(Top Banner Ad)
carbon footprint
B2
noun B2 Khoa học môi trường, Kinh tế

carbon footprint

UK: /ˈkɑːbən ˈfʊtˌprɪnt/ • US: /ˈkɑːrbən ˈfʊtˌprɪnt/

Nghĩa tiếng Việt

dấu chân carbon lượng khí thải carbon tác động carbon
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the total amount of greenhouse gases generated by our actions

Vietnamese Meaning

tổng lượng khí thải nhà kính được tạo ra từ các hoạt động của chúng ta

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We can reduce our carbon footprint by using public transport."

    "Chúng ta có thể giảm dấu chân carbon của mình bằng cách sử dụng phương tiện giao thông công cộng."

  • "Flying is one of the activities that contributes most to your carbon footprint."

    "Đi máy bay là một trong những hoạt động đóng góp nhiều nhất vào dấu chân carbon của bạn."

  • "The government is committed to reducing the UK's carbon footprint."

    "Chính phủ cam kết giảm dấu chân carbon của Vương quốc Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun carbon chất carbon; cacbon
Noun footprint dấu chân
Noun carbon offsetting bù đắp carbon (hành động giảm phát thải ở nơi khác để cân bằng lượng phát thải của mình)
Adjective low-carbon ít carbon
Adjective carbon-neutral trung hòa carbon

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English (Compound)
carbon + footprint
English (Modern Term)
carbon footprint (c. 2000s)

Nguồn gốc thuật ngữ hiện đại

Khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) là một thuật ngữ hiện đại dùng để đo lường tổng lượng khí nhà kính (chủ yếu là CO2) mà một hoạt động, sản phẩm, hoặc cá nhân thải ra. Thuật ngữ này được phổ biến rộng rãi vào đầu những năm 2000, đặc biệt là thông qua chiến dịch quảng cáo của tập đoàn BP (British Petroleum) vào năm 2005. Mục đích là khuyến khích mọi người nhận thức và chịu trách nhiệm về tác động khí hậu cá nhân của mình.

Usage Note

Chỉ lượng khí thải, thường là CO2, được tạo ra trực tiếp và gián tiếp bởi một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm. Thường được sử dụng để đánh giá tác động môi trường và nỗ lực giảm thiểu biến đổi khí hậu. Nó bao gồm lượng khí thải từ quá trình sản xuất, vận chuyển, sử dụng năng lượng, và xử lý chất thải.

Prepositions

of on

"Carbon footprint of": Đề cập đến dấu chân carbon của một đối tượng cụ thể (cá nhân, công ty, sản phẩm, quốc gia). Ví dụ: 'the carbon footprint of our company'. "Carbon footprint on": Ít phổ biến hơn, có thể được sử dụng để nhấn mạnh tác động lên một khu vực hoặc môi trường cụ thể. Ví dụ: 'the carbon footprint on the Amazon rainforest'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + carbon footprint
  • huge/massive a huge carbon footprint
    (dấu chân carbon khổng lồ)
  • small/minimal a minimal carbon footprint
    (dấu chân carbon tối thiểu/rất nhỏ)
  • personal/individual a personal carbon footprint
    (dấu chân carbon cá nhân)
Verb + carbon footprint (Actions)
  • reduce/lower to reduce one's carbon footprint
    (giảm dấu chân carbon của ai đó)
  • calculate/measure to calculate the carbon footprint
    (tính toán/đo lường dấu chân carbon)
  • offset to offset the carbon footprint
    (bù đắp dấu chân carbon)
Noun + carbon footprint (Types)
  • company/corporate a company's carbon footprint
    (dấu chân carbon của công ty/doanh nghiệp)
  • product a product's carbon footprint
    (dấu chân carbon của một sản phẩm)

Idioms

  • to leave a carbon footprint

    tạo ra/để lại một dấu chân carbon (thải khí nhà kính)

    "Flying long distances leaves a significant carbon footprint."

    (Bay đường dài để lại một dấu chân carbon đáng kể.)

  • carbon footprint calculator

    công cụ tính toán dấu chân carbon

    "You can use an online carbon footprint calculator to estimate your emissions."

    (Bạn có thể sử dụng công cụ tính toán dấu chân carbon trực tuyến để ước tính lượng khí thải của mình.)

  • net-zero carbon footprint

    dấu chân carbon bằng không ròng (trung hòa carbon)

    "The goal is for the city to achieve a net-zero carbon footprint by 2050."

    (Mục tiêu là thành phố đạt được dấu chân carbon bằng không ròng vào năm 2050.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carbon footprint

noun
Lật mặt

tổng lượng khí thải nhà kính được tạo ra từ các hoạt động của chúng ta

"We can reduce our carbon footprint by using public transport."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That our company is actively reducing its carbon footprint is commendable.
Việc công ty chúng ta đang tích cực giảm lượng khí thải carbon là rất đáng khen ngợi.
Phủ định
Whether they acknowledge their significant carbon footprint is still uncertain.
Việc họ thừa nhận lượng khí thải carbon đáng kể của mình vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the government will do about the country's alarming carbon footprint remains to be seen.
Chính phủ sẽ làm gì về lượng khí thải carbon đáng báo động của đất nước vẫn còn phải xem.

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We should reduce our carbon footprint by using public transportation more often.
Chúng ta nên giảm lượng khí thải carbon bằng cách sử dụng phương tiện công cộng thường xuyên hơn.
Phủ định
You must not ignore your carbon footprint if you want to protect the environment.
Bạn không được phớt lờ lượng khí thải carbon nếu bạn muốn bảo vệ môi trường.
Nghi vấn
Could businesses minimize their carbon footprint by investing in renewable energy?
Liệu các doanh nghiệp có thể giảm thiểu lượng khí thải carbon của họ bằng cách đầu tư vào năng lượng tái tạo không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My family's carbon footprint is smaller than most because we recycle and conserve energy.
Dấu chân carbon của gia đình tôi nhỏ hơn hầu hết vì chúng tôi tái chế và tiết kiệm năng lượng.
Phủ định
Seldom do people realize the extent of their daily activities' carbon footprint.
Hiếm khi mọi người nhận ra mức độ ảnh hưởng từ dấu chân carbon trong các hoạt động hàng ngày của họ.
Nghi vấn
Should you wish to reduce your carbon footprint, consider using public transportation more often.
Nếu bạn muốn giảm dấu chân carbon của mình, hãy cân nhắc sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carbon footprint".

Phong trào Net Zero (Trung hòa Carbon)

Khái niệm 'carbon footprint' là trọng tâm của phong trào 'Net Zero' (Trung hòa Carbon) toàn cầu. Đạt Net Zero có nghĩa là lượng khí nhà kính thải ra phải cân bằng với lượng khí được loại bỏ khỏi khí quyển, thường thông qua các hoạt động trồng rừng hoặc công nghệ thu giữ carbon. Đây là mục tiêu khí hậu mà nhiều quốc gia và công ty đang hướng tới.

Trách nhiệm Cá nhân và Trách nhiệm Công ty

Mặc dù thuật ngữ này khuyến khích cá nhân giảm thiểu tác động của mình (như đi xe đạp thay vì lái ô tô), nhưng cũng có những cuộc tranh luận lớn về việc liệu việc tập trung vào 'dấu chân carbon cá nhân' có làm giảm bớt trách nhiệm của các tập đoàn lớn, vốn là nguồn gây ô nhiễm lớn nhất hay không.