for the benefit of
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In order to help or be useful to someone or something.
Vietnamese Meaning
Vì lợi ích của ai/cái gì; để giúp đỡ hoặc hữu ích cho ai/cái gì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"This new law was created for the benefit of all citizens."
"Luật mới này được tạo ra vì lợi ích của tất cả công dân."
-
"The concert was held for the benefit of cancer research."
"Buổi hòa nhạc được tổ chức vì lợi ích của việc nghiên cứu ung thư."
-
"All this information is for the benefit of new employees."
"Tất cả thông tin này là vì lợi ích của các nhân viên mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | benefit | lợi ích, phúc lợi, trợ cấp |
| Verb | benefit | mang lại lợi ích, hưởng lợi, được lợi |
| Adjective | beneficial | có lợi, có ích |
| Noun | benefactor | người làm ơn, ân nhân, nhà hảo tâm |
| Noun | beneficiary | người thụ hưởng, người được hưởng lợi |
Synonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc một quy trình. Nó nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện để mang lại lợi ích cho người hoặc vật được đề cập. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn. So sánh với 'for' (vì), 'to help' (để giúp đỡ), 'for the sake of' (vì lợi ích của) - 'for the benefit of' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh lợi ích được tạo ra một cách chủ động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
work work for the benefit of (làm việc vì lợi ích của)
-
act act for the benefit of (hành động vì lợi ích của)
-
establish establish a fund for the benefit of (thành lập một quỹ vì lợi ích của)
-
create create a program for the benefit of (tạo ra một chương trình vì lợi ích của)
-
solely solely for the benefit of (chỉ duy nhất vì lợi ích của)
-
primarily primarily for the benefit of (chủ yếu vì lợi ích của)
-
designed designed for the benefit of (được thiết kế vì lợi ích của)
-
project a project for the benefit of (một dự án vì lợi ích của)
-
fund a fund for the benefit of (một quỹ vì lợi ích của)
-
campaign a campaign for the benefit of (một chiến dịch vì lợi ích của)
Idioms
-
for the benefit of the record / for clarity
để ghi nhận (một cách chính thức), để làm rõ thông tin
"Just for the benefit of the record, could you state your full name and address again?"
(Chỉ để ghi nhận lại một cách chính thức, bạn vui lòng cho biết lại họ tên và địa chỉ đầy đủ của mình được không?)
-
for the benefit of all / everyone
vì lợi ích của tất cả mọi người
"These new policies were introduced for the benefit of everyone in the community."
(Những chính sách mới này được ban hành vì lợi ích của tất cả mọi người trong cộng đồng.)
-
for one's own benefit
vì lợi ích của chính bản thân mình
"He made the decision solely for his own benefit, not considering the team's needs."
(Anh ấy đã đưa ra quyết định chỉ vì lợi ích của chính mình, không cân nhắc đến nhu cầu của đội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
for the benefit of
Giới từ + danh từVì lợi ích của ai/cái gì; để giúp đỡ hoặc hữu ích cho ai/cái gì.
"This new law was created for the benefit of all citizens."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the benefit of".
