(Top Banner Ad)
for the sake of
B2
Giới từ/Cụm giới từ B2 Chung

for the sake of

UK: /fɔː(r) ðə seɪk ɒv/ • US: /fɔːr ðə seɪk əv/

Nghĩa tiếng Việt

vì mục đích vì lợi ích của để nhằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For the purpose of; in the interest of; for the benefit of.

Vietnamese Meaning

Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He moved to the countryside for the sake of his health."

    "Anh ấy chuyển đến vùng nông thôn vì sức khỏe của mình."

  • "They stayed together for the sake of the children."

    "Họ ở lại bên nhau vì những đứa con."

  • "I'm willing to try it, for the sake of experiment."

    "Tôi sẵn lòng thử nó, vì mục đích thử nghiệm."

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sacu
Middle English
sake
Early Modern English
for the sake of

Nguồn gốc 'sake'

Cụm từ 'for the sake of' tập trung vào từ 'sake'. 'Sake' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'sacu', ban đầu có nghĩa là 'tranh chấp' hoặc 'nguyên nhân pháp lý'. Qua thời gian, nghĩa của 'sacu' đã phát triển thành 'lý do', 'mục đích' hoặc 'lợi ích'. Đến thời kỳ tiếng Anh trung đại và đầu hiện đại, 'sake' kết hợp với 'for the' và 'of' để tạo thành cụm từ cố định 'for the sake of', dùng để diễn tả mục đích, lợi ích hoặc lý do của một hành động.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động nào đó. Nó thường mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt tương tự khác. Cần phân biệt 'for the sake of' với 'for the purpose of' (mục đích), 'for the benefit of' (lợi ích), 'for the love of' (vì tình yêu), mặc dù chúng có nhiều điểm chung.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ (khái niệm trừu tượng) + 'for the sake of'
  • peace for the sake of peace
    (vì hòa bình)
  • clarity for the sake of clarity
    (để cho rõ ràng, vì sự rõ ràng)
  • argument for the sake of argument
    (cứ cho là vậy đi (chỉ để tranh luận))
  • convenience for the sake of convenience
    (vì sự tiện lợi)
  • appearances for the sake of appearances
    (vì giữ thể diện, vì giữ hình thức)
Đại từ sở hữu / Danh từ sở hữu + 'sake'
  • my for my sake
    (vì tôi, vì lợi ích của tôi)
  • your for your sake
    (vì bạn, vì lợi ích của bạn)
  • everyone's for everyone's sake
    (vì lợi ích của mọi người)
Cụm động từ/Thành ngữ cố định với 'for the sake of'
  • do it do it for the sake of it
    (làm cho có, làm cho xong chuyện (không có mục đích rõ ràng))
  • sacrifice sacrifice for the sake of...
    (hy sinh vì mục đích gì đó)
  • compromise compromise for the sake of...
    (thỏa hiệp vì mục đích gì đó)

Idioms

  • For goodness sake!

    Trời ơi!, Thôi đi mà!, Làm ơn đi! (biểu lộ sự tức giận, ngạc nhiên, bực bội hoặc van nài)

    "For goodness sake, just tell me what happened!"

    (Trời ơi, nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)

  • For old times' sake

    vì những kỷ niệm xưa, vì chuyện ngày xưa

    "Let's meet up for old times' sake."

    (Chúng ta hãy gặp nhau vì những kỷ niệm xưa đi.)

  • For argument's sake

    cứ cho là như vậy đi (chỉ để tranh luận)

    "For argument's sake, let's assume you're right."

    (Cứ cho là vậy đi, giả sử bạn đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for the sake of

Giới từ/Cụm giới từ
Lật mặt

Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.

"He moved to the countryside for the sake of his health."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She donated a large sum of money for the sake of the children.
Cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn vì lợi ích của những đứa trẻ.
Phủ định
He didn't compromise his principles for the sake of an easy life.
Anh ấy đã không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình vì một cuộc sống dễ dàng.
Nghi vấn
Did they risk their lives for the sake of freedom?
Họ đã mạo hiểm mạng sống của mình vì tự do phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the sake of".

Ý nghĩa của sự hy sinh và lợi ích chung

Cụm từ 'for the sake of' thường được dùng để diễn tả hành động hy sinh hoặc làm điều gì đó vì một mục đích cao cả hơn, vì lợi ích của người khác, hoặc vì một nguyên tắc. Điều này phản ánh giá trị văn hóa phương Tây về lòng vị tha, sự cống hiến và tầm quan trọng của các mục tiêu tập thể hoặc đạo đức, chẳng hạn như 'vì lợi ích của đất nước' hay 'vì công lý'.

Tính trang trọng và sự nhấn mạnh

'For the sake of' mang một sắc thái trang trọng và thường được sử dụng để nhấn mạnh lý do hoặc mục đích của một hành động. Trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là trong các tình huống ít trang trọng, người ta có thể dùng các cụm từ đơn giản hơn như 'for' hoặc 'because of'. Tuy nhiên, việc sử dụng 'for the sake of' giúp tăng cường mức độ nghiêm túc và ý nghĩa của mục đích được đề cập, cho thấy sự cân nhắc kỹ lưỡng hoặc tầm quan trọng của lý do.