(Top Banner Ad)
endnotes
C1
Danh từ C1 Học thuật, Xuất bản

endnotes

UK: /ˈɛndˌnəʊts/ • US: /ˈɛndˌnoʊts/

Nghĩa tiếng Việt

chú thích cuối chương chú thích cuối sách ghi chú cuối trang (tập hợp)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A collection of notes placed at the end of a chapter, book, or document.

Vietnamese Meaning

Một tập hợp các ghi chú được đặt ở cuối một chương, cuốn sách hoặc tài liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The author included endnotes to provide further context for her arguments."

    "Tác giả đã đưa các ghi chú cuối trang để cung cấp thêm bối cảnh cho các luận điểm của mình."

  • "The endnotes contain detailed source information."

    "Các ghi chú cuối trang chứa thông tin nguồn chi tiết."

  • "Consult the endnotes for definitions of technical terms."

    "Tham khảo các ghi chú cuối trang để biết định nghĩa của các thuật ngữ kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun endnote ghi chú cuối trang (số ít)
Noun note ghi chú, lời ghi
Verb note ghi lại, lưu ý
Noun end kết thúc, cuối cùng
Verb end kết thúc, chấm dứt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Học thuật, Xuất bản

Etymology (Nguồn gốc)

English
endnotes
English
end
Old English
ende
English
notes
Old French
note
Latin
nota

Nguồn gốc của 'Endnotes'

'Endnotes' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được hình thành từ hai thành phần 'end' (cuối) và 'notes' (ghi chú). 'End' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'ende', chỉ sự kết thúc hoặc giới hạn. 'Notes' xuất phát từ tiếng Latin 'nota', có nghĩa là 'dấu hiệu' hoặc 'ghi chú'. Khi kết hợp lại, 'endnotes' mô tả chính xác chức năng của chúng: những ghi chú được đặt ở phần cuối của một chương, bài viết hoặc toàn bộ tác phẩm, dùng để cung cấp thêm thông tin, trích dẫn nguồn mà không làm gián đoạn mạch văn chính.

Usage Note

Endnotes thường được sử dụng để cung cấp tài liệu tham khảo, giải thích hoặc thông tin bổ sung mà không làm gián đoạn luồng chính của văn bản. Chúng khác với footnotes ở chỗ footnotes xuất hiện ở chân trang của trang có liên quan, trong khi endnotes được tập hợp ở cuối tài liệu. Endnotes có xu hướng phù hợp với tài liệu học thuật hoặc nơi cần hạn chế sự gián đoạn trực quan trong văn bản chính.

Prepositions

in at to

* in: Được sử dụng để chỉ vị trí vật lý hoặc trừu tượng chứa endnotes (ví dụ: 'The information is in the endnotes'). * at: Được sử dụng để chỉ vị trí cụ thể (ví dụ: 'See the endnotes at the end of the chapter'). * to: Dùng để thêm ghi chú vào (ví dụ: 'added the endnotes to my paper')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + endnotes
  • detailed detailed endnotes
    (các ghi chú cuối trang chi tiết)
  • extensive extensive endnotes
    (các ghi chú cuối trang mở rộng)
  • numbered numbered endnotes
    (các ghi chú cuối trang được đánh số)
  • academic academic endnotes
    (các ghi chú cuối trang học thuật)
Verb + endnotes
  • add add endnotes
    (thêm ghi chú cuối trang)
  • include include endnotes
    (bao gồm ghi chú cuối trang)
  • refer to refer to the endnotes
    (tham khảo các ghi chú cuối trang)
  • check check the endnotes
    (kiểm tra các ghi chú cuối trang)
Noun + endnotes
  • list of a list of endnotes
    (một danh sách các ghi chú cuối trang)
  • section on a section on endnotes
    (một phần về các ghi chú cuối trang)

Idioms

  • refer to the endnotes

    tham khảo các ghi chú cuối trang (để biết thêm thông tin)

    "For a deeper understanding of the sources, please refer to the endnotes."

    (Để hiểu sâu hơn về các nguồn tài liệu, vui lòng tham khảo các ghi chú cuối trang.)

  • include endnotes

    bao gồm ghi chú cuối trang

    "Academic papers typically include endnotes for citations and additional comments."

    (Các bài báo học thuật thường bao gồm các ghi chú cuối trang để trích dẫn và bình luận bổ sung.)

  • compile endnotes

    biên soạn/tổng hợp ghi chú cuối trang

    "It takes time to carefully compile endnotes for a comprehensive research paper."

    (Cần thời gian để biên soạn cẩn thận các ghi chú cuối trang cho một bài nghiên cứu toàn diện.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

endnotes

Danh từ
Lật mặt

Một tập hợp các ghi chú được đặt ở cuối một chương, cuốn sách hoặc tài liệu.

"The author included endnotes to provide further context for her arguments."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "endnotes".

Chức năng trong Văn viết Học thuật

Trong văn hóa học thuật phương Tây, endnotes (ghi chú cuối trang) đóng vai trò cực kỳ quan trọng. Chúng được sử dụng để trích dẫn nguồn tài liệu, cung cấp thông tin bổ sung, hoặc đưa ra bình luận chi tiết mà không làm gián đoạn dòng chảy của văn bản chính. Việc sử dụng endnotes đúng cách là một phần thiết yếu của tính liêm chính học thuật, giúp người đọc kiểm chứng thông tin và tôn trọng quyền tác giả.

Phân biệt với Footnotes

Một điểm khác biệt quan trọng trong ngành xuất bản và học thuật là giữa endnotes và footnotes. Footnotes (chú thích chân trang) xuất hiện ở cuối mỗi trang mà chúng được tham chiếu, trong khi endnotes xuất hiện tập trung ở cuối một chương hoặc toàn bộ tài liệu. Sự lựa chọn giữa hai hình thức này thường phụ thuộc vào phong cách của nhà xuất bản, yêu cầu của người hướng dẫn, hoặc quy ước của từng lĩnh vực, nhưng mục đích cơ bản là giống nhau: cung cấp thông tin phụ trợ một cách có tổ chức.