(Top Banner Ad)
in the interest of
B2
Giới từ (cụm giới từ) B2 Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, luật pháp, chính trị)

in the interest of

UK: ɪn ðə ˈɪntrəst əv • US: ɪn ðə ˈɪntrəst əv

Nghĩa tiếng Việt

vì lợi ích của vì quyền lợi của nhằm mục đích để bảo vệ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

For the sake of; in order to benefit or help.

Vietnamese Meaning

Vì lợi ích của; để có lợi hoặc giúp đỡ cho.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company made the decision in the interest of its shareholders."

    "Công ty đã đưa ra quyết định vì lợi ích của các cổ đông."

  • "In the interest of safety, all passengers must wear seatbelts."

    "Vì sự an toàn, tất cả hành khách phải thắt dây an toàn."

  • "The government implemented the policy in the interest of public health."

    "Chính phủ thực hiện chính sách vì lợi ích sức khỏe cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun interest sự quan tâm, sở thích, lợi ích, tiền lãi
Verb interest gây hứng thú, làm cho quan tâm
Adjective interesting thú vị, hấp dẫn
Adjective interested quan tâm, có hứng thú
Noun disinterest sự thờ ơ, sự vô tư
Adjective disinterested vô tư, không vụ lợi
Adjective uninterested không quan tâm, không hứng thú
Noun self-interest lợi ích cá nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thường dùng trong kinh doanh, luật pháp, chính trị)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
inter-esse
Old French
interesse
Middle English
interest

Nguồn gốc của 'Interest'

Từ 'interest' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'inter-esse', nghĩa là 'ở giữa' hoặc 'tạo ra sự khác biệt'. Theo thời gian, từ này phát triển trong tiếng Pháp cổ thành 'interesse', chỉ sự mất mát, lợi nhuận hoặc mối quan tâm. Trong tiếng Anh, nó xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 14 với nghĩa liên quan đến các yêu cầu pháp lý hoặc cổ phần. Đến thế kỷ 16, nghĩa của nó mở rộng bao gồm lợi thế, lợi ích hoặc cảm giác quan tâm, đây chính là ý nghĩa được sử dụng trong cụm từ 'in the interest of'.

Usage Note

Cụm từ này được sử dụng để chỉ mục đích của một hành động hoặc quyết định. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh trang trọng, chẳng hạn như kinh doanh, pháp luật và chính trị. Nó nhấn mạnh rằng hành động được thực hiện là vì lợi ích của một người, một nhóm hoặc một mục tiêu nào đó. Phân biệt với 'for interest', mang nghĩa 'vì sự thích thú' hoặc 'lấy lãi'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' theo sau 'in the interest of' và chỉ ra người, nhóm hoặc mục tiêu mà hành động hướng đến để mang lại lợi ích.

Collocations (Từ đi kèm)

Danh từ đi sau 'in the interest of'
  • public in the interest of the public
    (vì lợi ích công cộng)
  • justice in the interest of justice
    (vì công lý)
  • peace in the interest of peace
    (vì hòa bình)
  • safety in the interest of safety
    (vì sự an toàn)
  • transparency in the interest of transparency
    (vì sự minh bạch)
  • clarity in the interest of clarity
    (để cho rõ ràng, để làm rõ)
  • accuracy in the interest of accuracy
    (để đảm bảo tính chính xác)
Động từ thường đi trước 'in the interest of'
  • act act in the interest of the team
    (hành động vì lợi ích của đội)
  • work work in the interest of the community
    (làm việc vì lợi ích cộng đồng)
  • decide decide in the interest of fairness
    (quyết định vì sự công bằng)

Idioms

  • in the best interest of (someone/something)

    vì lợi ích tốt nhất của (ai đó/cái gì đó)

    "The school always acts in the best interest of its students."

    (Nhà trường luôn hành động vì lợi ích tốt nhất của học sinh.)

  • in the interest of full disclosure

    để minh bạch hoàn toàn, để công khai mọi thông tin

    "In the interest of full disclosure, I must admit I have a personal connection to this case."

    (Để minh bạch hoàn toàn, tôi phải thừa nhận rằng tôi có mối liên hệ cá nhân với vụ án này.)

  • in the interest of time

    để tiết kiệm thời gian, để đẩy nhanh tiến độ

    "In the interest of time, let's move on to the next agenda item."

    (Để tiết kiệm thời gian, chúng ta hãy chuyển sang mục tiếp theo trong chương trình nghị sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

in the interest of

Giới từ (cụm giới từ)
Lật mặt

Vì lợi ích của; để có lợi hoặc giúp đỡ cho.

"The company made the decision in the interest of its shareholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "in the interest of".

Lợi ích công cộng và lợi ích cá nhân

Trong các xã hội dân chủ, cụm từ "in the interest of the public" (vì lợi ích công cộng) là một nguyên tắc cơ bản. Nó nhấn mạnh rằng các chính phủ và cơ quan công quyền nên hành động vì lợi ích chung của tất cả công dân, không phải vì lợi ích của cá nhân hay một nhóm nhỏ. Điều này là nền tảng của quản trị tốt và đạo đức công vụ.

Trách nhiệm ủy thác (Fiduciary Duty)

Trong luật pháp và đạo đức kinh doanh, "fiduciary duty" (trách nhiệm ủy thác) là một nghĩa vụ pháp lý và đạo đức cao cả. Nó yêu cầu một người (người được ủy thác) phải hành động hoàn toàn và chỉ vì lợi ích tốt nhất của người khác (người ủy thác), thường là trong các giao dịch tài chính hoặc pháp lý. Điều này thể hiện rõ ràng ý nghĩa của việc "acting in the interest of" người khác một cách cao nhất.