centerpiece
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An object or group of objects placed in the middle of something, especially a dining table, as a decoration.
Vietnamese Meaning
Một vật thể hoặc nhóm vật thể được đặt ở giữa, đặc biệt là bàn ăn, để trang trí.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception."
"Bình hoa là vật trang trí trung tâm của tiệc cưới."
-
"A beautiful floral centerpiece adorned the banquet table."
"Một vật trang trí hoa đẹp mắt tô điểm cho bàn tiệc."
-
"The sculpture was the centerpiece of the art exhibit."
"Bức điêu khắc là điểm nhấn của triển lãm nghệ thuật."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun/Verb | center | (n) trung tâm, tâm điểm; (v) đặt ở giữa, tập trung vào |
| Adjective | central | thuộc trung tâm, chính, quan trọng nhất |
| Verb | centralize | tập trung hóa, quy về một mối |
| Noun | centralization | sự tập trung hóa |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ vật trang trí chính, thu hút sự chú ý nhất trên bàn tiệc, bàn trưng bày, hoặc một không gian cụ thể. Nó mang tính thẩm mỹ và thường liên quan đến dịp đặc biệt hoặc sự kiện quan trọng. So với 'decoration' (vật trang trí) thì 'centerpiece' có tính tập trung và nổi bật hơn.
Prepositions
'as' dùng để chỉ chức năng hoặc vai trò của centerpiece. Ví dụ: 'It served as the centerpiece of the table.' ('of' được sử dụng để chỉ sự sở hữu hoặc thuộc về. Ví dụ: 'the centerpiece of the wedding reception'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stunning centerpiece (vật trang trí trung tâm tuyệt đẹp)
-
magnificent centerpiece (vật trang trí trung tâm lộng lẫy)
-
floral centerpiece (vật trang trí trung tâm bằng hoa)
-
main centerpiece (phần trung tâm chính)
-
serve as the centerpiece (đóng vai trò là tâm điểm)
-
form the centerpiece (tạo thành phần trung tâm)
-
create a centerpiece (tạo ra một vật trang trí trung tâm)
-
the centerpiece of the collection (tâm điểm của bộ sưu tập)
-
the centerpiece of the reform (phần cốt lõi của cuộc cải cách)
-
the centerpiece of the debate (trọng tâm của cuộc tranh luận)
Idioms
-
the centerpiece of something
Phần quan trọng nhất, cốt lõi hoặc trung tâm của một cái gì đó.
"This new environmental law is the centerpiece of the government's agenda."
(Bộ luật môi trường mới này là phần cốt lõi trong chương trình nghị sự của chính phủ.)
-
to serve as the centerpiece
Đóng vai trò là đặc điểm, yếu tố quan trọng hoặc nổi bật nhất.
"The beautiful sculpture serves as the centerpiece of the new public park."
(Tác phẩm điêu khắc tuyệt đẹp này đóng vai trò là tâm điểm của công viên công cộng mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
centerpiece
danh từMột vật thể hoặc nhóm vật thể được đặt ở giữa, đặc biệt là bàn ăn, để trang trí.
"The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The floral arrangement was the centerpiece of the wedding reception. |
Bình hoa là tâm điểm của tiệc cưới. |
| Phủ định | The small candle was not the centerpiece of the table. |
Ngọn nến nhỏ không phải là tâm điểm của bàn. |
| Nghi vấn | Is the sculpture the centerpiece of the new exhibit? |
Phải chăng tác phẩm điêu khắc là tâm điểm của cuộc triển lãm mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "centerpiece".
