foot surgery
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A surgical procedure performed on the foot to correct deformities, relieve pain, or improve function.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên bàn chân để điều chỉnh dị tật, giảm đau hoặc cải thiện chức năng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She underwent foot surgery to correct a bunion."
"Cô ấy đã trải qua phẫu thuật bàn chân để điều chỉnh một cái bướu ngón chân cái."
-
"Recovery from foot surgery can take several weeks."
"Phục hồi sau phẫu thuật bàn chân có thể mất vài tuần."
-
"He is scheduled for foot surgery next month."
"Anh ấy được lên lịch phẫu thuật bàn chân vào tháng tới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foot | Bàn chân; đơn vị đo lường (khoảng 30.48 cm) |
| Verb | foot | Đi bộ, đi lại (thường dùng trong văn học) |
| Adjective | footed | Có chân (thường dùng trong tính từ ghép như 'light-footed': nhanh chân) |
| Noun | surgeon | Bác sĩ phẫu thuật |
| Adjective | surgical | Thuộc về phẫu thuật |
| Adverb | surgically | Bằng phẫu thuật, theo phương pháp phẫu thuật |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ bất kỳ loại phẫu thuật nào liên quan đến bàn chân, bao gồm phẫu thuật chỉnh hình, phẫu thuật thần kinh và phẫu thuật mạch máu. Mức độ nghiêm trọng của phẫu thuật có thể khác nhau, từ các thủ thuật xâm lấn tối thiểu đến các ca phẫu thuật phức tạp hơn.
Prepositions
'Foot surgery for' dùng để chỉ mục đích của phẫu thuật (ví dụ: foot surgery for bunions). 'Foot surgery after' dùng để chỉ thời điểm phẫu thuật diễn ra sau một sự kiện nào đó (ví dụ: foot surgery after a fracture).
Collocations (Từ đi kèm)
-
minor minor foot surgery (phẫu thuật bàn chân tiểu phẫu (ít phức tạp))
-
major major foot surgery (phẫu thuật bàn chân đại phẫu (phức tạp, lớn))
-
reconstructive reconstructive foot surgery (phẫu thuật tái tạo bàn chân)
-
corrective corrective foot surgery (phẫu thuật chỉnh hình bàn chân)
-
cosmetic cosmetic foot surgery (phẫu thuật bàn chân thẩm mỹ)
-
undergo undergo foot surgery (trải qua/tiến hành phẫu thuật bàn chân)
-
have have foot surgery (thực hiện/có ca phẫu thuật bàn chân)
-
perform perform foot surgery (thực hiện phẫu thuật bàn chân (do bác sĩ))
-
recover from recover from foot surgery (hồi phục sau phẫu thuật bàn chân)
-
emergency emergency foot surgery (phẫu thuật bàn chân cấp cứu)
-
bunion bunion foot surgery (phẫu thuật loại bỏ cục u xương (bunion) ở chân)
-
post-foot surgery post-foot surgery care (chăm sóc hậu phẫu bàn chân)
Idioms
-
to undergo foot surgery
trải qua phẫu thuật bàn chân (một cách chính thức)
"She had to undergo foot surgery after her sports injury."
(Cô ấy phải trải qua phẫu thuật bàn chân sau chấn thương thể thao.)
-
to recover from foot surgery
hồi phục sau phẫu thuật bàn chân
"It can take several weeks to fully recover from foot surgery."
(Có thể mất vài tuần để hồi phục hoàn toàn sau phẫu thuật bàn chân.)
-
post-foot surgery care
chăm sóc sau phẫu thuật bàn chân
"Proper post-foot surgery care is crucial for a good recovery."
(Chăm sóc hậu phẫu bàn chân đúng cách rất quan trọng để hồi phục tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot surgery
Danh từMột thủ thuật phẫu thuật được thực hiện trên bàn chân để điều chỉnh dị tật, giảm đau hoặc cải thiện chức năng.
"She underwent foot surgery to correct a bunion."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot surgery".
