(Top Banner Ad)
traditional law
C1
noun phrase C1 Luật học, Nhân học

traditional law

UK: /trəˈdɪʃənəl lɔː/ • US: /trəˈdɪʃənəl lɔː/

Nghĩa tiếng Việt

luật truyền thống luật tục pháp luật cổ truyền tập quán pháp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A body of customs, practices, and beliefs that are passed down through generations and recognized as binding rules of conduct within a particular community or society, often pre-dating or existing alongside formal legal systems.

Vietnamese Meaning

Một hệ thống các phong tục, tập quán, và niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được công nhận là các quy tắc ứng xử ràng buộc trong một cộng đồng hoặc xã hội cụ thể, thường có trước hoặc tồn tại song song với các hệ thống pháp luật chính thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In many indigenous communities, traditional law plays a significant role in resolving disputes and maintaining social order."

    "Ở nhiều cộng đồng bản địa, luật truyền thống đóng một vai trò quan trọng trong việc giải quyết tranh chấp và duy trì trật tự xã hội."

  • "The court considered the relevance of traditional law in determining the inheritance rights."

    "Tòa án đã xem xét sự liên quan của luật truyền thống trong việc xác định quyền thừa kế."

  • "Traditional law often governs land ownership and resource management in rural areas."

    "Luật truyền thống thường chi phối quyền sở hữu đất đai và quản lý tài nguyên ở các vùng nông thôn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tradition truyền thống
Adverb traditionally một cách truyền thống
Adjective non-traditional không truyền thống, phi truyền thống
Noun lawyer luật sư
Adjective legal hợp pháp
Adjective illegal bất hợp pháp
Adjective lawful hợp pháp (theo luật)
Adjective unlawful bất hợp pháp (trái luật)

Synonyms

Antonyms

statutory law (luật thành văn)modern law (luật hiện đại)

Related Words

Subject Area

Luật học, Nhân học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tradere
Latin
traditio
Old French
tradicion
English
tradition
Old Norse
lagu
Old English
lagu
English
law
English
traditional law

Nguồn gốc từ 'Traditional'

Từ 'traditional' (truyền thống) bắt nguồn từ từ 'tradition' trong tiếng Anh, vốn có gốc từ tiếng Latin 'traditio', mang nghĩa 'hành động truyền lại, bàn giao'. Gốc động từ 'tradere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'chuyển giao, truyền đạt'. Điều này nhấn mạnh ý nghĩa của 'truyền thống' là những gì được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác.

Nguồn gốc từ 'Law'

Từ 'law' (luật) có nguồn gốc từ từ 'lagu' trong tiếng Na Uy cổ, mang nghĩa 'luật, phong tục, quy tắc cố định'. Sau đó, từ này được du nhập vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'lagu'. Sự kết hợp 'traditional law' vì thế mang ý nghĩa là hệ thống các quy tắc và quy định được truyền thừa qua nhiều thế hệ, dựa trên phong tục và tập quán.

Usage Note

"Traditional law" thường đề cập đến các hệ thống pháp luật phi chính thức dựa trên phong tục, tập quán, tôn giáo hoặc các giá trị văn hóa lâu đời. Nó khác với "statutory law" (luật thành văn) được ban hành bởi các cơ quan lập pháp. "Traditional law" có thể được áp dụng trong các lĩnh vực như hôn nhân, thừa kế, giải quyết tranh chấp và quản lý tài sản cộng đồng. Sự phức tạp nằm ở chỗ 'traditional law' thường biến đổi theo thời gian và có thể xung đột với các hệ thống luật pháp hiện đại.

Prepositions

within under

* **within:** Chỉ phạm vi áp dụng của luật truyền thống (ví dụ: within a community). * **under:** Chỉ sự điều chỉnh của luật truyền thống (ví dụ: matters falling under traditional law).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + traditional law
  • ancient ancient traditional law
    (luật truyền thống cổ xưa)
  • customary customary traditional law
    (luật truyền thống theo phong tục)
  • unwritten unwritten traditional law
    (luật truyền thống bất thành văn)
  • indigenous indigenous traditional law
    (luật truyền thống bản địa)
  • local local traditional law
    (luật truyền thống địa phương)
Verb + traditional law
  • uphold uphold traditional law
    (duy trì/tôn trọng luật truyền thống)
  • respect respect traditional law
    (tôn trọng luật truyền thống)
  • enforce enforce traditional law
    (thực thi luật truyền thống)
  • govern by govern by traditional law
    (cai trị/điều hành theo luật truyền thống)
  • follow follow traditional law
    (tuân theo luật truyền thống)
Traditional law + Verb
  • dictates Traditional law dictates that...
    (Luật truyền thống quy định rằng...)
  • prevails Traditional law prevails in these communities.
    (Luật truyền thống chiếm ưu thế trong các cộng đồng này.)

Idioms

  • in accordance with traditional law

    theo đúng luật truyền thống; phù hợp với luật truyền thống

    "The elders resolved the dispute in accordance with traditional law."

    (Các trưởng lão đã giải quyết tranh chấp theo đúng luật truyền thống.)

  • beyond the scope of traditional law

    nằm ngoài phạm vi của luật truyền thống

    "Modern crimes sometimes fall beyond the scope of traditional law."

    (Tội phạm hiện đại đôi khi nằm ngoài phạm vi của luật truyền thống.)

  • the spirit of traditional law

    tinh thần của luật truyền thống

    "While the letter of the law might be ambiguous, the spirit of traditional law emphasizes community harmony."

    (Mặc dù câu chữ của luật có thể mơ hồ, nhưng tinh thần của luật truyền thống nhấn mạnh sự hòa hợp cộng đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

traditional law

noun phrase
Lật mặt

Một hệ thống các phong tục, tập quán, và niềm tin được truyền lại qua nhiều thế hệ và được công nhận là các quy tắc ứng xử ràng buộc trong một cộng đồng hoặc xã hội cụ thể, thường có trước hoặc tồn tại song song với các hệ thống pháp luật chính thức.

"In many indigenous communities, traditional law plays a significant role in resolving disputes and maintaining social order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "traditional law".

Hệ thống pháp luật bản địa

Trên khắp thế giới, nhiều cộng đồng bản địa vẫn duy trì và thực hành các hệ thống luật truyền thống của riêng họ. Những hệ thống này thường tập trung vào công lý phục hồi, duy trì sự hòa hợp trong cộng đồng và tôn trọng thiên nhiên, thay vì chỉ tập trung vào các biện pháp trừng phạt nghiêm khắc như luật pháp hiện đại.

Sự tồn tại song song với luật pháp hiện đại

Ở nhiều quốc gia, luật truyền thống tồn tại song song với luật thành văn do nhà nước ban hành. Luật truyền thống thường được áp dụng cho các cộng đồng cụ thể hoặc trong các lĩnh vực nhất định như hôn nhân, gia đình hoặc tranh chấp đất đai ở vùng nông thôn. Điều này thể hiện một thực tế pháp lý đa nguyên, nơi nhiều hệ thống luật pháp cùng tồn tại và điều chỉnh các khía cạnh khác nhau của đời sống xã hội.