(Top Banner Ad)
flutterby
A2
Noun A2 Từ vựng thông thường, mang tính trẻ con, dễ thương

flutterby

UK: /ˈflʌtəbaɪ/ • US: /ˈflʌtərbaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bướm (cách gọi dễ thương) bươm bướm (cách gọi dễ thương)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A child's word for a butterfly.

Vietnamese Meaning

Một từ mà trẻ con hay dùng để gọi con bướm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look, a flutterby!"

    "Nhìn kìa, một con bướm!"

  • "My little sister loves to chase flutterbys in the garden."

    "Em gái bé nhỏ của tôi thích đuổi bắt bướm trong vườn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterfly con bướm (Đây là từ chính thức mà 'flutterby' là một biến thể thân mật của nó)
Verb to butterfly xẻ đôi và làm dẹt (thịt, tôm) ra hai bên như cánh bướm
Adjective butterflied được xẻ đôi và làm dẹt ra (như thịt gà tây butterflied)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Từ vựng thông thường, mang tính trẻ con, dễ thương

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buterflīwō
Old English
buterflēoge
Middle English
buterflie
Modern English
butterfly

Nguồn gốc của 'Butterfly'

Từ 'butterfly' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'buterflēoge'. Ý nghĩa chính xác của từ 'butter' (bơ) và 'fly' (bay) khi kết hợp vẫn còn là một chủ đề tranh luận. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể liên quan đến màu vàng của một số loài bướm giống màu bơ, hoặc do chúng thường bay lượn quanh bơ, sữa và các sản phẩm từ sữa vào mùa xuân.

'Flutterby' – Một cách gọi đáng yêu

'Flutterby' không phải là một từ chính thức trong từ điển mà là một biến thể chơi chữ đáng yêu và không trang trọng của từ 'butterfly'. Nó thường được trẻ em sử dụng hoặc xuất hiện trong các ngữ cảnh thơ mộng, vui tươi. Từ này đảo ngược các thành phần của 'butterfly' và nhấn mạnh hành động 'flutter' (bay lượn, vỗ cánh nhẹ nhàng) đặc trưng của loài bướm.

Usage Note

Từ này chủ yếu được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong ngữ cảnh trò chuyện với trẻ em. Nó mang sắc thái dễ thương, ngây thơ. Không nên sử dụng trong văn phong trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Flutterby (informal for butterfly)
  • beautiful a beautiful flutterby
    (một chú bướm xinh đẹp (cách gọi thân mật của butterfly))
  • colorful colorful flutterbies
    (những chú bướm đầy màu sắc (cách gọi thân mật của butterfly))
  • delicate a delicate flutterby
    (một chú bướm mỏng manh (cách gọi thân mật của butterfly))
Verb + Flutterby (informal for butterfly)
  • chase to chase flutterbies
    (đuổi bắt những chú bướm (cách gọi thân mật của butterfly))
  • watch to watch flutterbies
    (ngắm nhìn những chú bướm (cách gọi thân mật của butterfly))
  • attract flowers attract flutterbies
    (hoa thu hút những chú bướm (cách gọi thân mật của butterfly))
Flutterby + Verb (informal for butterfly)
  • flutter flutterbies flutter around
    (những chú bướm bay lượn xung quanh (cách gọi thân mật của butterfly))
  • land a flutterby lands on a flower
    (một chú bướm đậu xuống một bông hoa (cách gọi thân mật của butterfly))

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flutterby

Noun
Lật mặt

Một từ mà trẻ con hay dùng để gọi con bướm.

"Look, a flutterby!"

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flutterby".

Biệt danh thân mật của Bướm

'Flutterby' là một cách nói không chính thức, đáng yêu và thường được sử dụng bởi trẻ em hoặc trong các ngữ cảnh thơ mộng, thân mật để chỉ con bướm (butterfly). Nó thể hiện sự ngưỡng mộ đối với chuyển động bay lượn nhẹ nhàng, 'fluttering' của loài côn trùng này, tạo cảm giác gần gũi và ngây thơ.

Biểu tượng của Butterfly trong văn hóa phương Tây

Mặc dù 'flutterby' là không chính thức, nó vẫn gợi lên hình ảnh con bướm, loài vật mang nhiều ý nghĩa biểu tượng sâu sắc trong văn hóa phương Tây. Bướm thường tượng trưng cho vẻ đẹp, sự biến đổi, hy vọng, tái sinh, tự do và niềm vui. Chu trình biến thái từ sâu bướm thành bướm cánh hoa lộng lẫy là một hình ảnh mạnh mẽ cho sự thay đổi và phát triển cá nhân.