foot
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The lower extremity of the leg below the ankle, on which a person stands and walks.
Vietnamese Meaning
Bàn chân, phần cuối của chân dưới mắt cá, nơi một người đứng và đi lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He injured his foot playing football."
"Anh ấy bị thương ở chân khi chơi bóng đá."
-
"She has small feet."
"Cô ấy có bàn chân nhỏ."
-
"We traveled on foot for miles."
"Chúng tôi đã đi bộ hàng dặm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | foot | bàn chân; phần dưới cùng của cái gì đó |
| Noun | footer | chân trang (trong tài liệu) |
| Noun | footing | chỗ đứng, nền tảng |
| Noun | footprint | dấu chân |
| Noun | footwear | giày dép |
| Noun | football | bóng đá |
| Noun | footstep | bước chân |
| Noun | footnote | chú thích cuối trang |
| Noun | footpath | đường đi bộ |
| Adverb | underfoot | dưới chân |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật dùng để đi lại. 'Foot' thường được sử dụng để chỉ một bàn chân, trong khi 'feet' là số nhiều. Cần phân biệt với 'leg' (cẳng chân). Trong một số thành ngữ, 'foot' mang nghĩa bóng, ví dụ: 'get off on the wrong foot' (khởi đầu không suôn sẻ).
Prepositions
'at the foot of': ở chân (của một ngọn núi, giường...), 'on foot': đi bộ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bare bare foot (chân trần)
-
aching aching foot (bàn chân đau nhức)
-
swollen swollen foot (bàn chân sưng tấy)
-
flat flat foot (chân bẹt)
-
tap tap one's foot (gõ chân, nhịp chân (theo điệu nhạc))
-
drag drag one's feet (lê bước; chần chừ, trì hoãn)
-
rest rest one's feet (nghỉ chân)
-
put put one's foot on (đặt chân lên)
-
on on foot (đi bộ)
-
at the at the foot of (ở chân (núi, cầu thang), ở cuối (trang))
Idioms
-
put your foot down
cương quyết, dứt khoát làm gì đó hoặc ngăn cản ai đó làm gì
"You need to put your foot down and tell him to stop."
(Bạn cần phải dứt khoát và bảo anh ấy dừng lại.)
-
get cold feet
mất hết can đảm, chùn bước vào phút cuối cùng
"He was going to propose, but he got cold feet at the last minute."
(Anh ấy định cầu hôn, nhưng lại chùn bước vào phút cuối.)
-
foot the bill
thanh toán hóa đơn, chi trả (thường là cho người khác)
"My company offered to foot the bill for my business trip."
(Công ty của tôi đề nghị thanh toán chi phí cho chuyến công tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
foot
nounBàn chân, phần cuối của chân dưới mắt cá, nơi một người đứng và đi lại.
"He injured his foot playing football."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He measured the length of the room: each foot was carefully accounted for. |
Anh ấy đo chiều dài căn phòng: mỗi bước chân đều được tính toán cẩn thận. |
| Phủ định | She didn't injure her foot: despite the fall, she was perfectly fine. |
Cô ấy không bị thương ở chân: mặc dù bị ngã, cô ấy vẫn hoàn toàn ổn. |
| Nghi vấn | Does the shoe fit your foot: is it comfortable enough to wear all day? |
Giày có vừa chân bạn không: nó có đủ thoải mái để mang cả ngày không? |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My foot hurts after running the marathon. |
Bàn chân của tôi đau sau khi chạy marathon. |
| Phủ định | I don't have a foot fetish. |
Tôi không mắc chứng cuồng chân. |
| Nghi vấn | How many feet long is the table? |
Cái bàn dài bao nhiêu feet? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be standing on her foot for hours during the parade. |
Cô ấy sẽ đứng trên chân của mình hàng giờ trong suốt cuộc diễu hành. |
| Phủ định | He won't be footing the bill for the entire party. |
Anh ấy sẽ không chi trả hóa đơn cho toàn bộ bữa tiệc đâu. |
| Nghi vấn | Will they be putting their best foot forward in the competition? |
Liệu họ có nỗ lực hết mình trong cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foot".
