(Top Banner Ad)
environmental impact
B2
Danh từ B2 Khoa học môi trường, Chính sách công

environmental impact

UK: /ɪnˌvaɪərənˈmentəl ˈɪmpækt/ • US: /ɪnˌvaɪrənˈmentəl ˈɪmpækt/

Nghĩa tiếng Việt

tác động môi trường ảnh hưởng môi trường
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The effect of something on the environment.

Vietnamese Meaning

Tác động của một thứ gì đó lên môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The environmental impact of the new highway is a major concern."

    "Tác động môi trường của con đường cao tốc mới là một mối lo ngại lớn."

  • "We need to assess the environmental impact of the project."

    "Chúng ta cần đánh giá tác động môi trường của dự án."

  • "The company is committed to reducing its environmental impact."

    "Công ty cam kết giảm tác động môi trường của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun environment môi trường (nơi chúng ta sống và các điều kiện tự nhiên bao quanh)
Adjective environmental thuộc về môi trường
Adverb environmentally một cách liên quan đến môi trường; về mặt môi trường
Noun impact sự tác động, ảnh hưởng (lên một cái gì đó, có thể là tích cực hoặc tiêu cực)
Verb impact tác động, ảnh hưởng (lên ai/cái gì)
Adjective impactful có tác động mạnh mẽ, ảnh hưởng lớn

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
impingere
Old French
environner
English (17th C)
environment
English (17th C)
impact
English (19th C)
environmental
Modern English
environmental impact

Sự Ra Đời của 'Môi Trường'

Từ 'environment' (môi trường) bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'environner', có nghĩa là 'bao quanh'. Ban đầu nó dùng để chỉ những gì ở xung quanh chúng ta, như cảnh quan hay điều kiện sống. Đến thế kỷ 19, với sự phát triển của khoa học và ý thức bảo vệ tự nhiên, nó bắt đầu được dùng rộng rãi hơn để chỉ tổng thể các điều kiện tự nhiên ảnh hưởng đến sự sống của con người và sinh vật.

Ý Nghĩa Gốc của 'Tác Động'

Từ 'impact' (tác động) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'impingere', nghĩa là 'đánh vào, va chạm mạnh'. Ban đầu, nó thường được dùng để miêu tả một cú va chạm vật lý mạnh mẽ. Về sau, ý nghĩa của nó mở rộng để chỉ bất kỳ ảnh hưởng mạnh mẽ nào, dù là vật lý hay trừu tượng, như ảnh hưởng đến môi trường hoặc một tình huống nào đó.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả những ảnh hưởng tiêu cực do các hoạt động của con người, dự án, hoặc chính sách gây ra cho môi trường tự nhiên. Nó bao gồm những thay đổi về chất lượng không khí, nước, đất, đa dạng sinh học, và các hệ sinh thái.

Prepositions

on of

'on' được dùng để chỉ tác động LÊN môi trường. Ví dụ: 'the impact on the environment'. 'of' được dùng để chỉ tác động CỦA một cái gì đó. Ví dụ 'the environmental impact of the factory'.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + environmental impact
  • significant significant environmental impact
    (tác động môi trường đáng kể)
  • negative negative environmental impact
    (tác động môi trường tiêu cực)
  • adverse adverse environmental impact
    (tác động môi trường bất lợi)
  • minimal minimal environmental impact
    (tác động môi trường tối thiểu)
  • potential potential environmental impact
    (tác động môi trường tiềm tàng)
Động từ + environmental impact
  • assess assess the environmental impact
    (đánh giá tác động môi trường)
  • reduce reduce the environmental impact
    (giảm thiểu tác động môi trường)
  • mitigate mitigate the environmental impact
    (làm giảm nhẹ tác động môi trường)
  • minimize minimize the environmental impact
    (tối thiểu hóa tác động môi trường)
  • have have an environmental impact
    (gây ra/có tác động môi trường)
Cụm danh từ liên quan
  • assessment environmental impact assessment (EIA)
    (đánh giá tác động môi trường (viết tắt là ĐTM))

Idioms

  • assess the environmental impact

    Đánh giá tác động môi trường (nghiên cứu để xác định mức độ ảnh hưởng của một dự án, hoạt động lên môi trường trước khi thực hiện).

    "Before building the new highway, they must assess the environmental impact."

    (Trước khi xây dựng đường cao tốc mới, họ phải đánh giá tác động môi trường.)

  • reduce/mitigate the environmental impact

    Giảm thiểu/làm nhẹ tác động môi trường (thực hiện các biện pháp để làm cho ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường ít nghiêm trọng hơn).

    "The company is investing in new sustainable technology to reduce its environmental impact."

    (Công ty đang đầu tư vào công nghệ bền vững mới để giảm thiểu tác động môi trường của mình.)

  • environmental impact assessment (EIA)

    Đánh giá tác động môi trường (một quy trình chính thức để dự đoán các tác động môi trường của một dự án hoặc chính sách được đề xuất).

    "The government requires an environmental impact assessment for all major construction projects."

    (Chính phủ yêu cầu đánh giá tác động môi trường đối với tất cả các dự án xây dựng lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

environmental impact

Danh từ
Lật mặt

Tác động của một thứ gì đó lên môi trường.

"The environmental impact of the new highway is a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the factory had implemented better waste management practices, the environmental impact would have been significantly reduced.
Nếu nhà máy đã thực hiện các biện pháp quản lý chất thải tốt hơn, tác động môi trường đã giảm đáng kể.
Phủ định
If the government hadn't ignored the warnings of scientists, the environmental impact of deforestation would not have been so severe.
Nếu chính phủ đã không phớt lờ những cảnh báo của các nhà khoa học, tác động môi trường của việc phá rừng đã không nghiêm trọng đến vậy.
Nghi vấn
Would the company have faced such heavy fines if they had properly assessed the environmental impact of their operations?
Liệu công ty có phải đối mặt với những khoản tiền phạt nặng như vậy nếu họ đã đánh giá đúng tác động môi trường của các hoạt động của họ?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The factory used to release pollutants without considering the environmental impact.
Nhà máy từng thải chất ô nhiễm mà không xem xét đến tác động môi trường.
Phủ định
They didn't use to worry about the environmental impact of their actions.
Họ đã từng không lo lắng về tác động môi trường từ những hành động của mình.
Nghi vấn
Did people use to be as aware of the environmental impact of plastic as they are today?
Mọi người đã từng nhận thức về tác động môi trường của nhựa nhiều như ngày nay chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "environmental impact".

Phong trào Bảo vệ Môi trường Toàn cầu

Khái niệm 'tác động môi trường' trở nên nổi bật từ giữa thế kỷ 20, khi thế giới bắt đầu nhận thức rõ hơn về hậu quả của hoạt động công nghiệp và con người đối với Trái Đất. Các phong trào bảo vệ môi trường, như ngày Trái Đất, đã thúc đẩy các chính phủ và doanh nghiệp phải xem xét nghiêm túc ảnh hưởng của mình và đưa ra các luật lệ bảo vệ môi trường chặt chẽ hơn.

Trách nhiệm Xã hội của Doanh nghiệp (CSR)

Ngày nay, các công ty lớn không chỉ quan tâm đến lợi nhuận mà còn phải thể hiện 'trách nhiệm xã hội' (Corporate Social Responsibility - CSR) của mình. Điều này bao gồm việc minh bạch về 'tác động môi trường' của họ, áp dụng các phương pháp sản xuất bền vững và đầu tư vào các sáng kiến xanh, nhằm xây dựng hình ảnh tích cực và đáp ứng kỳ vọng của cộng đồng cũng như các quy định pháp luật.