(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ restaurant critic
B2

restaurant critic

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà phê bình ẩm thực người đánh giá nhà hàng
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Restaurant critic'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một người đến các nhà hàng và viết bài đánh giá về chất lượng đồ ăn, dịch vụ và không khí, thường là trên báo, tạp chí hoặc trực tuyến.

Definition (English Meaning)

A person who visits restaurants and reports on the quality of the food, service, and atmosphere, usually in a newspaper, magazine, or online.

Ví dụ Thực tế với 'Restaurant critic'

  • "The restaurant critic gave the new Italian place a rave review."

    "Nhà phê bình ẩm thực đã dành cho nhà hàng Ý mới một bài đánh giá rất tốt."

  • "She's a well-known restaurant critic for the local newspaper."

    "Cô ấy là một nhà phê bình ẩm thực nổi tiếng cho tờ báo địa phương."

  • "The restaurant owner was nervous about the upcoming visit from the restaurant critic."

    "Chủ nhà hàng lo lắng về chuyến thăm sắp tới của nhà phê bình ẩm thực."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Restaurant critic'

Các dạng từ (Word Forms)

(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

chef(đầu bếp)
menu(thực đơn)
cuisine(ẩm thực) ambiance(bầu không khí)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực Báo chí

Ghi chú Cách dùng 'Restaurant critic'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có chuyên môn và uy tín trong việc đánh giá nhà hàng. Họ có ảnh hưởng lớn đến danh tiếng và sự thành công của nhà hàng. Khác với những đánh giá thông thường trên mạng, đánh giá của 'restaurant critic' thường có tính chuyên môn và khách quan cao hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Restaurant critic'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)