(Top Banner Ad)
blush
B2
noun B2 Sinh lý học, Cảm xúc

blush

UK: /blʌʃ/ • US: /blʌʃ/

Nghĩa tiếng Việt

đỏ mặt ửng đỏ đỏ bừng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A reddening of the face, especially from embarrassment or shame.

Vietnamese Meaning

Sự đỏ mặt, đặc biệt là do xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her cheeks were flushed with a delicate blush."

    "Đôi má cô ấy ửng hồng một cách nhẹ nhàng."

  • "The compliment brought a blush to her cheeks."

    "Lời khen khiến má cô ấy ửng hồng."

  • "He couldn't help but blush at the suggestive comment."

    "Anh ấy không thể không đỏ mặt trước lời bình luận gợi ý đó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb blush đỏ mặt, ửng hồng (vì ngượng, xấu hổ, hoặc vui)
Noun blush sự đỏ mặt, vẻ ửng hồng
Noun blusher phấn má hồng
Adjective blushing đỏ mặt, hay e thẹn, ngượng ngùng
Adverb blushingly một cách ngượng ngùng, e thẹn
Adjective unblushing trơ tráo, không biết xấu hổ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*bhel-
Proto-Germanic
*blus-
Old English
blyscan, blysian
Middle English
blushen
Modern English
blush

Từ Ngọn Lửa đến Gò Má

Từ 'blush' có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ là 'blyse', có nghĩa là 'ngọn đuốc' hoặc 'ngọn lửa'. Sự liên kết này gợi lên hình ảnh máu dồn lên mặt, tạo ra một cảm giác nóng và một màu sắc rực rỡ, giống như một ngọn lửa nhỏ bùng lên trên má.

Họ Hàng của 'Blaze' và 'Bleach'

Tất cả các từ 'blush' (đỏ mặt), 'blaze' (ngọn lửa), và 'bleach' (tẩy trắng) đều xuất phát từ cùng một gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*bhel-', có nghĩa là 'tỏa sáng, lóe lên, cháy'. Điều này cho thấy các từ về màu sắc và ánh sáng thường có chung một lịch sử.

Usage Note

Thường liên quan đến phản ứng sinh lý khi cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng, bối rối, hoặc thậm chí là do một cảm xúc mạnh mẽ khác như hạnh phúc hoặc tức giận. Nó khác với việc đỏ mặt do nhiệt hoặc hoạt động thể chất.

Prepositions

at with

blush at something: đỏ mặt vì điều gì đó (ví dụ: 'She blushed at his compliment.')
blush with something: đỏ mặt vì điều gì đó (ví dụ: 'He blushed with embarrassment.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + blush
  • deep blush
    (đỏ mặt tía tai, đỏ bừng mặt)
  • faint blush
    (vẻ ửng hồng phớt, hơi đỏ mặt)
  • rosy blush
    (má ửng hồng (trông khỏe mạnh, xinh xắn))
  • sudden blush
    (sự đột nhiên đỏ mặt)
Verb + blush
  • bring a blush to someone's cheeks
    (làm ai đó đỏ mặt)
  • feel a blush creep up one's face
    (cảm thấy mặt nóng ran và đỏ bừng lên)
  • see someone blush
    (nhìn thấy ai đó đỏ mặt)
blush + Preposition
  • blush with embarrassment/shame
    (đỏ mặt vì ngượng/xấu hổ)
  • blush with pleasure
    (đỏ mặt vì sung sướng/hạnh phúc)
  • blush at the compliment/thought
    (đỏ mặt vì lời khen/khi nghĩ đến điều gì đó)

Idioms

  • at first blush

    thoạt nhìn, cái nhìn đầu tiên, mới đầu

    "At first blush, the idea seemed crazy, but it actually worked."

    (Thoạt nhìn, ý tưởng có vẻ điên rồ, nhưng nó thực sự đã hiệu quả.)

  • to spare someone's blushes

    tránh làm ai đó bối rối hoặc xấu hổ

    "He didn't mention her mistake in front of everyone to spare her blushes."

    (Anh ấy không đề cập đến lỗi của cô trước mặt mọi người để tránh làm cô bối rối.)

  • to hide one's blushes

    che giấu sự ngượng ngùng, bối rối

    "She turned her head to hide her blushes when he complimented her."

    (Cô ấy quay đầu đi để che giấu vẻ ngượng ngùng khi anh ấy khen cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

blush

noun
Lật mặt

Sự đỏ mặt, đặc biệt là do xấu hổ hoặc ngượng ngùng.

"Her cheeks were flushed with a delicate blush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She felt a blush creep up her cheeks: it was a clear sign of her embarrassment.
Cô ấy cảm thấy một sự ửng đỏ lan lên má: đó là một dấu hiệu rõ ràng cho thấy sự xấu hổ của cô ấy.
Phủ định
He didn't blush: he was completely unaffected by the compliment.
Anh ấy không hề đỏ mặt: anh ấy hoàn toàn không bị ảnh hưởng bởi lời khen.
Nghi vấn
Did you see her blush: was she truly surprised by the proposal?
Bạn có thấy cô ấy đỏ mặt không: cô ấy có thực sự ngạc nhiên trước lời cầu hôn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hadn't been so shy, she wouldn't blush when he looks at her now.
Nếu cô ấy không quá nhút nhát, cô ấy sẽ không đỏ mặt khi anh ấy nhìn cô ấy bây giờ.
Phủ định
If he hadn't told her the truth, she wouldn't have blushed so furiously when she found out from someone else.
Nếu anh ấy không nói cho cô ấy sự thật, cô ấy đã không đỏ mặt dữ dội như vậy khi cô ấy biết được từ người khác.
Nghi vấn
If he had proposed last night, would she blush as much as she did when he proposed today?
Nếu anh ấy cầu hôn tối qua, cô ấy có đỏ mặt nhiều như cô ấy đã làm khi anh ấy cầu hôn hôm nay không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she hears compliments, she blushes.
Nếu cô ấy nghe thấy lời khen, cô ấy đỏ mặt.
Phủ định
When he doesn't prepare for the presentation, he doesn't blush even if he fails.
Khi anh ấy không chuẩn bị cho bài thuyết trình, anh ấy không đỏ mặt ngay cả khi anh ấy thất bại.
Nghi vấn
If you are embarrassed, do you blush?
Nếu bạn xấu hổ, bạn có đỏ mặt không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Don't blush at his compliment.
Đừng đỏ mặt vì lời khen của anh ấy.
Phủ định
Please don't blush so easily.
Xin đừng đỏ mặt dễ dàng như vậy.
Nghi vấn
Do blush when you receive a gift.
Hãy đỏ mặt khi bạn nhận được một món quà.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She blushed when he complimented her, didn't she?
Cô ấy đỏ mặt khi anh ấy khen cô ấy, đúng không?
Phủ định
They didn't blush at the risqué joke, did they?
Họ không đỏ mặt trước câu chuyện cười thô tục, phải không?
Nghi vấn
He doesn't blush easily, does he?
Anh ấy không dễ đỏ mặt, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "blush".

Sự e thẹn thời Victoria

Trong xã hội Anh thời Victoria (thế kỷ 19), việc một người phụ nữ đỏ mặt thường được coi là dấu hiệu của sự khiêm tốn, trong trắng và đức hạnh. Nó được xem là một nét nữ tính đáng mơ ước, cho thấy sự nhạy cảm và đoan trang.

Tín hiệu xã hội

Từ góc độ tâm lý học, đỏ mặt là một phản ứng không tự chủ, một tín hiệu phi ngôn ngữ cho thấy một người nhận thức được các quy tắc xã hội. Nó có thể được hiểu ngầm là một lời xin lỗi, cho thấy người đó biết mình đã vi phạm một chuẩn mực và mong muốn được chấp nhận trở lại.