for the sake of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
For the purpose of; in the interest of; for the benefit of.
Vietnamese Meaning
Vì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He moved to the countryside for the sake of his health."
"Anh ấy chuyển đến vùng nông thôn vì sức khỏe của mình."
-
"They stayed together for the sake of the children."
"Họ ở lại bên nhau vì những đứa con."
-
"I'm willing to try it, for the sake of experiment."
"Tôi sẵn lòng thử nó, vì mục đích thử nghiệm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ lý do hoặc mục đích của một hành động nào đó. Nó thường mang nghĩa trang trọng hơn so với các cách diễn đạt tương tự khác. Cần phân biệt 'for the sake of' với 'for the purpose of' (mục đích), 'for the benefit of' (lợi ích), 'for the love of' (vì tình yêu), mặc dù chúng có nhiều điểm chung.
Collocations (Từ đi kèm)
-
peace for the sake of peace (vì hòa bình)
-
clarity for the sake of clarity (để cho rõ ràng, vì sự rõ ràng)
-
argument for the sake of argument (cứ cho là vậy đi (chỉ để tranh luận))
-
convenience for the sake of convenience (vì sự tiện lợi)
-
appearances for the sake of appearances (vì giữ thể diện, vì giữ hình thức)
-
my for my sake (vì tôi, vì lợi ích của tôi)
-
your for your sake (vì bạn, vì lợi ích của bạn)
-
everyone's for everyone's sake (vì lợi ích của mọi người)
-
do it do it for the sake of it (làm cho có, làm cho xong chuyện (không có mục đích rõ ràng))
-
sacrifice sacrifice for the sake of... (hy sinh vì mục đích gì đó)
-
compromise compromise for the sake of... (thỏa hiệp vì mục đích gì đó)
Idioms
-
For goodness sake!
Trời ơi!, Thôi đi mà!, Làm ơn đi! (biểu lộ sự tức giận, ngạc nhiên, bực bội hoặc van nài)
"For goodness sake, just tell me what happened!"
(Trời ơi, nói cho tôi biết chuyện gì đã xảy ra đi!)
-
For old times' sake
vì những kỷ niệm xưa, vì chuyện ngày xưa
"Let's meet up for old times' sake."
(Chúng ta hãy gặp nhau vì những kỷ niệm xưa đi.)
-
For argument's sake
cứ cho là như vậy đi (chỉ để tranh luận)
"For argument's sake, let's assume you're right."
(Cứ cho là vậy đi, giả sử bạn đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for the sake of
Giới từ/Cụm giới từVì mục đích gì; vì lợi ích của ai/cái gì; để có được cái gì.
"He moved to the countryside for the sake of his health."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She donated a large sum of money for the sake of the children. |
Cô ấy đã quyên góp một số tiền lớn vì lợi ích của những đứa trẻ. |
| Phủ định | He didn't compromise his principles for the sake of an easy life. |
Anh ấy đã không thỏa hiệp các nguyên tắc của mình vì một cuộc sống dễ dàng. |
| Nghi vấn | Did they risk their lives for the sake of freedom? |
Họ đã mạo hiểm mạng sống của mình vì tự do phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the sake of".
