(Top Banner Ad)
for the benefit of
B2
Giới từ + danh từ B2 Tổng quát

for the benefit of

Nghĩa tiếng Việt

vì lợi ích của nhằm mục đích phục vụ lợi ích của
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In order to help or be useful to someone or something.

Vietnamese Meaning

Vì lợi ích của ai/cái gì; để giúp đỡ hoặc hữu ích cho ai/cái gì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This new law was created for the benefit of all citizens."

    "Luật mới này được tạo ra vì lợi ích của tất cả công dân."

  • "The concert was held for the benefit of cancer research."

    "Buổi hòa nhạc được tổ chức vì lợi ích của việc nghiên cứu ung thư."

  • "All this information is for the benefit of new employees."

    "Tất cả thông tin này là vì lợi ích của các nhân viên mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun benefit lợi ích, phúc lợi, trợ cấp
Verb benefit mang lại lợi ích, hưởng lợi, được lợi
Adjective beneficial có lợi, có ích
Noun benefactor người làm ơn, ân nhân, nhà hảo tâm
Noun beneficiary người thụ hưởng, người được hưởng lợi

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bene (well) + facere (to do)
Old French
bienfait (good deed, favor)
Middle English
benefet (good deed, favor)
Modern English
benefit

Nguồn gốc của 'benefit'

Cụm từ 'for the benefit of' có nghĩa là 'vì lợi ích của' hoặc 'dành cho ai/cái gì'. Từ khóa 'benefit' trong cụm từ này có nguồn gốc từ tiếng Latin 'bene' (có nghĩa là 'tốt, khỏe') và 'facere' (có nghĩa là 'làm'). Khi kết hợp lại, chúng tạo thành ý nghĩa ban đầu là 'làm điều tốt' hoặc 'hành động có ích'. Qua tiếng Pháp cổ 'bienfait' (hành động tốt, ân huệ), từ này đã đi vào tiếng Anh Trung đại và phát triển thành 'benefit' như chúng ta biết ngày nay, mang ý nghĩa về sự giúp đỡ, lợi ích hoặc ưu điểm. Cụm 'for the benefit of' thể hiện một mục đích tốt đẹp hoặc một sự đóng góp có giá trị.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ mục đích của một hành động hoặc một quy trình. Nó nhấn mạnh rằng hành động đó được thực hiện để mang lại lợi ích cho người hoặc vật được đề cập. Thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng hơn. So sánh với 'for' (vì), 'to help' (để giúp đỡ), 'for the sake of' (vì lợi ích của) - 'for the benefit of' mang sắc thái trang trọng hơn và nhấn mạnh lợi ích được tạo ra một cách chủ động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + for the benefit of
  • work work for the benefit of
    (làm việc vì lợi ích của)
  • act act for the benefit of
    (hành động vì lợi ích của)
  • establish establish a fund for the benefit of
    (thành lập một quỹ vì lợi ích của)
  • create create a program for the benefit of
    (tạo ra một chương trình vì lợi ích của)
Adjective + for the benefit of
  • solely solely for the benefit of
    (chỉ duy nhất vì lợi ích của)
  • primarily primarily for the benefit of
    (chủ yếu vì lợi ích của)
  • designed designed for the benefit of
    (được thiết kế vì lợi ích của)
Noun + for the benefit of
  • project a project for the benefit of
    (một dự án vì lợi ích của)
  • fund a fund for the benefit of
    (một quỹ vì lợi ích của)
  • campaign a campaign for the benefit of
    (một chiến dịch vì lợi ích của)

Idioms

  • for the benefit of the record / for clarity

    để ghi nhận (một cách chính thức), để làm rõ thông tin

    "Just for the benefit of the record, could you state your full name and address again?"

    (Chỉ để ghi nhận lại một cách chính thức, bạn vui lòng cho biết lại họ tên và địa chỉ đầy đủ của mình được không?)

  • for the benefit of all / everyone

    vì lợi ích của tất cả mọi người

    "These new policies were introduced for the benefit of everyone in the community."

    (Những chính sách mới này được ban hành vì lợi ích của tất cả mọi người trong cộng đồng.)

  • for one's own benefit

    vì lợi ích của chính bản thân mình

    "He made the decision solely for his own benefit, not considering the team's needs."

    (Anh ấy đã đưa ra quyết định chỉ vì lợi ích của chính mình, không cân nhắc đến nhu cầu của đội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

for the benefit of

Giới từ + danh từ
Lật mặt

Vì lợi ích của ai/cái gì; để giúp đỡ hoặc hữu ích cho ai/cái gì.

"This new law was created for the benefit of all citizens."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "for the benefit of".

Từ thiện và Tổ chức Phi lợi nhuận

Ở các nước phương Tây, cụm từ 'for the benefit of' thường gắn liền với các hoạt động từ thiện, công tác xã hội và các tổ chức phi lợi nhuận (non-profit organizations). Nhiều quỹ và tổ chức được thành lập 'for the benefit of' những người kém may mắn, các cộng đồng cần giúp đỡ, hoặc vì các mục tiêu xã hội, môi trường chung. Điều này thể hiện một giá trị văn hóa mạnh mẽ về trách nhiệm xã hội và tinh thần cộng đồng, nơi cá nhân và tổ chức được khuyến khích đóng góp cho phúc lợi chung.

Lợi ích công cộng và phúc lợi xã hội

Khái niệm 'for the benefit of the public' (vì lợi ích công cộng) hay 'common good' (lợi ích chung) là nền tảng trong hệ thống pháp luật, chính trị và xã hội phương Tây. Nhiều luật, chính sách và dịch vụ công được thiết kế 'for the benefit of' người dân, đảm bảo an sinh xã hội, giáo dục, y tế và cơ sở hạ tầng. Nó phản ánh niềm tin rằng chính phủ và các tổ chức công có trách nhiệm hành động để cải thiện cuộc sống và mang lại lợi ích cho toàn thể xã hội.