(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ foot
A1

foot

noun

Nghĩa tiếng Việt

bàn chân chân (đơn vị đo) bước chân
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Foot'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bàn chân, phần cuối của chân dưới mắt cá, nơi một người đứng và đi lại.

Definition (English Meaning)

The lower extremity of the leg below the ankle, on which a person stands and walks.

Ví dụ Thực tế với 'Foot'

  • "He injured his foot playing football."

    "Anh ấy bị thương ở chân khi chơi bóng đá."

  • "She has small feet."

    "Cô ấy có bàn chân nhỏ."

  • "We traveled on foot for miles."

    "Chúng tôi đã đi bộ hàng dặm."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Foot'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: foot
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giải phẫu học Thể thao Đo lường

Ghi chú Cách dùng 'Foot'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ bộ phận cơ thể người hoặc động vật dùng để đi lại. 'Foot' thường được sử dụng để chỉ một bàn chân, trong khi 'feet' là số nhiều. Cần phân biệt với 'leg' (cẳng chân). Trong một số thành ngữ, 'foot' mang nghĩa bóng, ví dụ: 'get off on the wrong foot' (khởi đầu không suôn sẻ).

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at the foot of on foot

'at the foot of': ở chân (của một ngọn núi, giường...), 'on foot': đi bộ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Foot'

Rule: punctuation-colon

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He measured the length of the room: each foot was carefully accounted for.
Anh ấy đo chiều dài căn phòng: mỗi bước chân đều được tính toán cẩn thận.
Phủ định
She didn't injure her foot: despite the fall, she was perfectly fine.
Cô ấy không bị thương ở chân: mặc dù bị ngã, cô ấy vẫn hoàn toàn ổn.
Nghi vấn
Does the shoe fit your foot: is it comfortable enough to wear all day?
Giày có vừa chân bạn không: nó có đủ thoải mái để mang cả ngày không?

Rule: sentence-wh-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My foot hurts after running the marathon.
Bàn chân của tôi đau sau khi chạy marathon.
Phủ định
I don't have a foot fetish.
Tôi không mắc chứng cuồng chân.
Nghi vấn
How many feet long is the table?
Cái bàn dài bao nhiêu feet?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be standing on her foot for hours during the parade.
Cô ấy sẽ đứng trên chân của mình hàng giờ trong suốt cuộc diễu hành.
Phủ định
He won't be footing the bill for the entire party.
Anh ấy sẽ không chi trả hóa đơn cho toàn bộ bữa tiệc đâu.
Nghi vấn
Will they be putting their best foot forward in the competition?
Liệu họ có nỗ lực hết mình trong cuộc thi không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)