(Top Banner Ad)
restaurant critic
B2
Danh từ B2 Ẩm thực, Báo chí

restaurant critic

UK: /ˈrɛstərɒnt ˈkrɪtɪk/ • US: /ˈrɛstəˌrɑnt ˈkrɪtɪk/

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình ẩm thực người đánh giá nhà hàng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who visits restaurants and reports on the quality of the food, service, and atmosphere, usually in a newspaper, magazine, or online.

Vietnamese Meaning

Một người đến các nhà hàng và viết bài đánh giá về chất lượng đồ ăn, dịch vụ và không khí, thường là trên báo, tạp chí hoặc trực tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant critic gave the new Italian place a rave review."

    "Nhà phê bình ẩm thực đã dành cho nhà hàng Ý mới một bài đánh giá rất tốt."

  • "She's a well-known restaurant critic for the local newspaper."

    "Cô ấy là một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng cho tờ báo địa phương."

  • "The restaurant owner was nervous about the upcoming visit from the restaurant critic."

    "Chủ nhà hàng lo lắng về chuyến thăm sắp tới của nhà phê bình ẩm thực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun critic nhà phê bình
Noun criticism sự phê bình, lời chỉ trích
Verb criticize chỉ trích, phê bình
Adjective critical có tính phê phán, quan trọng
Adverb critically một cách phê phán
Noun restaurant nhà hàng
Noun restaurateur chủ nhà hàng, người điều hành nhà hàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Báo chí

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
κριτικός (kritikos)
Latin
criticus
Old French
critique
English
critic
Latin
restaurare
Old French
restaurer
French
restaurant
English
restaurant
English
restaurant critic

Nguồn gốc từ 'Restaurant'

Từ 'restaurant' có nguồn gốc từ tiếng Pháp, nghĩa đen là 'nơi để phục hồi'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một loại súp bổ dưỡng giúp phục hồi sức khỏe. Sau đó, vào thế kỷ 18, nó phát triển thành tên gọi cho những cơ sở phục vụ các món ăn để 'phục hồi' năng lượng cho thực khách, và từ đó trở thành 'nhà hàng' như chúng ta biết ngày nay.

Nguồn gốc từ 'Critic'

Từ 'critic' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'kritikos', có nghĩa là 'người có khả năng phân biệt, đánh giá'. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp, từ này đi vào tiếng Anh để chỉ những người có khả năng đưa ra các đánh giá chuyên nghiệp, có cái nhìn sắc bén về một lĩnh vực nào đó, bao gồm cả ẩm thực.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có chuyên môn và uy tín trong việc đánh giá nhà hàng. Họ có ảnh hưởng lớn đến danh tiếng và sự thành công của nhà hàng. Khác với những đánh giá thông thường trên mạng, đánh giá của 'restaurant critic' thường có tính chuyên môn và khách quan cao hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + restaurant critic
  • famous famous restaurant critic
    (nhà phê bình nhà hàng nổi tiếng)
  • influential influential restaurant critic
    (nhà phê bình nhà hàng có ảnh hưởng)
  • respected respected restaurant critic
    (nhà phê bình nhà hàng đáng kính)
  • anonymous anonymous restaurant critic
    (nhà phê bình nhà hàng ẩn danh)
  • harsh harsh restaurant critic
    (nhà phê bình nhà hàng gay gắt/khó tính)
Verb + restaurant critic
  • become become a restaurant critic
    (trở thành nhà phê bình nhà hàng)
  • consult consult a restaurant critic's review
    (tham khảo bài đánh giá của một nhà phê bình nhà hàng)
  • anger anger a restaurant critic
    (chọc giận một nhà phê bình nhà hàng)
Restaurant critic + Verb
  • writes A restaurant critic writes reviews.
    (Một nhà phê bình nhà hàng viết bài đánh giá.)
  • visits A restaurant critic visits new establishments.
    (Một nhà phê bình nhà hàng ghé thăm các cơ sở mới.)
  • evaluates A restaurant critic evaluates the food and service.
    (Một nhà phê bình nhà hàng đánh giá món ăn và dịch vụ.)

Idioms

  • To earn the praise of a restaurant critic

    Giành được lời khen ngợi từ một nhà phê bình nhà hàng (ý nói được công nhận về chất lượng).

    "The new bistro managed to earn the praise of the city's toughest restaurant critic."

    (Quán bistro mới đã thành công giành được lời khen ngợi từ nhà phê bình nhà hàng khó tính nhất thành phố.)

  • The life of a restaurant critic

    Cuộc sống của một nhà phê bình nhà hàng (ám chỉ phong cách sống, thường được cho là thú vị nhưng cũng đòi hỏi cao).

    "Many people envy the life of a restaurant critic, imagining endless delicious meals."

    (Nhiều người ghen tị với cuộc sống của một nhà phê bình nhà hàng, tưởng tượng những bữa ăn ngon không ngừng.)

  • To be lambasted by a restaurant critic

    Bị một nhà phê bình nhà hàng chỉ trích/chê bai gay gắt (thường là trong bài đánh giá).

    "The experimental restaurant was lambasted by a local restaurant critic for its exorbitant prices and small portions."

    (Nhà hàng thử nghiệm đó đã bị một nhà phê bình nhà hàng địa phương chỉ trích gay gắt vì giá cắt cổ và khẩu phần nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

restaurant critic

Danh từ
Lật mặt

Một người đến các nhà hàng và viết bài đánh giá về chất lượng đồ ăn, dịch vụ và không khí, thường là trên báo, tạp chí hoặc trực tuyến.

"The restaurant critic gave the new Italian place a rave review."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "restaurant critic".

Quyền ẩn danh và tính khách quan

Nhiều nhà phê bình nhà hàng chuyên nghiệp cố gắng giữ danh tính ẩn danh khi ghé thăm các nhà hàng. Mục đích là để trải nghiệm dịch vụ và món ăn một cách khách quan nhất, giống như một thực khách bình thường, tránh việc nhận được ưu đãi đặc biệt có thể làm sai lệch đánh giá của họ.

Ảnh hưởng đến ngành ẩm thực

Các bài đánh giá từ những nhà phê bình nhà hàng uy tín có thể tạo ra hoặc phá vỡ danh tiếng của một nhà hàng. Một đánh giá tích cực có thể thu hút hàng trăm thực khách và mang lại thành công, trong khi một lời chỉ trích tiêu cực có thể khiến một nhà hàng gặp khó khăn về tài chính hoặc thậm chí phải đóng cửa.