flush
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To cleanse (something) with a flow of liquid, especially water; to cause (a toilet) to do this.
Vietnamese Meaning
Xả (cái gì đó) bằng dòng chất lỏng, đặc biệt là nước; làm cho (bồn cầu) xả nước.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please flush the toilet after use."
"Xin vui lòng xả bồn cầu sau khi sử dụng."
-
"The city is trying to flush out the drug dealers."
"Thành phố đang cố gắng tống khứ những kẻ buôn ma túy."
-
"The company is flush with cash after the successful product launch."
"Công ty rủng rỉnh tiền mặt sau khi ra mắt sản phẩm thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | flushing | Hành động xả nước; sự đỏ mặt (ví dụ: do sốt, xấu hổ) |
| Adjective | flushable | Có thể xả được (ví dụ: giấy vệ sinh, khăn ướt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi nói về bồn cầu, 'flush' có nghĩa là xả nước để làm sạch chất thải. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có nghĩa là làm sạch bằng cách cho dòng chất lỏng chảy qua. Ví dụ: 'flush a wound' (rửa vết thương).
Prepositions
'Flush down' thường dùng cho việc xả nước vào bồn cầu hoặc cống. 'Flush out' có nghĩa là loại bỏ cái gì đó bằng cách xả nước, ví dụ: 'flush out toxins'. 'Flush with' chỉ việc rửa hoặc làm sạch bằng chất lỏng nào đó, ví dụ: 'flush with saline solution'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
flush flush the toilet (xả bồn cầu)
-
flush flush something out (xả sạch, rửa trôi (để lộ ra hoặc loại bỏ))
-
flush flush with pride/anger (đỏ mặt vì tự hào/giận dữ)
-
hot a hot flush (cơn bốc hỏa (cảm giác nóng bừng, thường gặp ở phụ nữ))
-
royal a royal flush (sảnh chúa (trong bài poker, bộ bài mạnh nhất))
-
be be flush with cash/money (có nhiều tiền mặt, rủng rỉnh tiền)
-
flush the flush of success (cao trào của thành công, sự hưng phấn tột độ của thành công)
-
flush the flush of youth (sức sống căng tràn của tuổi trẻ, vẻ tươi tắn của tuổi thanh xuân)
Idioms
-
flush something out
Buộc ai đó/cái gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu; tìm ra và loại bỏ một vấn đề/vật cản.
"The police tried to flush out the criminals from their hideout in the old factory."
(Cảnh sát đã cố gắng lùng sục để buộc bọn tội phạm rời khỏi nơi ẩn náu trong nhà máy cũ.)
-
flush with success/pride
Vui mừng, phấn khích hoặc đỏ mặt vì thành công/niềm tự hào.
"After winning the championship, the team was absolutely flush with success."
(Sau khi giành chức vô địch, đội bóng hoàn toàn rạng rỡ vì thành công.)
-
be flush with cash/money
Có rất nhiều tiền mặt, rủng rỉnh tiền.
"He's been flush with cash ever since he got that big bonus."
(Anh ấy rủng rỉnh tiền kể từ khi nhận được khoản tiền thưởng lớn đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
flush
Động từXả (cái gì đó) bằng dòng chất lỏng, đặc biệt là nước; làm cho (bồn cầu) xả nước.
"Please flush the toilet after use."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flush".
