(Top Banner Ad)
centerpiece
B2
danh từ B2 Trang trí, Sự kiện, Nghệ thuật

centerpiece

UK: /ˈsentəpiːs/ • US: /ˈsentərpiːs/

Nghĩa tiếng Việt

vật trang trí trung tâm điểm nhấn vật trang trí chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An object or group of objects placed in the middle of something, especially a dining table, as a decoration.

Vietnamese Meaning

Một vật thể hoặc nhóm vật thể được đặt ở giữa, đặc biệt là bàn ăn, để trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception."

    "Bình hoa là vật trang trí trung tâm của tiệc cưới."

  • "A beautiful floral centerpiece adorned the banquet table."

    "Một vật trang trí hoa đẹp mắt tô điểm cho bàn tiệc."

  • "The sculpture was the centerpiece of the art exhibit."

    "Bức điêu khắc là điểm nhấn của triển lãm nghệ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun/Verb center (n) trung tâm, tâm điểm; (v) đặt ở giữa, tập trung vào
Adjective central thuộc trung tâm, chính, quan trọng nhất
Verb centralize tập trung hóa, quy về một mối
Noun centralization sự tập trung hóa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Trang trí, Sự kiện, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

English (c. 1849)
centerpiece
English
center + piece
Old French
centre + piece
Latin + Vulgar Latin
centrum + *pettia
Greek
κέντρον (kéntron)

Một Từ Ghép Minh Bạch

Từ 'centerpiece' là một từ ghép rất dễ hiểu, được tạo ra bằng cách kết hợp 'center' (trung tâm) và 'piece' (vật, mảnh). Ban đầu, vào giữa thế kỷ 19, nó chỉ đơn giản có nghĩa là một vật trang trí được đặt ở chính giữa bàn ăn. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng theo nghĩa bóng, để chỉ phần quan trọng nhất hoặc cốt lõi của bất kỳ thứ gì, từ một kế hoạch, một bộ sưu tập nghệ thuật cho đến một chính sách.

Usage Note

Thường dùng để chỉ vật trang trí chính, thu hút sự chú ý nhất trên bàn tiệc, bàn trưng bày, hoặc một không gian cụ thể. Nó mang tính thẩm mỹ và thường liên quan đến dịp đặc biệt hoặc sự kiện quan trọng. So với 'decoration' (vật trang trí) thì 'centerpiece' có tính tập trung và nổi bật hơn.

Prepositions

as of

'as' dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của centerpiece. Ví dụ: 'It served as the centerpiece of the table.' ('of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the centerpiece of the wedding reception'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + centerpiece
  • stunning centerpiece
    (vật trang trí trung tâm tuyệt đẹp)
  • magnificent centerpiece
    (vật trang trí trung tâm lộng lẫy)
  • floral centerpiece
    (vật trang trí trung tâm bằng hoa)
  • main centerpiece
    (phần trung tâm chính)
Verb + centerpiece
  • serve as the centerpiece
    (đóng vai trò là tâm điểm)
  • form the centerpiece
    (tạo thành phần trung tâm)
  • create a centerpiece
    (tạo ra một vật trang trí trung tâm)
centerpiece of + Noun
  • the centerpiece of the collection
    (tâm điểm của bộ sưu tập)
  • the centerpiece of the reform
    (phần cốt lõi của cuộc cải cách)
  • the centerpiece of the debate
    (trọng tâm của cuộc tranh luận)

Idioms

  • the centerpiece of something

    Phần quan trọng nhất, cốt lõi hoặc trung tâm của một cái gì đó.

    "This new environmental law is the centerpiece of the government's agenda."

    (Bộ luật môi trường mới này là phần cốt lõi trong chương trình nghị sự của chính phủ.)

  • to serve as the centerpiece

    Đóng vai trò là đặc điểm, yếu tố quan trọng hoặc nổi bật nhất.

    "The beautiful sculpture serves as the centerpiece of the new public park."

    (Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp này đóng vai trò là tâm điểm của công viên công cộng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

centerpiece

danh từ
Lật mặt

Một vật thể hoặc nhóm vật thể được đặt ở giữa, đặc biệt là bàn ăn, để trang trí.

"The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception.
Bình hoa là tâm điểm của tiệc cưới.
Phủ định
The small candle was not the centerpiece of the table.
Ngọn nến nhỏ không phải là tâm điểm của bàn.
Nghi vấn
Is the sculpture the centerpiece of the new exhibit?
Phải chăng tác phẩm điêu khắc là tâm điểm của cuộc triển lãm mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centerpiece".

Vật Trang Trí Bàn Tiệc Phương Tây

Trong các bữa ăn trang trọng ở phương Tây như tiệc cưới, Lễ Tạ Ơn, hay Giáng Sinh, một 'centerpiece' (thường là hoa tươi, nến, hoặc vật trang trí theo mùa) là một phần không thể thiếu. Nó giúp tạo nên không khí và chủ đề cho bữa tiệc. Một quy tắc bất thành văn là vật trang trí không được quá cao để khách khứa có thể nhìn thấy và trò chuyện với nhau qua bàn ăn.

Biểu Tượng Của Sự Quan Trọng

Ngoài nghĩa đen, 'centerpiece' thường được dùng trong các bối cảnh chính trị, kinh doanh và nghệ thuật để chỉ yếu tố quan trọng nhất. Ví dụ, một dự luật có thể là 'centerpiece' trong chiến dịch của một chính trị gia, hoặc một sản phẩm mới có thể là 'centerpiece' của chiến lược marketing của công ty. Cách dùng này nhấn mạnh vai trò trung tâm và tầm quan trọng của đối tượng được nói đến.