(Top Banner Ad)
fluoroscopy
C1
Danh từ C1 Y học

fluoroscopy

UK: /flʊˈɒrɒskəpi/ • US: /flʊˈrɒskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

soi huỳnh quang chụp chiếu huỳnh quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An imaging technique that uses X-rays to obtain real-time moving images of the internal structures of a patient.

Vietnamese Meaning

Một kỹ thuật hình ảnh sử dụng tia X để thu được hình ảnh động thời gian thực của các cấu trúc bên trong cơ thể bệnh nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor used fluoroscopy to guide the catheter through the blood vessel."

    "Bác sĩ đã sử dụng phương pháp soi huỳnh quang để dẫn ống thông qua mạch máu."

  • "Fluoroscopy is often used to diagnose problems with the digestive system."

    "Soi huỳnh quang thường được sử dụng để chẩn đoán các vấn đề với hệ tiêu hóa."

  • "The surgeon relied on fluoroscopy to precisely place the screw during the operation."

    "Bác sĩ phẫu thuật đã dựa vào soi huỳnh quang để đặt chính xác ốc vít trong quá trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fluoroscope Thiết bị dùng để chiếu huỳnh quang; máy chiếu huỳnh quang
Adjective fluoroscopic Thuộc về chiếu huỳnh quang hoặc liên quan đến phương pháp chiếu huỳnh quang
Adverb fluoroscopically Bằng phương pháp chiếu huỳnh quang; sử dụng kỹ thuật chiếu huỳnh quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
skopein
Ancient Greek
skopos
Latin
fluere
Latin
fluor
English
fluoro-
English
-scopy
English
fluoroscopy

Nguồn gốc của 'fluoroscopy'

Từ 'fluoroscopy' là một thuật ngữ y tế hiện đại, được ghép từ hai gốc Hy Lạp và Latin. Gốc 'fluoro-' đến từ tiếng Latin 'fluor', có nghĩa là 'chảy' hoặc 'phát quang', liên quan đến khả năng phát sáng của màn hình huỳnh quang. Gốc '-scopy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'skopein', có nghĩa là 'nhìn' hoặc 'quan sát'. Do đó, 'fluoroscopy' có nghĩa đen là 'quan sát bằng cách phát quang', mô tả chính xác kỹ thuật y tế này để xem hình ảnh cơ thể sống động theo thời gian thực.

Usage Note

Fluoroscopy cho phép bác sĩ quan sát hoạt động của các cơ quan bên trong, chẳng hạn như tim, dạ dày, hoặc mạch máu. Nó khác với chụp X-quang thông thường (radiography), chỉ tạo ra ảnh tĩnh.

Prepositions

with during in

‘Fluoroscopy with’: ám chỉ việc thực hiện fluoroscopy cùng với một thủ thuật khác. 'Fluoroscopy during': ám chỉ việc thực hiện fluoroscopy trong suốt quá trình diễn ra một hoạt động nào đó. 'Fluoroscopy in': ám chỉ việc fluoroscopy được sử dụng trong một bộ phận cơ thể hoặc một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fluoroscopy
  • digital digital fluoroscopy
    (Chiếu huỳnh quang kỹ thuật số)
  • mobile mobile fluoroscopy unit
    (Thiết bị chiếu huỳnh quang di động)
  • real-time real-time fluoroscopy
    (Chiếu huỳnh quang thời gian thực)
  • interventional interventional fluoroscopy
    (Chiếu huỳnh quang can thiệp)
Verb + fluoroscopy
  • perform perform fluoroscopy
    (Thực hiện chiếu huỳnh quang)
  • use use fluoroscopy
    (Sử dụng kỹ thuật chiếu huỳnh quang)
  • undergo undergo fluoroscopy
    (Trải qua/được chiếu huỳnh quang)
  • guide with guide with fluoroscopy
    (Hướng dẫn bằng chiếu huỳnh quang (trong phẫu thuật))
Noun + fluoroscopy
  • C-arm C-arm fluoroscopy
    (Máy chiếu huỳnh quang C-arm (một loại thiết bị))
  • fluoroscopy fluoroscopy guidance
    (Hướng dẫn bằng chiếu huỳnh quang)
  • fluoroscopy fluoroscopy images
    (Hình ảnh chiếu huỳnh quang)

Idioms

  • undergo fluoroscopy

    Được chiếu huỳnh quang; trải qua quy trình chiếu huỳnh quang

    "The patient had to undergo fluoroscopy to assess the movement of the swallowed barium."

    (Bệnh nhân phải được chiếu huỳnh quang để đánh giá sự di chuyển của chất bari đã nuốt.)

  • fluoroscopy-guided procedure

    Thủ thuật được hướng dẫn bằng chiếu huỳnh quang

    "Many minimally invasive surgeries are performed as fluoroscopy-guided procedures."

    (Nhiều ca phẫu thuật ít xâm lấn được thực hiện như các thủ thuật được hướng dẫn bằng chiếu huỳnh quang.)

  • real-time fluoroscopy

    Chiếu huỳnh quang thời gian thực

    "Real-time fluoroscopy allows surgeons to visualize the instruments' positions instantly."

    (Chiếu huỳnh quang thời gian thực cho phép các bác sĩ phẫu thuật hình dung vị trí của dụng cụ ngay lập tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fluoroscopy

Danh từ
Lật mặt

Một kỹ thuật hình ảnh sử dụng tia X để thu được hình ảnh động thời gian thực của các cấu trúc bên trong cơ thể bệnh nhân.

"The doctor used fluoroscopy to guide the catheter through the blood vessel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient was fluoroscoped to detect any internal injuries.
Bệnh nhân đã được chụp fluoroscopy để phát hiện bất kỳ chấn thương bên trong nào.
Phủ định
The broken bone will not be fluoroscoped until the swelling decreases.
Xương gãy sẽ không được chụp fluoroscopy cho đến khi giảm sưng.
Nghi vấn
Can the procedure be done fluoroscopically to guide the needle?
Liệu quy trình có thể được thực hiện bằng fluoroscopy để hướng dẫn kim tiêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fluoroscopy".

Sự nguy hiểm ban đầu và tiến bộ an toàn

Khi mới ra đời vào cuối thế kỷ 19, phương pháp chiếu huỳnh quang rất nguy hiểm. Các bác sĩ thường nhìn trực tiếp vào màn hình phát quang mà không có bảo vệ, dẫn đến việc tiếp xúc với bức xạ cao và gây ra nhiều bệnh tật. Ngày nay, với sự tiến bộ của công nghệ, các thiết bị chiếu huỳnh quang đã an toàn hơn rất nhiều, với liều lượng bức xạ thấp hơn và các biện pháp bảo vệ nghiêm ngặt cho cả bệnh nhân và nhân viên y tế.

Vai trò trong phẫu thuật ít xâm lấn

Chiếu huỳnh quang đóng một vai trò cực kỳ quan trọng trong y học hiện đại, đặc biệt là trong các thủ thuật và phẫu thuật ít xâm lấn. Nó cho phép các bác sĩ xem hình ảnh bên trong cơ thể theo thời gian thực, giúp họ điều hướng các dụng cụ, đặt ống thông hoặc cấy ghép chính xác mà không cần phải thực hiện những vết mổ lớn. Điều này giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục cho bệnh nhân.