food reviewer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person whose job is to visit restaurants and write or broadcast opinions about the food and service.
Vietnamese Meaning
Một người có công việc là đến các nhà hàng và viết hoặc phát sóng ý kiến về đồ ăn và dịch vụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The food reviewer praised the chef's innovative use of local ingredients."
"Nhà phê bình ẩm thực đã khen ngợi việc sử dụng sáng tạo các nguyên liệu địa phương của đầu bếp."
-
"Becoming a respected food reviewer takes years of experience and a refined palate."
"Để trở thành một nhà phê bình ẩm thực được kính trọng cần nhiều năm kinh nghiệm và một khẩu vị tinh tế."
-
"The food reviewer's scathing review led to the restaurant's closure."
"Bài đánh giá gay gắt của nhà phê bình ẩm thực đã dẫn đến việc nhà hàng đóng cửa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến một người chuyên nghiệp, có kiến thức về ẩm thực và có khả năng đánh giá khách quan. Họ thường có ảnh hưởng đến quyết định của người tiêu dùng về việc lựa chọn nhà hàng hoặc món ăn. 'Food critic' là một từ đồng nghĩa, nhưng đôi khi mang ý nghĩa tiêu cực hơn, ám chỉ sự khắt khe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
famous a famous food reviewer (một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng)
-
professional a professional food reviewer (một nhà phê bình ẩm thực chuyên nghiệp)
-
influential an influential food reviewer (một nhà phê bình ẩm thực có ảnh hưởng)
-
anonymous an anonymous food reviewer (một nhà phê bình ẩm thực ẩn danh)
-
become to become a food reviewer (trở thành một nhà phê bình ẩm thực)
-
hire to hire a food reviewer (thuê một nhà phê bình ẩm thực)
-
consult to consult a food reviewer (tham khảo ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực)
-
writes a food reviewer writes reviews (một nhà phê bình ẩm thực viết các bài đánh giá)
-
tastes a food reviewer tastes dishes (một nhà phê bình ẩm thực nếm các món ăn)
-
rates a food reviewer rates restaurants (một nhà phê bình ẩm thực đánh giá nhà hàng)
Idioms
-
a food reviewer's discerning palate
khẩu vị tinh tường/sành sỏi của một nhà phê bình ẩm thực
"Only a food reviewer's discerning palate could detect such subtle spice notes."
(Chỉ một khẩu vị tinh tường của nhà phê bình ẩm thực mới có thể nhận ra những nốt gia vị tinh tế như vậy.)
-
to get a glowing review from a food reviewer
nhận được một bài đánh giá rực rỡ/khen ngợi từ một nhà phê bình ẩm thực
"The new restaurant hopes to get a glowing review from the city's top food reviewer."
(Nhà hàng mới hy vọng sẽ nhận được một bài đánh giá rực rỡ từ nhà phê bình ẩm thực hàng đầu thành phố.)
-
the power of a food reviewer's opinion
sức mạnh từ ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực
"The power of a food reviewer's opinion can make or break a new eatery."
(Sức mạnh từ ý kiến của một nhà phê bình ẩm thực có thể quyết định sự thành bại của một quán ăn mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
food reviewer
Danh từMột người có công việc là đến các nhà hàng và viết hoặc phát sóng ý kiến về đồ ăn và dịch vụ.
"The food reviewer praised the chef's innovative use of local ingredients."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had been working as a food reviewer for five years before she got promoted to editor. |
Cô ấy đã làm việc như một nhà phê bình ẩm thực trong năm năm trước khi cô ấy được thăng chức làm biên tập viên. |
| Phủ định | He hadn't been training to be a food reviewer before he suddenly got the job. |
Anh ấy đã không được đào tạo để trở thành một nhà phê bình ẩm thực trước khi anh ấy đột nhiên nhận được công việc. |
| Nghi vấn | Had they been expecting to find a food reviewer who already had international experience? |
Họ đã mong đợi tìm được một nhà phê bình ẩm thực đã có kinh nghiệm quốc tế rồi sao? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food reviewer".
