caterpillar
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The larva of a butterfly or moth, having a segmented wormlike body with three pairs of true legs and several pairs of prolegs.
Vietnamese Meaning
Ấu trùng của bướm hoặc ngài, có thân hình giống sâu bọ chia đốt với ba cặp chân thật và một vài cặp chân giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The caterpillar was munching on a leaf."
"Con sâu bướm đang gặm một chiếc lá."
-
"Many caterpillars are brightly colored to warn predators that they are poisonous."
"Nhiều loài sâu bướm có màu sắc sặc sỡ để cảnh báo những kẻ săn mồi rằng chúng có độc."
-
"The children were fascinated by the caterpillar crawling along the branch."
"Bọn trẻ rất thích thú với con sâu bướm đang bò dọc theo cành cây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (Proper) | Caterpillar | Tên thương hiệu (viết hoa) của một công ty sản xuất máy móc xây dựng hạng nặng, thường được gọi tắt là CAT. |
| Noun (Compound) | caterpillar track | Xích xe tăng, một hệ thống bánh xích kim loại dùng cho các phương tiện hạng nặng như máy ủi hoặc xe tăng. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Caterpillar chỉ giai đoạn ấu trùng của các loài bướm và ngài. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, vừa là thức ăn cho các loài chim, bò sát, vừa có thể gây hại cho cây trồng nếu số lượng quá nhiều.
Prepositions
On: Thường dùng để chỉ vị trí của sâu bướm trên một vật thể, ví dụ: "The caterpillar is on the leaf."
Into: Thường dùng để diễn tả sự biến đổi của sâu bướm thành nhộng, ví dụ: "The caterpillar changes into a pupa."
Collocations (Từ đi kèm)
-
hairy hairy caterpillar (sâu bướm có lông)
-
voracious voracious caterpillar (con sâu bướm tham ăn)
-
woolly woolly caterpillar (sâu bướm lông xù)
-
crawls a caterpillar crawls on a leaf (một con sâu bướm bò trên lá)
-
turns into a caterpillar turns into a butterfly (sâu bướm biến thành bướm)
-
metamorphoses into a caterpillar metamorphoses into a moth (sâu bướm biến thái thành bướm đêm)
-
caterpillar stage the caterpillar stage of the life cycle (giai đoạn sâu bướm của vòng đời)
-
caterpillar infestation a caterpillar infestation on the crops (sự phá hoại của sâu bướm trên cây trồng)
Idioms
-
like a caterpillar turning into a butterfly
Mô tả một sự biến đổi ngoạn mục, một sự lột xác từ xấu xí, tầm thường trở nên xinh đẹp, thành công.
"After years of hard work and self-improvement, her career took off. It was like a caterpillar turning into a butterfly."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và hoàn thiện bản thân, sự nghiệp của cô ấy đã cất cánh. Đó thực sự là một quá trình lột xác từ sâu thành bướm.)
-
a social caterpillar
Một người đang trong giai đoạn đầu của việc phát triển kỹ năng xã hội, chưa thực sự hòa đồng hay nổi bật, trái ngược với 'social butterfly' (người giao thiệp rộng).
"He's still a bit of a social caterpillar, preferring small groups to large parties, but he's slowly coming out of his shell."
(Anh ấy vẫn còn hơi là một 'con sâu xã hội', thích các nhóm nhỏ hơn là những bữa tiệc lớn, nhưng anh ấy đang dần dần cởi mở hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
caterpillar
danh từẤu trùng của bướm hoặc ngài, có thân hình giống sâu bọ chia đốt với ba cặp chân thật và một vài cặp chân giả.
"The caterpillar was munching on a leaf."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caterpillar".
