(Top Banner Ad)
procedure
B2
danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Pháp luật, Kỹ thuật

procedure

UK: /prəˈsiːdʒər/ • US: /prəˈsiːdʒər/

Nghĩa tiếng Việt

thủ tục quy trình cách thức tiến hành phương pháp tiến hành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a set of actions that are the official or accepted way of doing something

Vietnamese Meaning

một loạt các hành động là cách thức chính thức hoặc được chấp nhận để thực hiện một điều gì đó

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company has strict procedures for dealing with customer complaints."

    "Công ty có các quy trình nghiêm ngặt để giải quyết các khiếu nại của khách hàng."

  • "What's the procedure for applying for a loan?"

    "Thủ tục để đăng ký vay vốn là gì?"

  • "The doctor explained the surgical procedure in detail."

    "Bác sĩ đã giải thích chi tiết về quy trình phẫu thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb proceed tiến hành, tiếp tục
Noun process quá trình, phương pháp
Verb process xử lý, chế biến
Adjective procedural thuộc về thủ tục, theo thủ tục
Noun proceeding việc tiến hành, thủ tục pháp lý, phiên tòa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Y học, Pháp luật, Kỹ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
procedere
Old French
procedure
English
procedure

Nguồn gốc của 'procedure'

Từ 'procedure' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'procedere', mang ý nghĩa 'tiến lên' hoặc 'tiếp tục đi tới'. Qua tiếng Pháp cổ, từ này được phát triển để mô tả một chuỗi các bước được thực hiện theo trình tự nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. Nó không chỉ là cách làm mà còn là một con đường đã được vạch ra để mọi việc diễn ra suôn sẻ, nhấn mạnh tính tuần tự và có hệ thống.

Usage Note

Từ 'procedure' thường chỉ một quy trình có tính hệ thống và tuân thủ các quy tắc, quy định nhất định. Nó khác với 'process' ở chỗ 'process' có thể là một chuỗi các sự kiện tự nhiên hoặc không chính thức, trong khi 'procedure' nhấn mạnh tính chính thức và được chuẩn hóa. So sánh với 'method', 'procedure' thường bao gồm nhiều bước hơn và phức tạp hơn một 'method'.

Prepositions

for in of

'procedure for' thường chỉ mục đích hoặc đối tượng mà quy trình hướng đến. Ví dụ: 'the procedure for applying for a visa'. 'in procedure' thường mô tả một trạng thái đang diễn ra của quy trình. Ví dụ: 'the matter is still in procedure'. 'procedure of' thường mô tả bản chất hoặc thành phần của quy trình. Ví dụ: 'the procedure of the investigation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + procedure
  • standard standard procedure
    (thủ tục tiêu chuẩn)
  • medical medical procedure
    (thủ thuật y tế)
  • surgical surgical procedure
    (thủ thuật phẫu thuật)
  • legal legal procedure
    (thủ tục pháp lý)
  • complex complex procedure
    (thủ tục phức tạp)
  • simple simple procedure
    (thủ tục đơn giản)
Verb + procedure
  • follow follow a procedure
    (tuân thủ một thủ tục)
  • implement implement a procedure
    (thực hiện một thủ tục)
  • establish establish a procedure
    (thiết lập một thủ tục)
  • undergo undergo a procedure
    (trải qua một thủ thuật)
  • perform perform a procedure
    (thực hiện một thủ thuật)
Noun + procedure
  • safety safety procedure
    (quy trình an toàn)
  • application application procedure
    (thủ tục nộp đơn)
  • grievance grievance procedure
    (thủ tục giải quyết khiếu nại)

Idioms

  • Standard Operating Procedure (SOP)

    Quy trình vận hành tiêu chuẩn; cách làm việc thông thường, đã được thiết lập

    "For emergencies, calling the supervisor is Standard Operating Procedure."

    (Trong trường hợp khẩn cấp, gọi người giám sát là Quy trình vận hành tiêu chuẩn.)

  • go through the proper procedure

    Thực hiện đúng thủ tục/quy trình

    "You must go through the proper procedure to apply for the visa."

    (Bạn phải thực hiện đúng thủ tục để nộp đơn xin thị thực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

procedure

danh từ
Lật mặt

một loạt các hành động là cách thức chính thức hoặc được chấp nhận để thực hiện một điều gì đó

"The company has strict procedures for dealing with customer complaints."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "procedure".

Tầm quan trọng của Quy trình trong xã hội

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc tuân thủ các quy trình và thủ tục là nền tảng của các hệ thống như pháp luật, y tế và quản lý doanh nghiệp. Điều này đảm bảo tính công bằng, minh bạch, hiệu quả và an toàn. Ví dụ, trong lĩnh vực y tế, mọi thủ thuật đều có một quy trình chặt chẽ để giảm thiểu rủi ro và đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhân.

Khái niệm 'Due Process'

Mặc dù thường được gọi là 'due process' hơn là 'due procedure', khái niệm này là một nguyên tắc cơ bản trong luật pháp phương Tây, đặc biệt ở Hoa Kỳ. Nó nhấn mạnh quyền được đối xử công bằng và đúng luật của mọi cá nhân. Điều này có nghĩa là chính phủ phải tuân thủ các quy trình đã được thiết lập khi tước bỏ quyền tự do, tài sản hoặc tính mạng của một người, đảm bảo không có sự tùy tiện và mọi người đều có cơ hội được lắng nghe.