bromide
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A chemical compound containing bromine.
Vietnamese Meaning
Một hợp chất hóa học chứa brom.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Potassium bromide was once used as a sedative."
"Bromua kali đã từng được sử dụng như một loại thuốc an thần."
-
"The politician's speech was filled with bromides and empty promises."
"Bài phát biểu của chính trị gia đó chứa đầy những lời sáo rỗng và những lời hứa suông."
-
"He tried to comfort her with bromides, but they didn't help."
"Anh ấy cố gắng an ủi cô ấy bằng những lời sáo rỗng, nhưng chúng không giúp ích gì cả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bromide | 1. (Hóa học) Hợp chất brômua. 2. (Nghĩa bóng) Lời nói sáo rỗng, nhàm chán, tầm thường. |
| Adjective | bromidic | Sáo rỗng, tầm thường, nhàm chán (dùng để mô tả một nhận xét, ý tưởng hoặc một người). |
| Adverb | bromidically | Một cách sáo rỗng, tầm thường. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hóa học, 'bromide' dùng để chỉ các hợp chất có chứa ion bromua (Br-).
Prepositions
Ví dụ: a bromide of potassium (một bromua kali).
Collocations (Từ đi kèm)
-
empty bromide (lời sáo rỗng vô nghĩa)
-
old bromide (lời nói cũ rích, nhàm chán)
-
familiar bromide (câu nói sáo rỗng quen thuộc)
-
political bromide (lời sáo rỗng mang tính chính trị)
-
offer a bromide (đưa ra một lời sáo rỗng (để an ủi))
-
utter a bromide (thốt ra một lời sáo rỗng)
-
resort to bromides (phải dùng đến những lời sáo rỗng)
-
mouth bromides (nói ra những lời sáo rỗng (một cách thiếu chân thành))
Idioms
-
offer a bromide
Đưa ra một lời an ủi sáo rỗng, vô thưởng vô phạt.
"When I lost my job, he just offered the bromide that 'everything happens for a reason'."
(Khi tôi mất việc, anh ta chỉ đưa ra một lời an ủi sáo rỗng rằng 'mọi chuyện xảy ra đều có lý do của nó'.)
-
full of bromides
Chứa đầy những lời sáo rỗng, những câu nói nhàm chán.
"The politician's speech was full of bromides about hope and change but offered no real solutions."
(Bài phát biểu của chính trị gia toàn là những lời sáo rỗng về hy vọng và thay đổi nhưng không đưa ra giải pháp thực tế nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bromide
Danh từMột hợp chất hóa học chứa brom.
"Potassium bromide was once used as a sedative."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The speech, which was filled with bromides, bored the audience. |
Bài phát biểu, cái mà chứa đầy những lời sáo rỗng, làm khán giả chán nản. |
| Phủ định | The writer, whose novel avoids bromidic phrases, is gaining recognition. |
Nhà văn, người mà tiểu thuyết của anh ta tránh những cụm từ sáo rỗng, đang nhận được sự công nhận. |
| Nghi vấn | Is this the article that uses bromides, which are supposed to calm the reader? |
Đây có phải là bài báo sử dụng những lời sáo rỗng, những thứ được cho là để làm dịu người đọc không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he keeps using such bromidic expressions, his writing will never be considered original. |
Nếu anh ta tiếp tục sử dụng những cách diễn đạt sáo rỗng như vậy, văn của anh ta sẽ không bao giờ được coi là độc đáo. |
| Phủ định | If you don't try to be original, your ideas will sound like a bromide to everyone. |
Nếu bạn không cố gắng sáng tạo, ý tưởng của bạn sẽ nghe như một điều sáo rỗng đối với mọi người. |
| Nghi vấn | Will people be bored if you use that bromide in your speech? |
Liệu mọi người có chán không nếu bạn sử dụng câu nói sáo rỗng đó trong bài phát biểu của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bromide".
