(Top Banner Ad)
relieve
B2
Động từ B2 Đời sống hàng ngày, Y học

relieve

UK: /rɪˈliːv/ • US: /rɪˈliːv/

Nghĩa tiếng Việt

làm giảm giải tỏa thay ca xoa dịu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To alleviate or reduce (pain, distress, anxiety, etc.). To free from anxiety, pain, etc.

Vietnamese Meaning

Làm giảm bớt, xoa dịu (cơn đau, sự khó chịu, lo lắng,...). Giải tỏa khỏi sự lo lắng, đau đớn,...

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The medicine helped to relieve her headache."

    "Thuốc đã giúp làm giảm cơn đau đầu của cô ấy."

  • "The rain relieved the drought."

    "Cơn mưa đã làm giảm bớt hạn hán."

  • "It relieved me to hear that she was safe."

    "Tôi cảm thấy nhẹ nhõm khi nghe tin cô ấy an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun relief Sự nhẹ nhõm, sự an ủi; sự cứu trợ, sự trợ giúp
Adjective relieved Cảm thấy nhẹ nhõm, được giải tỏa
Noun reliever Người hoặc vật làm giảm nhẹ, người thay thế
Adjective relieving Làm nhẹ nhõm, làm giảm bớt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*legʷʰ-
Latin
levis
Latin
levare
Latin
relevare
Old French
relever
English
relieve

Nguồn gốc của sự nhẹ nhõm

Từ 'relieve' có gốc từ tiếng Latin 'relevare', ghép bởi tiền tố 're-' (nghĩa là 'lại, lần nữa') và động từ 'levare' (nghĩa là 'nâng lên, làm nhẹ'). Ban đầu, nó mang ý nghĩa 'nâng một vật nặng lên' hoặc 'làm nhẹ đi một gánh nặng'. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành 'giải tỏa, làm giảm bớt' những cảm giác khó chịu hoặc trách nhiệm.

Từ 'nhẹ' đến 'nhẹ nhõm'

Gốc 'levare' trong tiếng Latin có liên quan đến tính từ 'levis', có nghĩa là 'nhẹ'. Vì vậy, 'relieve' mang ý tưởng cốt lõi là làm cho điều gì đó trở nên nhẹ hơn, bớt nặng nề hơn, dù đó là một vật thể, một cảm xúc hay một trách nhiệm. Khi bạn được 'relieved', bạn cảm thấy gánh nặng được cất đi, trở nên nhẹ nhõm.

Usage Note

Từ 'relieve' thường được dùng để chỉ hành động làm giảm đi một điều gì đó tiêu cực, như nỗi đau về thể xác hoặc tinh thần. Nó mang ý nghĩa đem lại sự dễ chịu, thoải mái hơn. So sánh với 'alleviate' (làm dịu), 'relieve' thường mang tính trực tiếp và tức thời hơn. Ví dụ, 'take a painkiller to relieve a headache' (uống thuốc giảm đau để giảm đau đầu) nhấn mạnh vào tác động trực tiếp của thuốc.

Prepositions

of from

'relieve of' thường được dùng để chỉ việc giải phóng ai đó khỏi một gánh nặng hoặc trách nhiệm. Ví dụ: 'He was relieved of his duties.' ('Anh ấy được giải thoát khỏi nhiệm vụ của mình.') 'relieve from' thường được dùng để chỉ việc làm giảm bớt một vấn đề hoặc khó khăn cụ thể. Ví dụ: 'This medicine will relieve you from your cold symptoms.' ('Thuốc này sẽ giúp bạn giảm các triệu chứng cảm lạnh.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + relieve + Noun (Object)
  • relieve relieve pain
    (giảm đau)
  • relieve relieve stress
    (giảm căng thẳng)
  • relieve relieve tension
    (giảm căng thẳng/áp lực)
  • relieve relieve boredom
    (giải tỏa sự buồn chán)
  • relieve relieve anxiety
    (làm dịu lo âu)
  • relieve relieve symptoms
    (làm giảm triệu chứng)
Verb + Noun + of + Noun/Duty
  • relieve relieve someone of a duty
    (miễn nhiệm ai khỏi một nhiệm vụ)
  • relieve relieve someone of their responsibilities
    (giải tỏa trách nhiệm cho ai)
  • relieve relieve someone of a burden
    (giải thoát ai khỏi gánh nặng)
Adverb + relieve
  • greatly greatly relieve
    (giảm đi rất nhiều)
  • immediately immediately relieve
    (giảm ngay lập tức)

Idioms

  • relieve oneself

    Đi vệ sinh (cách nói lịch sự)

    "Excuse me, I need to relieve myself."

    (Xin lỗi, tôi cần đi vệ sinh.)

  • relieve someone of their post/duties

    Miễn nhiệm, cách chức ai đó; gạt bỏ ai đó khỏi vị trí hoặc trách nhiệm của họ

    "The manager was relieved of his duties after the scandal."

    (Người quản lý đã bị miễn nhiệm sau vụ bê bối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

relieve

Động từ
Lật mặt

Làm giảm bớt, xoa dịu (cơn đau, sự khó chịu, lo lắng,...). Giải tỏa khỏi sự lo lắng, đau đớn,...

"The medicine helped to relieve her headache."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "relieve".

Cứu trợ nhân đạo (Humanitarian Relief)

Khái niệm 'relieve' gắn liền với các hoạt động cứu trợ nhân đạo, nơi các tổ chức và cá nhân nỗ lực để 'relieve' (giảm bớt) sự đau khổ, đói kém, bệnh tật cho những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai, chiến tranh hoặc nghèo đói. Đây là một nỗ lực toàn cầu để mang lại sự 'relief' (nhẹ nhõm, cứu trợ) cho các cộng đồng dễ bị tổn thương.

Giải tỏa căng thẳng (Stress Relief)

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc tìm cách 'relieve stress' (giảm căng thẳng) là một khía cạnh quan trọng của sức khỏe tinh thần. Các phương pháp như yoga, thiền định, tập thể dục, nghe nhạc, hoặc thậm chí là trò chuyện với bạn bè đều được xem là cách hiệu quả để 'relieve' những áp lực trong cuộc sống, giúp con người cảm thấy nhẹ nhõm và thư thái hơn.