(Top Banner Ad)
caterpillar
A2
danh từ A2 Động vật học, Đời sống hàng ngày

caterpillar

UK: /ˈkætəpɪlə(r)/ • US: /ˈkætərˌpɪlər/

Nghĩa tiếng Việt

sâu bướm ấu trùng bướm ấu trùng ngài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The larva of a butterfly or moth, having a segmented wormlike body with three pairs of true legs and several pairs of prolegs.

Vietnamese Meaning

Ấu trùng của bướm hoặc ngài, có thân hình giống sâu bọ chia đốt với ba cặp chân thật và một vài cặp chân giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The caterpillar was munching on a leaf."

    "Con sâu bướm đang gặm một chiếc lá."

  • "Many caterpillars are brightly colored to warn predators that they are poisonous."

    "Nhiều loài sâu bướm có màu sắc sặc sỡ để cảnh báo những kẻ săn mồi rằng chúng có độc."

  • "The children were fascinated by the caterpillar crawling along the branch."

    "Bọn trẻ rất thích thú với con sâu bướm đang bò dọc theo cành cây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Proper) Caterpillar Tên thương hiệu (viết hoa) của một công ty sản xuất máy móc xây dựng hạng nặng, thường được gọi tắt là CAT.
Noun (Compound) caterpillar track Xích xe tăng, một hệ thống bánh xích kim loại dùng cho các phương tiện hạng nặng như máy ủi hoặc xe tăng.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cattus + pilōsus
Old French
chatepelose
Middle English
catyrpel
Modern English
caterpillar

Nguồn Gốc 'Mèo Lông Lá'

Từ 'caterpillar' có một gốc gác rất thú vị! Nó bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'chatepelose', có nghĩa là 'con mèo lông lá' ('chate' - mèo, 'pelose' - lông lá). Có lẽ người xưa đã liên tưởng hình dáng đầy lông và cách di chuyển của loài sâu này với một chú mèo nhỏ.

Usage Note

Caterpillar chỉ giai đoạn ấu trùng của các loài bướm và ngài. Chúng có vai trò quan trọng trong hệ sinh thái, vừa là thức ăn cho các loài chim, bò sát, vừa có thể gây hại cho cây trồng nếu số lượng quá nhiều.

Prepositions

on into

On: Thường dùng để chỉ vị trí của sâu bướm trên một vật thể, ví dụ: "The caterpillar is on the leaf."
Into: Thường dùng để diễn tả sự biến đổi của sâu bướm thành nhộng, ví dụ: "The caterpillar changes into a pupa."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + caterpillar
  • hairy hairy caterpillar
    (sâu bướm có lông)
  • voracious voracious caterpillar
    (con sâu bướm tham ăn)
  • woolly woolly caterpillar
    (sâu bướm lông xù)
Verb + caterpillar
  • crawls a caterpillar crawls on a leaf
    (một con sâu bướm bò trên lá)
  • turns into a caterpillar turns into a butterfly
    (sâu bướm biến thành bướm)
  • metamorphoses into a caterpillar metamorphoses into a moth
    (sâu bướm biến thái thành bướm đêm)
Noun + caterpillar
  • caterpillar stage the caterpillar stage of the life cycle
    (giai đoạn sâu bướm của vòng đời)
  • caterpillar infestation a caterpillar infestation on the crops
    (sự phá hoại của sâu bướm trên cây trồng)

Idioms

  • like a caterpillar turning into a butterfly

    Mô tả một sự biến đổi ngoạn mục, một sự lột xác từ xấu xí, tầm thường trở nên xinh đẹp, thành công.

    "After years of hard work and self-improvement, her career took off. It was like a caterpillar turning into a butterfly."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ và hoàn thiện bản thân, sự nghiệp của cô ấy đã cất cánh. Đó thực sự là một quá trình lột xác từ sâu thành bướm.)

  • a social caterpillar

    Một người đang trong giai đoạn đầu của việc phát triển kỹ năng xã hội, chưa thực sự hòa đồng hay nổi bật, trái ngược với 'social butterfly' (người giao thiệp rộng).

    "He's still a bit of a social caterpillar, preferring small groups to large parties, but he's slowly coming out of his shell."

    (Anh ấy vẫn còn hơi là một 'con sâu xã hội', thích các nhóm nhỏ hơn là những bữa tiệc lớn, nhưng anh ấy đang dần dần cởi mở hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caterpillar

danh từ
Lật mặt

Ấu trùng của bướm hoặc ngài, có thân hình giống sâu bọ chia đốt với ba cặp chân thật và một vài cặp chân giả.

"The caterpillar was munching on a leaf."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caterpillar".

Biểu Tượng trong Văn Học Thiếu Nhi

Sâu bướm là một nhân vật mang tính biểu tượng trong văn học phương Tây. Cuốn sách 'Chú Sâu Há Ăn' (The Very Hungry Caterpillar) của Eric Carle là một tác phẩm kinh điển dành cho trẻ em, dạy về vòng đời, số đếm và các ngày trong tuần. Trong 'Alice ở Xứ Sở Thần Tiên', nhân vật Sâu Bướm hút tẩu thuốc là một sinh vật bí ẩn và uyên bác, đặt ra những câu hỏi triết học.

Biểu Tượng của sự Biến Đổi

Trong văn hóa phương Tây, sâu bướm là một biểu tượng mạnh mẽ cho sự biến đổi, tiềm năng và sự kiên nhẫn. Hành trình từ một con sâu chậm chạp trở thành một con bướm xinh đẹp được xem là một ẩn dụ đầy cảm hứng cho sự trưởng thành, thay đổi và phát triển cá nhân của con người.