phủ định
If you don't try to be original, your ideas will sound like a bromide to everyone.
Nếu bạn không cố gắng sáng tạo, ý tưởng của bạn sẽ nghe như một điều sáo rỗng đối với mọi người.
Nghi vấn
Will people be bored if you use that bromide in your speech?
Liệu mọi người có chán không nếu bạn sử dụng câu nói sáo rỗng đó trong bài phát biểu của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromide".

Lời an ủi Sáo rỗng và Sự thiếu chân thành

Trong văn hóa phương Tây, việc dùng 'bromide' có thể bị xem là một cách giao tiếp thiếu chân thành. Đó là những câu nói cửa miệng như 'thời gian sẽ chữa lành mọi vết thương' hay 'cái gì không giết được bạn sẽ làm bạn mạnh mẽ hơn'. Dù có ý tốt, chúng thường được nói ra để lấp đầy khoảng lặng hoặc kết thúc một cuộc trò chuyện khó xử, thay vì thể hiện sự đồng cảm thực sự.

Gelett Burgess và hai loại người: 'Bromide' và 'Sulphite'

Nghĩa bóng của từ này được nhà văn Mỹ Gelett Burgess phổ biến vào năm 1906. Ông chia con người thành hai loại: 'Bromides' (những người theo lối mòn, nhàm chán, luôn nói những điều dễ đoán) và 'Sulphites' (những người độc đáo, sáng tạo, khó lường). Sự phân loại hài hước này đã định hình ý nghĩa của 'bromide' trong văn hóa Mỹ để chỉ những điều tầm thường và dễ đoán.