(Top Banner Ad)
radioscopy
C1
Noun C1 Y học

radioscopy

UK: /ˌreɪdiˈɒskəpi/ • US: /ˌreɪdiˈɒskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

soi huỳnh quang chụp X-quang tăng sáng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Examination of the inner structure of opaque objects by means of X-rays or gamma rays.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm tra cấu trúc bên trong của các vật thể mờ đục bằng tia X hoặc tia gamma.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Radioscopy is used to guide the placement of catheters during angioplasty."

    "Soi huỳnh quang được sử dụng để hướng dẫn đặt ống thông trong quá trình nong mạch."

  • "Real-time radioscopy allows for immediate assessment during interventional procedures."

    "Soi huỳnh quang thời gian thực cho phép đánh giá ngay lập tức trong các thủ thuật can thiệp."

  • "Radioscopy can reveal subtle abnormalities not visible on static X-rays."

    "Soi huỳnh quang có thể phát hiện ra những bất thường nhỏ không nhìn thấy được trên phim X-quang tĩnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radioscopy X quang học (phương pháp chiếu, soi X-quang)
Noun radioscope Máy soi X-quang
Adjective radioscopic Thuộc về X quang học/chiếu X-quang
Noun radiographer Kỹ thuật viên X-quang
Noun radiography Kỹ thuật chụp X-quang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Greek
skopein
English
radioscopy

Nguồn gốc 'tia sáng' và 'quan sát'

Từ "radioscopy" là sự kết hợp của tiền tố "radio-" (từ tiếng Latin "radius", nghĩa là "tia sáng" hoặc "bán kính") và hậu tố "-scopy" (từ tiếng Hy Lạp cổ "skopein", nghĩa là "quan sát" hoặc "nhìn"). Như vậy, "radioscopy" có nghĩa đen là "quan sát bằng tia", mô tả chính xác quá trình sử dụng tia X để nhìn xuyên qua vật thể.

Usage Note

Radioscopy, còn được gọi là fluoroscopy, là một kỹ thuật hình ảnh y học sử dụng tia X để tạo ra hình ảnh động thời gian thực của bên trong cơ thể. Nó cho phép các bác sĩ quan sát chuyển động của các cơ quan, đường tiêu hóa hoặc các vật thể cấy ghép. Radioscopy khác với radiography (chụp X-quang) ở chỗ radiography tạo ra một hình ảnh tĩnh, trong khi radioscopy tạo ra hình ảnh động.

Prepositions

in of with

Radioscopy *in* the diagnosis of bone fractures. (trong việc chẩn đoán...); radioscopy *of* the lungs (của phổi); radioscopy *with* contrast (với chất cản quang).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + radioscopy
  • perform perform radioscopy
    (thực hiện chiếu X-quang)
  • conduct conduct radioscopy
    (tiến hành chiếu X-quang)
  • use use radioscopy
    (sử dụng kỹ thuật chiếu X-quang)
Adjective + radioscopy
  • medical medical radioscopy
    (chiếu X-quang y tế)
  • industrial industrial radioscopy
    (chiếu X-quang công nghiệp)
  • digital digital radioscopy
    (chiếu X-quang kỹ thuật số)
  • fluoroscopic fluoroscopic radioscopy
    (chiếu X-quang huỳnh quang)

Idioms

  • real-time radioscopy

    chiếu X-quang thời gian thực

    "Modern industrial facilities often employ real-time radioscopy for immediate quality control."

    (Các cơ sở công nghiệp hiện đại thường sử dụng chiếu X-quang thời gian thực để kiểm soát chất lượng ngay lập tức.)

  • radioscopy inspection

    kiểm tra bằng X quang học

    "The engineers performed a radioscopy inspection to detect internal flaws in the welding."

    (Các kỹ sư đã thực hiện kiểm tra bằng X quang học để phát hiện các khuyết tật bên trong mối hàn.)

  • fluoroscopic radioscopy

    chiếu X-quang huỳnh quang

    "Fluoroscopic radioscopy allows for live viewing of internal structures."

    (Chiếu X-quang huỳnh quang cho phép xem trực tiếp các cấu trúc bên trong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radioscopy

Noun
Lật mặt

Sự kiểm tra cấu trúc bên trong của các vật thể mờ đục bằng tia X hoặc tia gamma.

"Radioscopy is used to guide the placement of catheters during angioplasty."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering radioscopy is crucial for early diagnosis.
Cân nhắc việc sử dụng kỹ thuật soi chiếu tia X là rất quan trọng để chẩn đoán sớm.
Phủ định
I am not fond of using radioscopy too often due to radiation concerns.
Tôi không thích sử dụng kỹ thuật soi chiếu tia X quá thường xuyên vì lo ngại về bức xạ.
Nghi vấn
Is performing radioscopy always necessary for this condition?
Liệu việc thực hiện soi chiếu tia X có luôn cần thiết cho tình trạng này không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The engineers will be using radioscopy to inspect the pipeline welds tomorrow.
Các kỹ sư sẽ sử dụng phương pháp chụp điện quang để kiểm tra các mối hàn đường ống vào ngày mai.
Phủ định
They won't be performing radioscopic analysis on the samples until next week.
Họ sẽ không thực hiện phân tích bằng phương pháp chụp điện quang trên các mẫu cho đến tuần tới.
Nghi vấn
Will the technicians be conducting radioscopy on the aircraft parts during the night shift?
Các kỹ thuật viên có tiến hành chụp điện quang trên các bộ phận máy bay trong ca đêm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radioscopy".

Sự ra đời của tia X và cuộc cách mạng y học

Việc phát hiện ra tia X bởi Wilhelm Conrad Röntgen vào năm 1895 đã đánh dấu một cuộc cách mạng trong y học, cho phép các bác sĩ lần đầu tiên nhìn thấy xương và các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể mà không cần phẫu thuật. Điều này đã thay đổi hoàn toàn chẩn đoán và điều trị bệnh, cứu sống vô số người.

Vai trò trong kiểm tra không phá hủy (NDT)

Ngoài y học, kỹ thuật chiếu X-quang (radioscopy) còn đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp, đặc biệt là trong kiểm tra không phá hủy (Non-Destructive Testing - NDT). Nó được sử dụng để phát hiện khuyết tật trong vật liệu, mối hàn, và linh kiện mà không làm hỏng chúng, đảm bảo an toàn và chất lượng sản phẩm trong nhiều lĩnh vực như hàng không, ô tô và xây dựng.