(Top Banner Ad)
butterfly
A2
danh từ A2 Động vật học, Côn trùng học

butterfly

UK: /ˈbʌtəflaɪ/ • US: /ˈbʌtərflaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

con bướm bướm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flying insect with large, often brightly colored wings.

Vietnamese Meaning

Một loài côn trùng bay có cánh lớn, thường có màu sắc sặc sỡ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A beautiful butterfly landed on the flower."

    "Một con bướm xinh đẹp đậu trên bông hoa."

  • "Butterflies are attracted to bright colors."

    "Bướm bị thu hút bởi màu sắc tươi sáng."

  • "The butterfly effect suggests that small actions can have large consequences."

    "Hiệu ứng cánh bướm cho thấy những hành động nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterfly con bướm, con bươm bướm
Verb to butterfly xẻ thịt/tôm thành hình cánh bướm (để nấu nhanh và đều hơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Côn trùng học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
butorflēoge
Middle English
buterflie
Modern English
butterfly

Bướm màu bơ?

Một giả thuyết phổ biến cho rằng cái tên này bắt nguồn từ loài bướm Brimstone màu vàng nhạt, phổ biến ở châu Âu. Người ta thấy chúng bay lượn vào đầu mùa xuân, mùa sản xuất bơ, và gọi chúng là 'ruồi bơ' (butter-fly).

Kẻ trộm bơ

Theo văn hóa dân gian châu Âu cũ, người ta tin rằng bướm (hoặc phù thủy cải trang thành bướm) thường bay vào nhà để ăn trộm sữa và bơ. Cái tên 'butterfly' có thể xuất phát từ niềm tin mê tín này.

Usage Note

Từ 'butterfly' dùng để chỉ một loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), thường được biết đến với vẻ đẹp và sự biến đổi hình thái từ ấu trùng (sâu bướm) sang nhộng rồi thành bướm trưởng thành. Khác với 'moth' (bướm đêm), 'butterfly' thường hoạt động vào ban ngày và có màu sắc tươi sáng hơn.

Prepositions

on with

'Butterfly on': chỉ vị trí của bướm trên một vật thể (ví dụ: butterfly on a flower). 'Butterfly with': mô tả đặc điểm của bướm (ví dụ: a butterfly with colorful wings).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + butterfly
  • social butterfly
    (người giao thiệp rộng, người thích tiệc tùng)
  • beautiful butterfly
    (con bướm xinh đẹp)
  • rare butterfly
    (loài bướm quý hiếm)
Verb + butterfly
  • catch a butterfly
    (bắt một con bướm)
  • chase a butterfly
    (đuổi theo một con bướm)
butterfly + Noun
  • butterfly effect
    (hiệu ứng cánh bướm)
  • butterfly stroke
    (kiểu bơi bướm)
  • butterfly net
    (cái vợt bắt bướm)

Idioms

  • have butterflies in one's stomach

    cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc hồi hộp, đặc biệt là khi sắp làm điều gì đó quan trọng hoặc khi phải lòng ai đó.

    "I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."

    (Tôi luôn cảm thấy nôn nao trong bụng trước khi thuyết trình.)

  • a social butterfly

    một người rất hòa đồng, thích giao du, gặp gỡ nhiều người và đi dự nhiều sự kiện xã hội.

    "My sister is a real social butterfly; she goes to parties every weekend."

    (Chị gái tôi là một người cực kỳ hướng ngoại; chị ấy đi tiệc tùng mỗi cuối tuần.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterfly

danh từ
Lật mặt

Một loài côn trùng bay có cánh lớn, thường có màu sắc sặc sỡ.

"A beautiful butterfly landed on the flower."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the butterfly landed on my hand made my day.
Việc con bướm đậu trên tay tôi đã làm cho một ngày của tôi trở nên tuyệt vời.
Phủ định
Whether the butterfly will emerge from its chrysalis is not known.
Việc liệu con bướm có chui ra khỏi kén của nó hay không vẫn chưa được biết.
Nghi vấn
Why the butterfly chose to fly to that specific flower is a mystery.
Tại sao con bướm lại chọn bay đến bông hoa cụ thể đó là một điều bí ẩn.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly must land on a flower.
Con bướm nhất định phải đậu trên một bông hoa.
Phủ định
The butterfly cannot fly in this weather.
Con bướm không thể bay trong thời tiết này.
Nghi vấn
Can the butterfly survive the winter?
Liệu con bướm có thể sống sót qua mùa đông không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Butterflies are beautiful: their wings display a vibrant array of colors.
Những con bướm rất đẹp: đôi cánh của chúng thể hiện một loạt các màu sắc rực rỡ.
Phủ định
This garden isn't attracting butterflies: it lacks the nectar-rich flowers they need.
Khu vườn này không thu hút bướm: nó thiếu những bông hoa giàu mật mà chúng cần.
Nghi vấn
Do you see that butterfly: is it a Monarch or a Viceroy?
Bạn có thấy con bướm đó không: nó là bướm vua hay bướm phó vương?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The child watched the butterfly flutter in the garden.
Đứa trẻ nhìn con bướm bay lượn trong vườn.
Phủ định
She did not catch the butterfly.
Cô ấy đã không bắt con bướm.
Nghi vấn
Did you see the butterfly on the flower?
Bạn có thấy con bướm trên bông hoa không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The butterfly landed on the flower.
Con bướm đậu trên bông hoa.
Phủ định
She doesn't like the butterfly.
Cô ấy không thích con bướm.
Nghi vấn
Where did the butterfly fly?
Con bướm đã bay đi đâu?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the children arrive, the butterfly garden will have become a vibrant ecosystem.
Đến lúc bọn trẻ đến, vườn bướm sẽ trở thành một hệ sinh thái rực rỡ.
Phủ định
The caterpillar will not have transformed into a butterfly by tomorrow morning.
Sâu bướm sẽ không biến thành bướm vào sáng mai.
Nghi vấn
Will the students have released all the butterflies by the end of the school year?
Liệu học sinh đã thả hết bướm vào cuối năm học chưa?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I saw a beautiful butterfly in the garden yesterday.
Tôi đã nhìn thấy một con bướm xinh đẹp trong vườn ngày hôm qua.
Phủ định
There wasn't a single butterfly in the field last summer.
Không có một con bướm nào trên cánh đồng vào mùa hè năm ngoái.
Nghi vấn
Did you catch the butterfly with the net?
Bạn đã bắt con bướm bằng lưới phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes to watch the butterfly in her garden.
Cô ấy thích ngắm bướm trong vườn của cô ấy.
Phủ định
He does not see the butterfly on the flower.
Anh ấy không thấy con bướm trên bông hoa.
Nghi vấn
Do they know the name of this butterfly?
Họ có biết tên của loài bướm này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfly".

Biểu tượng của sự biến đổi và hy vọng

Trong văn hóa phương Tây, bướm thường là biểu tượng mạnh mẽ cho sự biến đổi, tái sinh và hy vọng. Vòng đời của nó—từ sâu bướm, thành nhộng, rồi lột xác thành bướm—đại diện cho sự trưởng thành, thay đổi tích cực và vượt qua khó khăn để trở nên tốt đẹp hơn.

Hiệu ứng cánh bướm (The Butterfly Effect)

Đây là một khái niệm từ lý thuyết hỗn loạn đã đi vào văn hóa đại chúng. Nó cho rằng một hành động nhỏ bé (như một con bướm đập cánh ở Brazil) có thể gây ra những hậu quả lớn và không thể lường trước ở một nơi khác (như tạo ra một cơn lốc ở Texas). Cụm từ này thường được dùng để nhấn mạnh mối liên kết và tầm quan trọng của những hành động nhỏ.