(Top Banner Ad)
food critic
B2
Noun B2 Ẩm thực, Báo chí

food critic

UK: /fuːd ˈkrɪtɪk/ • US: /fuːd ˈkrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình ẩm thực người đánh giá ẩm thực
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who judges the quality of food in restaurants, publishes reviews, and advises the public.

Vietnamese Meaning

Một người đánh giá chất lượng đồ ăn trong nhà hàng, xuất bản các bài đánh giá và đưa ra lời khuyên cho công chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The food critic praised the chef's innovative use of local ingredients."

    "Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi việc sử dụng sáng tạo các nguyên liệu địa phương của đầu bếp."

  • "Many restaurants fear a bad review from a prominent food critic."

    "Nhiều nhà hàng lo sợ một bài đánh giá không tốt từ một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng."

  • "The food critic's scathing review led to the restaurant's closure."

    "Bài đánh giá gay gắt của nhà phê bình ẩm thực đã dẫn đến việc nhà hàng đóng cửa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foodie Người sành ăn, người yêu ẩm thực
Verb feed Nuôi, cho ăn
Adjective edible Ăn được
Verb criticize Chỉ trích, phê bình
Noun criticism Sự chỉ trích, lời phê bình
Adjective critical Mang tính phê phán, then chốt
Noun critique Bài phê bình, sự phân tích

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*peh₂-
Proto-Germanic
*fōdō
Old English
foda
Modern English
food
Ancient Greek
κριτικός (kritikós)
Latin
criticus
Old French
critique
Modern English
critic
Modern English
food critic (compound)

Nguồn gốc 'food critic'

Từ 'food critic' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ riêng biệt. 'Food' (thức ăn) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'foda', liên quan đến việc nuôi dưỡng và bảo vệ. 'Critic' (nhà phê bình) xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ 'kritikos', nghĩa là 'người có khả năng phân biệt, đánh giá'. Như vậy, 'food critic' có nghĩa đen là 'người đánh giá thức ăn', phản ánh vai trò của họ trong việc đưa ra nhận xét chuyên môn về món ăn và nhà hàng.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ một người chuyên nghiệp, có kinh nghiệm và kiến thức sâu rộng về ẩm thực, chứ không chỉ là một người thích ăn uống. Họ có thể viết bài cho báo, tạp chí, trang web hoặc blog.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food critic
  • renowned a renowned food critic
    (một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng)
  • influential an influential food critic
    (một nhà phê bình ẩm thực có ảnh hưởng)
  • harsh a harsh food critic
    (một nhà phê bình ẩm thực khó tính/khắc nghiệt)
  • amateur an amateur food critic
    (một nhà phê bình ẩm thực nghiệp dư)
  • respected a respected food critic
    (một nhà phê bình ẩm thực được kính trọng)
Verb + food critic
  • become become a food critic
    (trở thành một nhà phê bình ẩm thực)
  • hire hire a food critic
    (thuê một nhà phê bình ẩm thực)
  • impress impress a food critic
    (gây ấn tượng với một nhà phê bình ẩm thực)
  • consult consult a food critic
    (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực)
Food critic + Verb
  • writes A food critic writes reviews.
    (Một nhà phê bình ẩm thực viết bài đánh giá.)
  • reviews A food critic reviews restaurants.
    (Một nhà phê bình ẩm thực đánh giá các nhà hàng.)
  • tastes A food critic tastes various dishes.
    (Một nhà phê bình ẩm thực nếm thử nhiều món ăn khác nhau.)
  • dines A food critic dines anonymously.
    (Một nhà phê bình ẩm thực dùng bữa ẩn danh.)

Idioms

  • A food critic's verdict

    Phán quyết/nhận định của một nhà phê bình ẩm thực

    "The restaurant eagerly awaited a food critic's verdict on their new menu."

    (Nhà hàng háo hức chờ đợi phán quyết của một nhà phê bình ẩm thực về thực đơn mới của họ.)

  • To have a food critic's palate

    Có khẩu vị tinh tế như nhà phê bình ẩm thực

    "She claims to have a food critic's palate, noticing every subtle flavor."

    (Cô ấy tự nhận có khẩu vị tinh tế như một nhà phê bình ẩm thực, để ý đến mọi hương vị nhỏ nhất.)

  • Playing the food critic

    Đóng vai nhà phê bình ẩm thực (ám chỉ việc ai đó quá kén chọn hoặc đưa ra những nhận xét chuyên nghiệp một cách không cần thiết)

    "Stop playing the food critic and just enjoy the meal!"

    (Đừng đóng vai nhà phê bình ẩm thực nữa và hãy tận hưởng bữa ăn đi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food critic

Noun
Lật mặt

Một người đánh giá chất lượng đồ ăn trong nhà hàng, xuất bản các bài đánh giá và đưa ra lời khuyên cho công chúng.

"The food critic praised the chef's innovative use of local ingredients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food critic".

Ảnh hưởng của nhà phê bình ẩm thực

Các nhà phê bình ẩm thực có vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp nhà hàng. Một bài đánh giá tích cực từ một nhà phê bình uy tín có thể giúp một nhà hàng trở nên nổi tiếng, trong khi một bài đánh giá tiêu cực có thể gây thiệt hại đáng kể. Họ giúp định hình xu hướng ẩm thực và hướng dẫn thực khách trong việc lựa chọn trải nghiệm ăn uống.

Cẩm nang Michelin

Một trong những hệ thống đánh giá ẩm thực nổi tiếng nhất thế giới là Cẩm nang Michelin, được tạo ra bởi công ty lốp xe Michelin của Pháp. Các nhà phê bình ẩn danh của Michelin trao tặng các ngôi sao cho những nhà hàng xuất sắc, từ một sao (rất tốt) đến ba sao (ẩm thực đặc biệt). Việc đạt được hoặc mất đi một ngôi sao Michelin có thể định hình sự nghiệp của đầu bếp và vận mệnh của nhà hàng.