(Top Banner Ad)
footprint
B2
danh từ B2 Môi trường, Khoa học, Kinh doanh

footprint

UK: /ˈfʊtˌprɪnt/ • US: /ˈfʊtˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chân ảnh hưởng tác động
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mark left by a foot or shoe.

Vietnamese Meaning

Dấu chân, vết chân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I saw footprints in the mud."

    "Tôi thấy dấu chân trên bùn."

  • "The company is working to minimize its environmental footprint."

    "Công ty đang nỗ lực giảm thiểu tác động môi trường của mình."

  • "His actions left a lasting footprint on the community."

    "Hành động của anh ấy đã để lại một dấu ấn lâu dài trong cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun foot bàn chân, chân
Verb foot đi bộ, bước đi
Noun print bản in, vết in, dấu in
Verb print in, in ấn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fōt
Middle English (from Old French)
prente
English (16th Century)
footprint

Câu chuyện về 'Dấu chân'

Từ 'footprint' là một từ ghép thú vị trong tiếng Anh, được tạo thành từ hai từ đơn giản: 'foot' (chân) và 'print' (dấu in, vết in). Ban đầu, nó có nghĩa đen là vết bàn chân để lại trên mặt đất. Tuy nhiên, qua thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng để chỉ dấu vết, ảnh hưởng mà một người, một sự kiện, hoặc một hành động để lại, đặc biệt là trong các cụm từ như 'carbon footprint' (dấu chân carbon) hay 'digital footprint' (dấu chân số).

Usage Note

Nghĩa đen chỉ dấu để lại sau khi bước đi. Mang tính vật lý, hữu hình. Có thể là dấu chân người, dấu chân động vật, hoặc dấu giày.

Prepositions

in on

Footprint *in* the sand: Dấu chân trên cát (nằm trong cát).
Footprint *on* the snow: Dấu chân trên tuyết (nằm trên bề mặt tuyết).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + footprint
  • small small footprint
    (dấu chân nhỏ, tác động nhỏ)
  • large large footprint
    (dấu chân lớn, tác động đáng kể)
  • carbon carbon footprint
    (dấu chân carbon (tổng lượng khí thải carbon))
  • ecological ecological footprint
    (dấu chân sinh thái (mức độ tiêu thụ tài nguyên))
  • digital digital footprint
    (dấu chân số (dữ liệu để lại trên mạng))
Verb + footprint
  • leave leave a footprint
    (để lại dấu chân, để lại dấu vết/ảnh hưởng)
  • reduce reduce your footprint
    (giảm dấu chân của bạn (giảm tác động tiêu cực))
  • track track footprints
    (theo dõi dấu vết/dấu chân)

Idioms

  • leave your footprint (on something/somewhere)

    để lại dấu ấn, để lại dấu vết/ảnh hưởng

    "The new policy will leave a significant footprint on the local economy."

    (Chính sách mới sẽ để lại dấu ấn đáng kể trên nền kinh tế địa phương.)

  • follow in someone's footprints

    nối gót ai đó, theo bước chân ai đó

    "Many young artists try to follow in the footprints of their idols."

    (Nhiều nghệ sĩ trẻ cố gắng nối gót những thần tượng của họ.)

  • make your own footprint

    tạo dấu ấn riêng của bạn, tự mình tạo ra thành quả

    "Instead of copying others, it's better to make your own footprint in your career."

    (Thay vì sao chép người khác, tốt hơn hết là hãy tự tạo dấu ấn riêng trong sự nghiệp của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

footprint

danh từ
Lật mặt

Dấu chân, vết chân.

"I saw footprints in the mud."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we reduce our carbon emissions, we will minimize our environmental footprint.
Nếu chúng ta giảm lượng khí thải carbon, chúng ta sẽ giảm thiểu dấu chân môi trường của mình.
Phủ định
If you don't walk on the newly planted grass, you won't leave a footprint.
Nếu bạn không đi trên bãi cỏ mới trồng, bạn sẽ không để lại dấu chân.
Nghi vấn
Will the archaeologists be able to identify the dinosaur's footprint if they excavate carefully?
Liệu các nhà khảo cổ học có thể xác định được dấu chân của khủng long nếu họ khai quật cẩn thận không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had seen a large footprint in the mud.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã nhìn thấy một dấu chân lớn trên bùn.
Phủ định
He told me that he hadn't left any footprints on the freshly raked sand.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không để lại bất kỳ dấu chân nào trên cát mới cào.
Nghi vấn
The detective asked if I had noticed any footprints near the window.
Thám tử hỏi liệu tôi có để ý bất kỳ dấu chân nào gần cửa sổ không.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist's presentation was about the carbon footprint of the fashion industry.
Bài thuyết trình của nhà hoạt động nói về dấu chân carbon của ngành công nghiệp thời trang.
Phủ định
The company's latest report is not about its environmental footprint.
Báo cáo mới nhất của công ty không phải về dấu chân môi trường của nó.
Nghi vấn
Is that your footprint in the sand?
Đó có phải là dấu chân của bạn trên cát không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The footprint of the factory is a concern for environmentalists.
Dấu chân môi trường của nhà máy là một mối lo ngại đối với các nhà bảo vệ môi trường.
Phủ định
He does not often leave a footprint on social media.
Anh ấy không thường xuyên để lại dấu vết trên mạng xã hội.
Nghi vấn
Does the company want to reduce its carbon footprint?
Công ty có muốn giảm lượng khí thải carbon không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "footprint".

Dấu chân: Biểu tượng của Di sản và Ảnh hưởng

Trong văn hóa phương Tây, 'dấu chân' không chỉ là vết bàn chân in trên mặt đất mà còn là biểu tượng mạnh mẽ cho di sản, ảnh hưởng, hoặc tác động mà một cá nhân, một sự kiện hay một hành động để lại. Cụm từ 'leaving a footprint' thường được dùng để nói về việc để lại dấu ấn đáng nhớ trong lịch sử hoặc trên cuộc đời người khác.

Dấu chân carbon: Khái niệm môi trường toàn cầu

'Dấu chân carbon' (carbon footprint) là một khái niệm quan trọng trong nhận thức về môi trường toàn cầu. Nó chỉ tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu là carbon dioxide) do các hoạt động của một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm thải ra. Việc giảm 'dấu chân carbon' là một mục tiêu chung để chống lại biến đổi khí hậu và bảo vệ môi trường.