(Top Banner Ad)
focal point
B2
noun B2 Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

focal point

UK: /ˈfəʊkəl pɔɪnt/ • US: /ˈfoʊkəl pɔɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

điểm nhấn trọng tâm tiêu điểm điểm trung tâm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The center of interest or activity.

Vietnamese Meaning

Điểm trung tâm, điểm thu hút sự chú ý hoặc hoạt động.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fireplace is the focal point of the living room."

    "Lò sưởi là điểm nhấn của phòng khách."

  • "The sculpture serves as a focal point in the garden."

    "Bức tượng điêu khắc đóng vai trò là điểm nhấn trong khu vườn."

  • "The company's new strategy is to make customer service the focal point."

    "Chiến lược mới của công ty là biến dịch vụ khách hàng thành trọng tâm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun focus Sự tập trung, trọng tâm
Verb focus Tập trung, làm rõ nét
Adjective focal Thuộc về tiêu điểm, trung tâm
Noun point Điểm, mũi nhọn
Verb point Chỉ, hướng về
Adjective pointed Sắc nhọn, có ý nghĩa sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể ứng dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
focus
English
focal
Latin
pungere
Latin
punctus
Old French
point
English
point
English
focal point

Nguồn gốc thú vị của 'focal point'

Từ 'focal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'focus' có nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'điểm trung tâm của một ngôi nhà', nơi mọi người tụ tập. 'Point' có nghĩa là 'điểm'. Khi kết hợp lại, 'focal point' mang ý nghĩa là điểm trung tâm, điểm thu hút sự chú ý chính, giống như lò sưởi từng là tâm điểm của sinh hoạt gia đình.

Usage Note

Cụm từ này dùng để chỉ vị trí hoặc đối tượng mà sự chú ý hoặc hoạt động tập trung vào. Nó không chỉ đơn thuần là điểm ở giữa mà là điểm quan trọng nhất, thu hút nhất. Khác với 'center' chỉ vị trí chính giữa, 'focal point' nhấn mạnh vai trò nổi bật.

Prepositions

of for

* of: Diễn tả cái gì là điểm trung tâm của cái gì. Ví dụ: The painting is the focal point of the room. * for: Diễn tả cái gì là điểm trung tâm cho cái gì. Ví dụ: This park is a focal point for community activities.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + focal point
  • main main focal point
    (trọng tâm chính)
  • central central focal point
    (điểm trung tâm)
  • key key focal point
    (điểm trọng yếu)
  • visual visual focal point
    (điểm nhấn thị giác)
  • spiritual spiritual focal point
    (trung tâm tâm linh)
Verb + focal point
  • become become the focal point
    (trở thành trọng tâm)
  • serve as serve as a focal point
    (đóng vai trò là tiêu điểm)
  • create create a focal point
    (tạo ra một điểm nhấn)
  • shift shift the focal point
    (thay đổi trọng tâm)
Focal point + of (something)
  • of discussion the focal point of discussion
    (trọng tâm của cuộc thảo luận)
  • of attention the focal point of attention
    (điểm thu hút sự chú ý)
  • of the room the focal point of the room
    (điểm nhấn của căn phòng)

Idioms

  • Be the focal point of attention/interest

    Là trung tâm của sự chú ý/quan tâm

    "The new art installation quickly became the focal point of attention at the exhibition."

    (Tác phẩm sắp đặt nghệ thuật mới nhanh chóng trở thành trung tâm của sự chú ý tại triển lãm.)

  • Serve as a focal point

    Đóng vai trò là điểm trọng tâm/tiêu điểm

    "The ancient temple serves as a spiritual focal point for the entire community."

    (Ngôi đền cổ đóng vai trò là điểm trọng tâm tâm linh cho toàn bộ cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

focal point

noun
Lật mặt

Điểm trung tâm, điểm thu hút sự chú ý hoặc hoạt động.

"The fireplace is the focal point of the living room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireplace is often the focal point of the living room.
Lò sưởi thường là tâm điểm của phòng khách.
Phủ định
The messy desk is not the focal point of the office; the clean whiteboard is.
Bàn làm việc bừa bộn không phải là tâm điểm của văn phòng; bảng trắng sạch sẽ mới là.
Nghi vấn
Is the statue the focal point of the garden?
Bức tượng có phải là tâm điểm của khu vườn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fireplace is often the focal point of a living room.
Lò sưởi thường là tâm điểm của phòng khách.
Phủ định
The painting wasn't the focal point of the exhibition; it was too small.
Bức tranh không phải là tâm điểm của triển lãm; nó quá nhỏ.
Nghi vấn
Is the sculpture the focal point of the garden?
Tượng điêu khắc có phải là tâm điểm của khu vườn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "focal point".

Điểm nhấn trong Kiến trúc và Thiết kế

Trong kiến trúc và thiết kế nội thất, một 'focal point' là yếu tố đầu tiên thu hút ánh nhìn khi bước vào không gian. Nó giúp định hình phong cách, tạo sự cân bằng và mang lại cảm giác có chủ đích cho căn phòng, có thể là một lò sưởi, tác phẩm nghệ thuật lớn, hoặc một cửa sổ có tầm nhìn đẹp.

Vai trò trong Nhiếp ảnh và Nghệ thuật

Trong nhiếp ảnh và hội họa, 'focal point' là đối tượng hoặc khu vực mà người nghệ sĩ muốn người xem tập trung vào. Việc xác định và làm nổi bật tiêu điểm là kỹ thuật quan trọng để tạo bố cục mạnh mẽ, hướng dẫn mắt người xem và truyền tải thông điệp của tác phẩm.