(Top Banner Ad)
flush
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Tâm lý học

flush

UK: /flʌʃ/ • US: /flʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

xả nước đỏ mặt rửa sạch ngang bằng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To cleanse (something) with a flow of liquid, especially water; to cause (a toilet) to do this.

Vietnamese Meaning

Xả (cái gì đó) bằng dòng chất lỏng, đặc biệt là nước; làm cho (bồn cầu) xả nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please flush the toilet after use."

    "Xin vui lòng xả bồn cầu sau khi sử dụng."

  • "The city is trying to flush out the drug dealers."

    "Thành phố đang cố gắng tống khứ những kẻ buôn ma túy."

  • "The company is flush with cash after the successful product launch."

    "Công ty rủng rỉnh tiền mặt sau khi ra mắt sản phẩm thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flushing Hành động xả nước; sự đỏ mặt (ví dụ: do sốt, xấu hổ)
Adjective flushable Có thể xả được (ví dụ: giấy vệ sinh, khăn ướt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Late Latin
fluxus
Old French
fluissier
Middle English
flushen
Modern English
flush

Nguồn Gốc Của Sự Tuôn Trào

Từ 'flush' có gốc rễ sâu xa từ tiếng Latin 'fluxus', mang ý nghĩa 'chảy' hoặc 'tuôn trào'. Qua tiếng Pháp cổ 'fluissier' (chảy mạnh, phun ra), nó du nhập vào tiếng Anh thời Trung cổ với nghĩa tương tự. Ban đầu, từ này thường mô tả dòng nước chảy xiết hoặc một sự chuyển động đột ngột, mạnh mẽ. Ngày nay, 'flush' vẫn giữ nhiều ý nghĩa liên quan đến sự đột ngột, dồi dào, hoặc làm sạch bằng nước, cho thấy một dòng chảy ngôn ngữ thú vị qua hàng thế kỷ.

Usage Note

Khi nói về bồn cầu, 'flush' có nghĩa là xả nước để làm sạch chất thải. Trong ngữ cảnh rộng hơn, nó có nghĩa là làm sạch bằng cách cho dòng chất lỏng chảy qua. Ví dụ: 'flush a wound' (rửa vết thương).

Prepositions

down out with

'Flush down' thường dùng cho việc xả nước vào bồn cầu hoặc cống. 'Flush out' có nghĩa là loại bỏ cái gì đó bằng cách xả nước, ví dụ: 'flush out toxins'. 'Flush with' chỉ việc rửa hoặc làm sạch bằng chất lỏng nào đó, ví dụ: 'flush with saline solution'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + flush
  • flush flush the toilet
    (xả bồn cầu)
  • flush flush something out
    (xả sạch, rửa trôi (để lộ ra hoặc loại bỏ))
  • flush flush with pride/anger
    (đỏ mặt vì tự hào/giận dữ)
Adjective + flush
  • hot a hot flush
    (cơn bốc hỏa (cảm giác nóng bừng, thường gặp ở phụ nữ))
  • royal a royal flush
    (sảnh chúa (trong bài poker, bộ bài mạnh nhất))
  • be be flush with cash/money
    (có nhiều tiền mặt, rủng rỉnh tiền)
Flush + Noun
  • flush the flush of success
    (cao trào của thành công, sự hưng phấn tột độ của thành công)
  • flush the flush of youth
    (sức sống căng tràn của tuổi trẻ, vẻ tươi tắn của tuổi thanh xuân)

Idioms

  • flush something out

    Buộc ai đó/cái gì đó phải rời khỏi nơi ẩn náu; tìm ra và loại bỏ một vấn đề/vật cản.

    "The police tried to flush out the criminals from their hideout in the old factory."

    (Cảnh sát đã cố gắng lùng sục để buộc bọn tội phạm rời khỏi nơi ẩn náu trong nhà máy cũ.)

  • flush with success/pride

    Vui mừng, phấn khích hoặc đỏ mặt vì thành công/niềm tự hào.

    "After winning the championship, the team was absolutely flush with success."

    (Sau khi giành chức vô địch, đội bóng hoàn toàn rạng rỡ vì thành công.)

  • be flush with cash/money

    Có rất nhiều tiền mặt, rủng rỉnh tiền.

    "He's been flush with cash ever since he got that big bonus."

    (Anh ấy rủng rỉnh tiền kể từ khi nhận được khoản tiền thưởng lớn đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flush

Động từ
Lật mặt

Xả (cái gì đó) bằng dòng chất lỏng, đặc biệt là nước; làm cho (bồn cầu) xả nước.

"Please flush the toilet after use."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flush".

Bồn Cầu Xả Nước và Vệ Sinh Hiện Đại

Hệ thống bồn cầu xả nước (flush toilet) là một phát minh quan trọng trong lịch sử vệ sinh công cộng và sức khỏe cộng đồng. Mặc dù ý tưởng đã có từ lâu, nhưng nó chỉ thực sự phổ biến rộng rãi vào thế kỷ 19 với sự phát triển của hệ thống cấp thoát nước hiện đại. Ngày nay, việc 'flush' bồn cầu là một hành động tự động và cần thiết để duy trì vệ sinh cá nhân và môi trường sống trong văn hóa phương Tây và nhiều nơi khác trên thế giới.

Sảnh Đồng Chất Trong Poker

Trong trò chơi bài poker, thuật ngữ 'flush' (đồng chất) dùng để chỉ một bộ năm lá bài cùng chất (ví dụ: năm lá bích) nhưng không nhất thiết phải theo thứ tự. Đây là một trong những bộ bài mạnh trong poker. Đặc biệt, 'royal flush' (sảnh chúa – bộ 10, J, Q, K, A cùng chất) là bộ bài mạnh nhất và hiếm nhất, thường đảm bảo chiến thắng tuyệt đối cho người chơi.