(Top Banner Ad)
perspective
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

perspective

UK: /pəˈspektɪv/ • US: /pərˈspektɪv/

Nghĩa tiếng Việt

quan điểm góc độ lăng kính phép phối cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way of considering something; a point of view.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn, quan điểm, góc độ cụ thể về một vấn đề nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "From a historical perspective, the war was inevitable."

    "Từ góc độ lịch sử, cuộc chiến tranh là không thể tránh khỏi."

  • "We need to look at the problem from a different perspective."

    "Chúng ta cần xem xét vấn đề từ một góc độ khác."

  • "Her perspective on the matter is quite unique."

    "Quan điểm của cô ấy về vấn đề này khá độc đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb perceive nhận thức, cảm nhận
Noun perception sự nhận thức, cảm nhận; cái nhìn
Adjective perceptive có khả năng nhận thức nhanh nhạy, sâu sắc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Triết học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
perspicere
Latin
perspectiva
Old French
perspective
Middle English
perspective
English
perspective

Nguồn gốc thú vị của 'Perspective'

Từ 'perspective' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'perspicere', có nghĩa là 'nhìn xuyên qua' hoặc 'nhìn rõ ràng'. Ban đầu, từ này được dùng trong lĩnh vực quang học (nghiên cứu về ánh sáng và thị giác) để chỉ cách các vật thể xuất hiện từ một điểm nhìn cụ thể. Sau đó, nghĩa của từ mở rộng ra để chỉ cách chúng ta hiểu hoặc đánh giá một tình huống, một góc nhìn cá nhân hoặc một quan điểm.

Usage Note

Perspective nhấn mạnh cách một người hoặc một nhóm nhìn nhận hoặc đánh giá một tình huống, sự kiện hoặc vấn đề. Nó liên quan đến những kinh nghiệm, niềm tin và giá trị cá nhân ảnh hưởng đến cách nhìn đó. Khác với 'opinion' (ý kiến) thường mang tính chủ quan và có thể thay đổi, 'perspective' thường sâu sắc và có cơ sở hơn. So với 'viewpoint' (quan điểm), 'perspective' có thể bao hàm một cái nhìn rộng hơn, bao gồm cả bối cảnh và các yếu tố liên quan.

Prepositions

from on in

'from someone's perspective': từ quan điểm của ai đó. 'on a perspective': về một góc nhìn. 'in perspective': trong một phối cảnh thích hợp, xem xét đầy đủ các yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + perspective
  • broad broad perspective
    (góc nhìn rộng, quan điểm bao quát)
  • different different perspective
    (góc nhìn khác, quan điểm khác)
  • fresh fresh perspective
    (góc nhìn mới mẻ)
  • global global perspective
    (góc nhìn toàn cầu)
Verb + perspective
  • gain gain perspective
    (có được cái nhìn tổng thể/sâu sắc)
  • offer/provide offer/provide a perspective
    (đưa ra một quan điểm/góc nhìn)
  • change change perspective
    (thay đổi góc nhìn)
  • share share one's perspective
    (chia sẻ quan điểm của mình)
Prepositional Phrases
  • from a from a certain perspective
    (từ một góc nhìn/quan điểm nhất định)
  • in in perspective
    (đặt vào đúng vị trí để đánh giá, nhìn nhận khách quan)
  • out of out of perspective
    (nhìn nhận sai lệch, không đúng tỷ lệ)

Idioms

  • put something in perspective

    nhìn nhận sự việc một cách khách quan, đặt cái gì vào đúng vị trí của nó để đánh giá

    "Travelling helped me put my problems in perspective."

    (Du lịch giúp tôi nhìn nhận vấn đề của mình một cách khách quan hơn.)

  • gain perspective

    có được cái nhìn tổng thể, sâu sắc hơn về một tình huống

    "Talking to people from different backgrounds can help you gain perspective."

    (Nói chuyện với những người có hoàn cảnh khác nhau có thể giúp bạn có được cái nhìn sâu sắc hơn.)

  • from someone's perspective

    từ góc nhìn/quan điểm của ai đó

    "From my perspective, the plan seems flawed."

    (Theo quan điểm của tôi, kế hoạch này dường như có nhiều thiếu sót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

perspective

Danh từ
Lật mặt

Một cách nhìn, quan điểm, góc độ cụ thể về một vấn đề nào đó.

"From a historical perspective, the war was inevitable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "perspective".

Góc nhìn trong nghệ thuật Phục hưng

Khái niệm 'perspective' (phối cảnh) có một vai trò cực kỳ quan trọng trong nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là trong thời kỳ Phục hưng. Các nghệ sĩ như Leonardo da Vinci đã phát triển kỹ thuật phối cảnh tuyến tính, cho phép tạo ra ảo ảnh về chiều sâu và không gian ba chiều trên mặt phẳng hai chiều. Điều này đã cách mạng hóa hội họa, giúp các bức tranh trở nên chân thực và sống động hơn.

Sự đa dạng của quan điểm

Trong văn hóa phương Tây, việc hiểu và tôn trọng 'perspective' (quan điểm) của người khác được đánh giá cao. Khả năng nhìn nhận một vấn đề từ nhiều góc độ khác nhau không chỉ là một kỹ năng tư duy phản biện mà còn là nền tảng của sự đồng cảm và giao tiếp hiệu quả. Nó khuyến khích đối thoại cởi mở và giải quyết xung đột bằng cách tìm hiểu lý do đằng sau các quan điểm khác biệt.