(Top Banner Ad)
footnotes
C1
noun C1 Học thuật, Nghiên cứu

footnotes

UK: /ˈfʊtnəʊts/ • US: /ˈfʊtnoʊts/

Nghĩa tiếng Việt

chú thích cuối trang cước chú
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pieces of information that are printed at the bottom of a page in a book and that give extra details about something that is written on that page.

Vietnamese Meaning

Những thông tin được in ở cuối trang sách, cung cấp thêm chi tiết về một điều gì đó đã được viết trên trang đó; chú thích cuối trang.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The book is full of interesting footnotes."

    "Cuốn sách có rất nhiều chú thích cuối trang thú vị."

  • "Make sure to include proper footnotes in your research paper."

    "Hãy chắc chắn bao gồm các chú thích cuối trang thích hợp trong bài nghiên cứu của bạn."

  • "The footnotes provide valuable context to the main argument."

    "Các chú thích cuối trang cung cấp ngữ cảnh giá trị cho luận điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun footnote Ghi chú ở chân trang
Verb footnote Thêm ghi chú chân trang
Adjective footnoted Được ghi chú chân trang
Noun footnoting Việc ghi chú chân trang

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*fōtuz
Old English
fōt
Latin
nota
Old French
note
English (17th Century)
footnote

Nguồn gốc kép của "Footnotes"

"Footnotes" là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai yếu tố có nguồn gốc lâu đời. "Foot" (chân) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ "fōt", chỉ phần dưới cùng. "Note" (ghi chú) có nguồn gốc từ tiếng Latin "nota", mang nghĩa là dấu hiệu hoặc ghi chép. Khi ghép lại, "footnote" chỉ những ghi chú bổ sung đặt ở phần cuối trang, một cách thức xuất bản trở nên phổ biến vào thế kỷ 17-18 để làm rõ hoặc trích dẫn nguồn mà không làm gián đoạn văn bản chính.

Usage Note

Footnotes thường được sử dụng để cung cấp nguồn tham khảo, giải thích thêm về một thuật ngữ hoặc khái niệm, hoặc đưa ra thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản chính. Chúng khác với endnotes ở chỗ endnotes được tập hợp ở cuối chương hoặc cuối sách, trong khi footnotes xuất hiện ở cuối trang.

Prepositions

in to

* **in footnotes:** Đề cập đến việc thông tin cụ thể nằm trong các chú thích cuối trang. Ví dụ: "The evidence is presented in the footnotes."
* **to footnotes:** Đề cập đến việc thêm một chú thích cuối trang vào một văn bản. Ví dụ: "He added several footnotes to his dissertation."

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + footnotes
  • add add footnotes
    (thêm ghi chú chân trang)
  • provide provide footnotes
    (cung cấp ghi chú chân trang)
  • include include footnotes
    (bao gồm ghi chú chân trang)
  • cite cite sources in footnotes
    (trích dẫn nguồn trong ghi chú chân trang)
  • refer to refer to the footnotes
    (tham khảo các ghi chú chân trang)
Adjective + footnotes
  • extensive extensive footnotes
    (ghi chú chân trang chi tiết/phong phú)
  • detailed detailed footnotes
    (ghi chú chân trang chi tiết)
  • explanatory explanatory footnotes
    (ghi chú chân trang giải thích)
  • critical critical footnotes
    (ghi chú chân trang phê bình)

Idioms

  • a mere footnote

    chỉ là một chi tiết nhỏ, không quan trọng

    "His contribution to the project was a mere footnote in the company's history."

    (Đóng góp của anh ấy cho dự án chỉ là một chi tiết nhỏ trong lịch sử công ty.)

  • relegate to a footnote

    hạ thấp, đẩy xuống thành một chi tiết không quan trọng

    "The author relegated the less important information to a footnote."

    (Tác giả đã hạ thấp thông tin ít quan trọng hơn xuống thành một ghi chú chân trang.)

  • add a footnote to history

    thêm một chi tiết nhỏ vào lịch sử; để lại một dấu ấn nhỏ (thường không đáng kể)

    "His brief political career was merely a footnote to history."

    (Sự nghiệp chính trị ngắn ngủi của ông chỉ là một dấu ấn nhỏ trong lịch sử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footnotes

noun
Lật mặt

Những thông tin được in ở cuối trang sách, cung cấp thêm chi tiết về một điều gì đó đã được viết trên trang đó; chú thích cuối trang.

"The book is full of interesting footnotes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footnotes".

Vai trò trong học thuật và xuất bản

Trong giới học thuật và xuất bản, ghi chú chân trang (footnotes) là một công cụ thiết yếu. Chúng được dùng để trích dẫn nguồn tài liệu, bổ sung thông tin, giải thích thuật ngữ chuyên ngành hoặc đưa ra các bình luận cá nhân mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản chính. Việc sử dụng footnotes thể hiện sự nghiêm túc, minh bạch và độ tin cậy của một công trình nghiên cứu.

Biểu tượng của sự kỹ lưỡng

Một tác phẩm với nhiều ghi chú chân trang thường được coi là đã được nghiên cứu kỹ lưỡng và có nền tảng vững chắc. Tuy nhiên, việc lạm dụng hoặc đặt quá nhiều thông tin vào footnotes cũng có thể bị xem là làm quá tải độc giả, hoặc cho thấy tác giả thiếu tự tin vào khả năng truyền tải thông tin trực tiếp trong phần nội dung chính.