(Top Banner Ad)
folk law
C1
noun C1 Luật học, Văn hóa dân gian

folk law

UK: /ˈfəʊk lɔː/ • US: /ˈfoʊk lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật tục phong tục tập quán tập quán pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Unwritten customs and traditions, usually of a community, that are recognized as binding and are enforced informally.

Vietnamese Meaning

Luật tục, phong tục tập quán không thành văn của một cộng đồng, được công nhận là ràng buộc và được thực thi một cách không chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Folk law often dictates social norms and acceptable behavior within a rural community."

    "Luật tục thường quy định các chuẩn mực xã hội và hành vi được chấp nhận trong một cộng đồng nông thôn."

  • "In many indigenous cultures, folk law governs land ownership and resource management."

    "Trong nhiều nền văn hóa bản địa, luật tục chi phối quyền sở hữu đất đai và quản lý tài nguyên."

  • "Folk law is often passed down through generations by word of mouth."

    "Luật tục thường được truyền lại qua nhiều thế hệ bằng truyền miệng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk law Luật dân gian, luật tục (các quy tắc, phong tục không thành văn của một cộng đồng)
Noun folklore Văn hóa dân gian, tục ngữ dân gian, truyện dân gian
Noun folklorist Nhà nghiên cứu văn hóa dân gian
Adjective folksy Dân dã, mộc mạc, gần gũi (thân thiện, không kiểu cách)
Noun folk Người dân, dân tộc; nhạc dân gian
Noun law Luật, pháp luật; quy tắc
Adjective lawful Hợp pháp, đúng luật

Synonyms

Antonyms

statute law (luật thành văn)written law (luật pháp)

Related Words

Subject Area

Luật học, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
folc
Old English
lagu
Modern English
folk law

Nguồn gốc của 'Folk Law'

Thuật ngữ 'folk law' là một từ ghép hiện đại, kết hợp 'folk' (nghĩa là người dân, dân tộc) và 'law' (nghĩa là luật, quy tắc). Mặc dù không có ngày ra đời cụ thể cho từ ghép này như 'folklore' (văn hóa dân gian – được William Thoms đặt ra vào năm 1846), khái niệm về các luật lệ, phong tục không thành văn của một cộng đồng đã tồn tại từ rất lâu. 'Folk law' thường nhấn mạnh các khía cạnh pháp lý hoặc quy tắc ứng xử bắt nguồn từ văn hóa dân gian và các truyền thống lâu đời, phản ánh những quy tắc xã hội được cộng đồng tự chấp nhận và tuân thủ.

Usage Note

Thuật ngữ 'folk law' đề cập đến các quy tắc ứng xử, tập quán, và truyền thống được hình thành và duy trì trong một cộng đồng, không được ghi chép thành văn bản luật chính thức, nhưng lại có sức ảnh hưởng và ràng buộc đối với các thành viên. Nó khác với luật pháp nhà nước ở chỗ nó không được ban hành bởi cơ quan lập pháp và không được thực thi bởi hệ thống tư pháp chính thức. Thay vào đó, nó được thực thi thông qua áp lực xã hội, sự kỳ thị, hoặc các hình phạt không chính thức khác.

Prepositions

of within

‘of’ được dùng để chỉ nguồn gốc hoặc sự liên quan đến một cộng đồng, ví dụ: 'folk law of a village'. ‘within’ được dùng để chỉ phạm vi áp dụng, ví dụ: 'folk law within a certain group'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folk law
  • ancient ancient folk law
    (luật tục cổ xưa)
  • traditional traditional folk law
    (luật tục truyền thống)
  • unwritten unwritten folk law
    (luật tục bất thành văn)
  • local local folk law
    (luật tục địa phương)
Verb + folk law
  • follow follow folk law
    (tuân theo luật tục)
  • respect respect folk law
    (tôn trọng luật tục)
  • uphold uphold folk law
    (duy trì luật tục)
  • break break folk law
    (vi phạm luật tục)
Noun + folk law
  • rules of rules of folk law
    (các quy tắc của luật tục)
  • spirit of spirit of folk law
    (tinh thần của luật tục)

Idioms

  • It's folk law that...

    Theo luật tục/ngầm định rằng...; Mọi người đều biết rằng (như một quy tắc không thành văn)...

    "It's folk law that you don't talk about politics at family dinners."

    (Mọi người đều ngầm hiểu rằng bạn không nên nói về chính trị trong các bữa ăn tối gia đình.)

  • By folk law

    Theo luật tục/truyền thống/phong tục dân gian

    "By folk law, the youngest child inherits the small cottage."

    (Theo luật tục, đứa con út sẽ thừa kế căn nhà nhỏ.)

  • The folk law of the land

    Luật tục địa phương, tập quán ăn sâu vào đời sống của một vùng đất

    "Despite modern legislation, many still adhere to the folk law of the land in rural areas."

    (Mặc dù có luật pháp hiện đại, nhiều người vẫn tuân thủ luật tục của vùng đất ở các khu vực nông thôn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folk law

noun
Lật mặt

Luật tục, phong tục tập quán không thành văn của một cộng đồng, được công nhận là ràng buộc và được thực thi một cách không chính thức.

"Folk law often dictates social norms and acceptable behavior within a rural community."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folk law".

Vai trò của Luật tục trong Xã hội

Luật tục (folk law) là hệ thống các quy tắc và phong tục không thành văn, được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác trong một cộng đồng. Mặc dù không phải là luật pháp chính thức do nhà nước ban hành, luật tục đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự xã hội, định hình các giá trị đạo đức và điều chỉnh hành vi của con người. Chúng thường liên quan đến các khía cạnh như quyền thừa kế, giải quyết tranh chấp, nghi lễ cưới hỏi, và các quy tắc ứng xử cộng đồng. Ở nhiều nơi trên thế giới, đặc biệt là các cộng đồng nông thôn hoặc bộ lạc, luật tục vẫn có sức ảnh hưởng mạnh mẽ, tồn tại song song với hệ thống pháp luật nhà nước và đôi khi còn được ưu tiên áp dụng trong các vấn đề nội bộ.

Luật tục và Pháp luật: Hai hệ thống bổ sung

Sự khác biệt chính giữa luật tục và pháp luật chính thức là ở chỗ luật tục không được văn bản hóa và thường được thực thi thông qua áp lực xã hội và sự đồng thuận của cộng đồng, chứ không phải bởi các cơ quan nhà nước. Tuy nhiên, trong nhiều nền văn hóa, hai hệ thống này không loại trừ nhau mà thường bổ sung cho nhau. Một số luật tục có thể được chính thức hóa thành pháp luật, hoặc pháp luật có thể tôn trọng và kết hợp các nguyên tắc của luật tục để phù hợp hơn với văn hóa địa phương. Hiểu về luật tục giúp chúng ta hiểu sâu sắc hơn về văn hóa, truyền thống và cách thức hoạt động của một cộng đồng.