(Top Banner Ad)
customary law
C1
Danh từ C1 Luật học

customary law

UK: /ˈkʌstəməri lɔː/ • US: /ˈkʌstəˌmɛri lɔ/

Nghĩa tiếng Việt

luật tục pháp luật tập quán luật theo tập quán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A system of rules established by long usage; unwritten law founded on custom and usage.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các quy tắc được thiết lập bởi tập quán lâu đời; luật bất thành văn dựa trên phong tục và tập quán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Under customary law, the eldest son inherits the family land."

    "Theo luật tục, con trai cả được thừa kế đất đai của gia đình."

  • "Customary law plays a significant role in resolving disputes in many indigenous communities."

    "Luật tục đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp ở nhiều cộng đồng bản địa."

  • "The court recognized the validity of customary law regarding land ownership."

    "Tòa án công nhận tính hợp lệ của luật tục liên quan đến quyền sở hữu đất đai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun custom phong tục, tục lệ
Adjective customary theo thông lệ, theo tục lệ
Verb accustom làm cho quen với
Adjective accustomed quen với việc gì đó
Noun law luật pháp, quy tắc
Noun lawyer luật sư
Adjective lawful hợp pháp, đúng luật
Adjective unlawful bất hợp pháp, trái luật

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
consuetudinarius (customary) + lex (law)
Old French
costumier
Old Norse
lagu (law)
Middle English
custumarie + lawe
Modern English
customary law

Khi Thói Quen Trở Thành Luật

Từ 'customary' bắt nguồn từ 'custom' (thói quen, phong tục), có gốc Latin là 'consuetudo', nghĩa là 'thói quen, tập quán'. Từ 'law' (luật) lại đến từ tiếng Bắc Âu cổ 'lagu', nghĩa là 'thứ được đặt ra, được ấn định'. Vì vậy, 'customary law' có thể hiểu nôm na là 'luật lệ được đặt ra từ những thói quen lâu đời trong cộng đồng', khác với luật do chính phủ ban hành.

Dấu ấn của người Viking

Điều thú vị là từ 'law' trong tiếng Anh không phải là một từ bản địa. Nó được du nhập vào tiếng Anh bởi những người Viking từ Scandinavia xâm lược và định cư ở Anh. Họ đã mang theo hệ thống pháp lý và các thuật ngữ của mình, và 'lagu' đã trở thành 'law', thay thế cho từ tiếng Anh cổ bản địa là 'ǣ'.

Usage Note

Customary law (hay còn gọi là luật tục) khác với luật thành văn (statutory law) ở chỗ nó không được ban hành bởi cơ quan lập pháp mà hình thành từ những thực tiễn và niềm tin được công nhận rộng rãi trong một cộng đồng. Nó dựa trên tiền lệ và sự chấp nhận liên tục theo thời gian. Cần phân biệt với 'common law', mặc dù có những điểm tương đồng, nhưng 'common law' là hệ thống luật được phát triển bởi các tòa án thông qua các quyết định, có nguồn gốc từ hệ thống pháp luật Anh.

Prepositions

under according to

‘Under customary law’ chỉ ra rằng một hành động hoặc quyết định nào đó được thực hiện tuân theo các quy tắc của luật tục. ‘According to customary law’ cũng có nghĩa tương tự, nhấn mạnh sự tuân thủ và phù hợp với các nguyên tắc của luật tục.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + customary law
  • recognize customary law
    (công nhận luật tục)
  • apply customary law
    (áp dụng luật tục)
  • be governed by customary law
    (chịu sự điều chỉnh của luật tục)
  • codify customary law
    (pháp điển hóa luật tục (biên soạn thành luật))
Adjective + customary law
  • international customary law
    (luật tập quán quốc tế)
  • local customary law
    (luật tục địa phương)
  • traditional customary law
    (luật tục truyền thống)
  • unwritten customary law
    (luật tục bất thành văn)
Noun + of + customary law
  • a rule of customary law
    (một quy tắc của luật tục)
  • the principles of customary law
    (những nguyên tắc của luật tục)
  • a source of customary law
    (một nguồn của luật tục)

Idioms

  • according to customary law

    theo luật tục, theo thông lệ đã có từ lâu

    "The elders resolved the dispute according to customary law."

    (Các bô lão đã giải quyết tranh chấp theo luật tục.)

  • a matter of customary law

    một vấn đề được quyết định bởi luật tục (chứ không phải luật thành văn)

    "In that village, water rights are a matter of customary law."

    (Ở ngôi làng đó, quyền sử dụng nước là một vấn đề thuộc về luật tục.)

  • binding as customary law

    có tính ràng buộc pháp lý như luật tục

    "This practice has been followed for so long that it is now considered binding as customary law."

    (Tập quán này đã được tuân theo quá lâu đến nỗi giờ đây nó được xem là có tính ràng buộc như luật tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

customary law

Danh từ
Lật mặt

Một hệ thống các quy tắc được thiết lập bởi tập quán lâu đời; luật bất thành văn dựa trên phong tục và tập quán.

"Under customary law, the eldest son inherits the family land."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Customary law dictates inheritance practices in many rural areas, doesn't it?
Luật tục quy định các tập quán thừa kế ở nhiều vùng nông thôn, phải không?
Phủ định
Customary law isn't always codified in written documents, is it?
Luật tục không phải lúc nào cũng được pháp điển hóa trong các văn bản viết, phải không?
Nghi vấn
They follow customary law, don't they?
Họ tuân theo luật tục, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "customary law".

Nền tảng của Thông luật Anh (English Common Law)

Hệ thống pháp luật của Anh, Mỹ, Canada, Úc (gọi là hệ thống Thông luật) có nguồn gốc sâu xa từ luật tục. Trong lịch sử, các thẩm phán Anh đã đưa ra phán quyết dựa trên các phong tục và tập quán địa phương. Những phán quyết này dần được ghi lại và trở thành 'án lệ' (precedent), tạo nên một hệ thống luật phát triển từ thực tiễn thay vì từ các bộ luật được soạn sẵn như ở Việt Nam.

Luật Tục Quốc Tế: Luật không cần nhà nước toàn cầu

Ngay cả trên thế giới, giữa các quốc gia cũng tồn tại 'luật tập quán quốc tế'. Đây là những quy tắc không thành văn mà các nước tuân theo vì chúng đã được thực hành rộng rãi và lâu dài. Ví dụ, quyền miễn trừ ngoại giao cho các nhà ngoại giao ban đầu là một luật tục trước khi được chính thức ghi vào các hiệp ước quốc tế.