footprint
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mark left by a foot or shoe.
Vietnamese Meaning
Dấu chân, vết chân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I saw footprints in the mud."
"Tôi thấy dấu chân trên bùn."
-
"The company is working to minimize its environmental footprint."
"Công ty đang nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của mình."
-
"His actions left a lasting footprint on the community."
"Hành động của anh ấy đã để lại một dấu ấn lâu dài trong cộng đồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Nghĩa đen chỉ dấu để lại sau khi bước đi. Mang tính vật lý, hữu hình. Có thể là dấu chân người, dấu chân động vật, hoặc dấu giày.
Prepositions
Footprint *in* the sand: Dấu chân trên cát (nằm trong cát).
Footprint *on* the snow: Dấu chân trên tuyết (nằm trên bề mặt tuyết).
Collocations (Từ đi kèm)
-
small small footprint (dấu chân nhỏ, tác động nhỏ)
-
large large footprint (dấu chân lớn, tác động đáng kể)
-
carbon carbon footprint (dấu chân carbon (tổng lượng khí thải carbon))
-
ecological ecological footprint (dấu chân sinh thái (mức độ tiêu thụ tài nguyên))
-
digital digital footprint (dấu chân số (dữ liệu để lại trên mạng))
-
leave leave a footprint (để lại dấu chân, để lại dấu vết/ảnh hưởng)
-
reduce reduce your footprint (giảm dấu chân của bạn (giảm tác động tiêu cực))
-
track track footprints (theo dõi dấu vết/dấu chân)
Idioms
-
leave your footprint (on something/somewhere)
để lại dấu ấn, để lại dấu vết/ảnh hưởng
"The new policy will leave a significant footprint on the local economy."
(Chính sách mới sẽ để lại dấu ấn đáng kể trên nền kinh tế địa phương.)
-
follow in someone's footprints
nối gót ai đó, theo bước chân ai đó
"Many young artists try to follow in the footprints of their idols."
(Nhiều nghệ sĩ trẻ cố gắng nối gót những thần tượng của họ.)
-
make your own footprint
tạo dấu ấn riêng của bạn, tự mình tạo ra thành quả
"Instead of copying others, it's better to make your own footprint in your career."
(Thay vì sao chép người khác, tốt hơn hết là hãy tự tạo dấu ấn riêng trong sự nghiệp của bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
footprint
danh từDấu chân, vết chân.
"I saw footprints in the mud."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we reduce our carbon emissions, we will minimize our environmental footprint. |
Nếu chúng ta giảm lượng khí thải carbon, chúng ta sẽ giảm thiểu dấu chân môi trường của mình. |
| Phủ định | If you don't walk on the newly planted grass, you won't leave a footprint. |
Nếu bạn không đi trên bãi cỏ mới trồng, bạn sẽ không để lại dấu chân. |
| Nghi vấn | Will the archaeologists be able to identify the dinosaur's footprint if they excavate carefully? |
Liệu các nhà khảo cổ học có thể xác định được dấu chân của khủng long nếu họ khai quật cẩn thận không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had seen a large footprint in the mud. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một dấu chân lớn trên bùn. |
| Phủ định | He told me that he hadn't left any footprints on the freshly raked sand. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không để lại bất kỳ dấu chân nào trên cát mới cào. |
| Nghi vấn | The detective asked if I had noticed any footprints near the window. |
Thám tử hỏi liệu tôi có để ý bất kỳ dấu chân nào gần cửa sổ không. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The activist's presentation was about the carbon footprint of the fashion industry. |
Bài thuyết trình của nhà hoạt động nói về dấu chân carbon của ngành công nghiệp thời trang. |
| Phủ định | The company's latest report is not about its environmental footprint. |
Báo cáo mới nhất của công ty không phải về dấu chân môi trường của nó. |
| Nghi vấn | Is that your footprint in the sand? |
Đó có phải là dấu chân của bạn trên cát không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The footprint of the factory is a concern for environmentalists. |
Dấu chân môi trường của nhà máy là một mối lo ngại đối với các nhà bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | He does not often leave a footprint on social media. |
Anh ấy không thường xuyên để lại dấu vết trên mạng xã hội. |
| Nghi vấn | Does the company want to reduce its carbon footprint? |
Công ty có muốn giảm lượng khí thải carbon không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footprint".
