butterfly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài côn trùng bay có cánh lớn, thường có màu sắc sặc sỡ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A beautiful butterfly landed on the flower."
"Một con bướm xinh đẹp đậu trên bông hoa."
-
"Butterflies are attracted to bright colors."
"Bướm bị thu hút bởi màu sắc tươi sáng."
-
"The butterfly effect suggests that small actions can have large consequences."
"Hiệu ứng cánh bướm cho thấy những hành động nhỏ có thể gây ra những hậu quả lớn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | butterfly | con bướm, con bươm bướm |
| Verb | to butterfly | xẻ thịt/tôm thành hình cánh bướm (để nấu nhanh và đều hơn) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'butterfly' dùng để chỉ một loài côn trùng thuộc bộ Cánh vẩy (Lepidoptera), thường được biết đến với vẻ đẹp và sự biến đổi hình thái từ ấu trùng (sâu bướm) sang nhộng rồi thành bướm trưởng thành. Khác với 'moth' (bướm đêm), 'butterfly' thường hoạt động vào ban ngày và có màu sắc tươi sáng hơn.
Prepositions
'Butterfly on': chỉ vị trí của bướm trên một vật thể (ví dụ: butterfly on a flower). 'Butterfly with': mô tả đặc điểm của bướm (ví dụ: a butterfly with colorful wings).
Collocations (Từ đi kèm)
-
social butterfly (người giao thiệp rộng, người thích tiệc tùng)
-
beautiful butterfly (con bướm xinh đẹp)
-
rare butterfly (loài bướm quý hiếm)
-
catch a butterfly (bắt một con bướm)
-
chase a butterfly (đuổi theo một con bướm)
-
butterfly effect (hiệu ứng cánh bướm)
-
butterfly stroke (kiểu bơi bướm)
-
butterfly net (cái vợt bắt bướm)
Idioms
-
have butterflies in one's stomach
cảm thấy bồn chồn, lo lắng hoặc hồi hộp, đặc biệt là khi sắp làm điều gì đó quan trọng hoặc khi phải lòng ai đó.
"I always get butterflies in my stomach before giving a presentation."
(Tôi luôn cảm thấy nôn nao trong bụng trước khi thuyết trình.)
-
a social butterfly
một người rất hòa đồng, thích giao du, gặp gỡ nhiều người và đi dự nhiều sự kiện xã hội.
"My sister is a real social butterfly; she goes to parties every weekend."
(Chị gái tôi là một người cực kỳ hướng ngoại; chị ấy đi tiệc tùng mỗi cuối tuần.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
butterfly
danh từMột loài côn trùng bay có cánh lớn, thường có màu sắc sặc sỡ.
"A beautiful butterfly landed on the flower."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the butterfly landed on my hand made my day. |
Việc con bướm đậu trên tay tôi đã làm cho một ngày của tôi trở nên tuyệt vời. |
| Phủ định | Whether the butterfly will emerge from its chrysalis is not known. |
Việc liệu con bướm có chui ra khỏi kén của nó hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why the butterfly chose to fly to that specific flower is a mystery. |
Tại sao con bướm lại chọn bay đến bông hoa cụ thể đó là một điều bí ẩn. |
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butterfly must land on a flower. |
Con bướm nhất định phải đậu trên một bông hoa. |
| Phủ định | The butterfly cannot fly in this weather. |
Con bướm không thể bay trong thời tiết này. |
| Nghi vấn | Can the butterfly survive the winter? |
Liệu con bướm có thể sống sót qua mùa đông không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Butterflies are beautiful: their wings display a vibrant array of colors. |
Những con bướm rất đẹp: đôi cánh của chúng thể hiện một loạt các màu sắc rực rỡ. |
| Phủ định | This garden isn't attracting butterflies: it lacks the nectar-rich flowers they need. |
Khu vườn này không thu hút bướm: nó thiếu những bông hoa giàu mật mà chúng cần. |
| Nghi vấn | Do you see that butterfly: is it a Monarch or a Viceroy? |
Bạn có thấy con bướm đó không: nó là bướm vua hay bướm phó vương? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child watched the butterfly flutter in the garden. |
Đứa trẻ nhìn con bướm bay lượn trong vườn. |
| Phủ định | She did not catch the butterfly. |
Cô ấy đã không bắt con bướm. |
| Nghi vấn | Did you see the butterfly on the flower? |
Bạn có thấy con bướm trên bông hoa không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The butterfly landed on the flower. |
Con bướm đậu trên bông hoa. |
| Phủ định | She doesn't like the butterfly. |
Cô ấy không thích con bướm. |
| Nghi vấn | Where did the butterfly fly? |
Con bướm đã bay đi đâu? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the children arrive, the butterfly garden will have become a vibrant ecosystem. |
Đến lúc bọn trẻ đến, vườn bướm sẽ trở thành một hệ sinh thái rực rỡ. |
| Phủ định | The caterpillar will not have transformed into a butterfly by tomorrow morning. |
Sâu bướm sẽ không biến thành bướm vào sáng mai. |
| Nghi vấn | Will the students have released all the butterflies by the end of the school year? |
Liệu học sinh đã thả hết bướm vào cuối năm học chưa? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I saw a beautiful butterfly in the garden yesterday. |
Tôi đã nhìn thấy một con bướm xinh đẹp trong vườn ngày hôm qua. |
| Phủ định | There wasn't a single butterfly in the field last summer. |
Không có một con bướm nào trên cánh đồng vào mùa hè năm ngoái. |
| Nghi vấn | Did you catch the butterfly with the net? |
Bạn đã bắt con bướm bằng lưới phải không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes to watch the butterfly in her garden. |
Cô ấy thích ngắm bướm trong vườn của cô ấy. |
| Phủ định | He does not see the butterfly on the flower. |
Anh ấy không thấy con bướm trên bông hoa. |
| Nghi vấn | Do they know the name of this butterfly? |
Họ có biết tên của loài bướm này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfly".
