folk law
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Folk law'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Luật tục, phong tục tập quán không thành văn của một cộng đồng, được công nhận là ràng buộc và được thực thi một cách không chính thức.
Definition (English Meaning)
Unwritten customs and traditions, usually of a community, that are recognized as binding and are enforced informally.
Ví dụ Thực tế với 'Folk law'
-
"Folk law often dictates social norms and acceptable behavior within a rural community."
"Luật tục thường quy định các chuẩn mực xã hội và hành vi được chấp nhận trong một cộng đồng nông thôn."
-
"In many indigenous cultures, folk law governs land ownership and resource management."
"Trong nhiều nền văn hóa bản địa, luật tục chi phối quyền sở hữu đất đai và quản lý tài nguyên."
-
"Folk law is often passed down through generations by word of mouth."
"Luật tục thường được truyền lại qua nhiều thế hệ bằng truyền miệng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Folk law'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: folk law
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Folk law'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'folk law' đề cập đến các quy tắc ứng xử, tập quán, và truyền thống được hình thành và duy trì trong một cộng đồng, không được ghi chép thành văn bản luật chính thức, nhưng lại có sức ảnh hưởng và ràng buộc đối với các thành viên. Nó khác với luật pháp nhà nước ở chỗ nó không được ban hành bởi cơ quan lập pháp và không được thực thi bởi hệ thống tư pháp chính thức. Thay vào đó, nó được thực thi thông qua áp lực xã hội, sự kỳ thị, hoặc các hình phạt không chính thức khác.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến một cộng đồng, ví dụ: 'folk law of a village'. ‘within’ được dùng để chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'folk law within a certain group'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Folk law'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.