(Top Banner Ad)
foot surgery
B2
Danh từ B2 Y học

foot surgery

UK: /fʊt ˈsɜːdʒəri/ • US: /fʊt ˈsɜːrdʒəri/

Nghĩa tiếng Việt

phẫu thuật bàn chân giải phẫu bàn chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A surgical procedure performed on the foot to correct deformities, relieve pain, or improve function.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên bàn chân để điều chỉnh dị tật, giảm đau hoặc cải thiện chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She underwent foot surgery to correct a bunion."

    "Cô ấy đã trải qua phẫu thuật bàn chân để điều chỉnh một cái bướu ngón chân cái."

  • "Recovery from foot surgery can take several weeks."

    "Phục hồi sau phẫu thuật bàn chân có thể mất vài tuần."

  • "He is scheduled for foot surgery next month."

    "Anh ấy được lên lịch phẫu thuật bàn chân vào tháng tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot Bàn chân; đơn vị đo lường (khoảng 30.48 cm)
Verb foot Đi bộ, đi lại (thường dùng trong văn học)
Adjective footed Có chân (thường dùng trong tính từ ghép như 'light-footed': nhanh chân)
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adjective surgical Thuộc về phẫu thuật
Adverb surgically Bằng phẫu thuật, theo phương pháp phẫu thuật

Synonyms

podiatric surgery (phẫu thuật bàn chân)

Related Words

bunion surgery (phẫu thuật bướu ngón chân cái)hammertoe surgery (phẫu thuật ngón chân hình búa)ankle surgery (phẫu thuật mắt cá chân)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (gốc từ 'foot')
*ped-
Proto-Germanic
*fōts
Old English
fōt
Middle English
fot
Modern English
foot
Ancient Greek (gốc từ 'surgery')
χειρουργία (kheirourgia) 'hand-work'
Latin
chirurgia
Old French
cirurgie
Middle English
surgerie
Modern English
surgery
Modern English (kết hợp)
foot surgery

Nguồn Gốc 'Phẫu Thuật Bàn Chân'

Cụm từ 'foot surgery' (phẫu thuật bàn chân) là sự kết hợp của hai từ có nguồn gốc lâu đời. Từ 'foot' (bàn chân) xuất phát từ gốc Proto-Indo-European *ped- với nghĩa là 'chân' hoặc 'bước đi'. Từ 'surgery' (phẫu thuật) lại có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'kheirourgia', nghĩa đen là 'công việc bằng tay' (cheir- 'tay' + ergon 'công việc'). Vì vậy, 'foot surgery' thực chất là 'công việc chữa trị bàn chân bằng tay của bác sĩ' – một cách mô tả rất trực quan về bản chất của ca phẫu thuật.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại phẫu thuật nào liên quan đến bàn chân, bao gồm phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật mạch máu. Mức độ nghiêm trọng của phẫu thuật có thể khác nhau, từ các thủ thuật xâm lấn tối thiểu đến các ca phẫu thuật phức tạp hơn.

Prepositions

for after

'Foot surgery for' dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: foot surgery for bunions). 'Foot surgery after' dùng để chỉ thời điểm phẫu thuật diễn ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ: foot surgery after a fracture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foot surgery
  • minor minor foot surgery
    (phẫu thuật bàn chân tiểu phẫu (ít phức tạp))
  • major major foot surgery
    (phẫu thuật bàn chân đại phẫu (phức tạp, lớn))
  • reconstructive reconstructive foot surgery
    (phẫu thuật tái tạo bàn chân)
  • corrective corrective foot surgery
    (phẫu thuật chỉnh hình bàn chân)
  • cosmetic cosmetic foot surgery
    (phẫu thuật bàn chân thẩm mỹ)
Verb + foot surgery
  • undergo undergo foot surgery
    (trải qua/tiến hành phẫu thuật bàn chân)
  • have have foot surgery
    (thực hiện/có ca phẫu thuật bàn chân)
  • perform perform foot surgery
    (thực hiện phẫu thuật bàn chân (do bác sĩ))
  • recover from recover from foot surgery
    (hồi phục sau phẫu thuật bàn chân)
Noun + foot surgery (mô tả loại phẫu thuật hoặc tình trạng)
  • emergency emergency foot surgery
    (phẫu thuật bàn chân cấp cứu)
  • bunion bunion foot surgery
    (phẫu thuật loại bỏ cục u xương (bunion) ở chân)
  • post-foot surgery post-foot surgery care
    (chăm sóc hậu phẫu bàn chân)

Idioms

  • to undergo foot surgery

    trải qua phẫu thuật bàn chân (một cách chính thức)

    "She had to undergo foot surgery after her sports injury."

    (Cô ấy phải trải qua phẫu thuật bàn chân sau chấn thương thể thao.)

  • to recover from foot surgery

    hồi phục sau phẫu thuật bàn chân

    "It can take several weeks to fully recover from foot surgery."

    (Có thể mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật bàn chân.)

  • post-foot surgery care

    chăm sóc sau phẫu thuật bàn chân

    "Proper post-foot surgery care is crucial for a good recovery."

    (Chăm sóc hậu phẫu bàn chân đúng cách rất quan trọng để hồi phục tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foot surgery

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên bàn chân để điều chỉnh dị tật, giảm đau hoặc cải thiện chức năng.

"She underwent foot surgery to correct a bunion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot surgery".

Tầm Quan Trọng Của Sức Khỏe Bàn Chân

Trong nhiều nền văn hóa, bàn chân không chỉ là bộ phận nâng đỡ cơ thể mà còn mang ý nghĩa biểu tượng về sự di chuyển, độc lập và nền tảng. Việc chăm sóc sức khỏe bàn chân, bao gồm cả phẫu thuật khi cần, được xem là thiết yếu để duy trì chất lượng cuộc sống và khả năng vận động. Người phương Tây rất chú trọng đến giày dép và các dịch vụ chăm sóc chân để phòng ngừa và điều trị các vấn đề liên quan.

Sự Phát Triển Của Phẫu Thuật Bàn Chân Hiện Đại

Phẫu thuật bàn chân đã có những bước tiến vượt bậc trong y học hiện đại, với các kỹ thuật ít xâm lấn (minimally invasive) giúp giảm đau, rút ngắn thời gian hồi phục và cải thiện kết quả đáng kể. Các vấn đề phổ biến như biến dạng ngón chân cái (bunion), viêm cân gan chân (plantar fasciitis), ngón chân hình búa (hammertoe) hay chấn thương thể thao đều có thể được điều trị hiệu quả bằng các phương pháp phẫu thuật tiên tiến, cho phép bệnh nhân nhanh chóng trở lại các hoạt động thường ngày.